Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 04 | 34 | 59 |
| 200N | 897 | 570 | 161 |
| 400N | 1373 3356 5638 | 9776 9023 8131 | 3567 5298 7898 |
| 1TR | 6066 | 7476 | 3150 |
| 3TR | 60978 55640 92944 55686 90998 70522 60520 | 61918 37726 34328 34844 82016 60502 24651 | 90863 39604 98939 46589 69313 21438 70611 |
| 10TR | 86648 97017 | 20432 86927 | 18375 42478 |
| 15TR | 05442 | 22313 | 79563 |
| 30TR | 81452 | 21764 | 97707 |
| 2TỶ | 099079 | 658900 | 681947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 44 | 34 | 76 |
| 200N | 631 | 511 | 198 |
| 400N | 9603 3684 4008 | 1514 6493 4623 | 0688 7100 5718 |
| 1TR | 3131 | 0671 | 3937 |
| 3TR | 45610 73318 76093 56020 13156 16521 20187 | 60984 18360 91151 18135 76045 85932 22975 | 95817 03562 44318 13598 79002 59748 28525 |
| 10TR | 10884 94425 | 02924 91228 | 39768 55104 |
| 15TR | 14373 | 56466 | 50639 |
| 30TR | 58536 | 88875 | 31445 |
| 2TỶ | 662217 | 749711 | 268486 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 49 | 74 |
| 200N | 232 | 185 | 414 |
| 400N | 9648 4990 4592 | 3455 3366 8527 | 5362 2606 2031 |
| 1TR | 0328 | 0467 | 6108 |
| 3TR | 78411 31712 46649 37514 88757 24245 32779 | 63533 11847 37059 97216 17900 92399 63176 | 62763 73302 43657 22198 32074 56703 43939 |
| 10TR | 69396 30072 | 38674 64356 | 39910 83188 |
| 15TR | 88301 | 28521 | 56067 |
| 30TR | 24039 | 78936 | 71027 |
| 2TỶ | 507803 | 405052 | 635864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 49 | 42 | 74 |
| 200N | 104 | 869 | 159 |
| 400N | 8748 8833 7180 | 4052 1527 9244 | 2948 3244 0075 |
| 1TR | 3777 | 8495 | 5016 |
| 3TR | 77872 85425 57454 60600 15211 82250 45141 | 19602 54958 36694 95056 45780 12764 62751 | 18470 01422 09991 75119 98009 12674 82186 |
| 10TR | 05122 49245 | 54080 01275 | 96558 69430 |
| 15TR | 42226 | 65613 | 81637 |
| 30TR | 75801 | 27093 | 65244 |
| 2TỶ | 469741 | 261475 | 451080 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 78 | 09 | 39 |
| 200N | 353 | 595 | 840 |
| 400N | 2683 9652 4230 | 7539 6638 2182 | 1419 1104 5076 |
| 1TR | 0294 | 1179 | 0949 |
| 3TR | 40718 90572 11611 73159 09359 47397 15365 | 87835 03781 12675 03281 89866 76431 21557 | 69764 31144 76021 20061 32473 52000 53347 |
| 10TR | 49481 83609 | 36892 24560 | 97022 70396 |
| 15TR | 31733 | 51087 | 27230 |
| 30TR | 44825 | 48328 | 84147 |
| 2TỶ | 106514 | 167265 | 413328 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 00 | 37 |
| 200N | 113 | 398 | 795 |
| 400N | 7312 1326 3121 | 8920 9146 6762 | 4967 1777 5474 |
| 1TR | 4246 | 7936 | 0326 |
| 3TR | 24875 44545 43037 74461 83400 33808 95032 | 82372 14797 00044 95835 76378 88557 81449 | 84835 39232 50305 80605 46650 25755 58684 |
| 10TR | 39851 88597 | 58707 87320 | 03642 50751 |
| 15TR | 73633 | 10275 | 61876 |
| 30TR | 56272 | 99366 | 71996 |
| 2TỶ | 477866 | 409999 | 282464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 35 | 87 | 78 |
| 200N | 361 | 538 | 386 |
| 400N | 4965 0151 7154 | 0972 8513 5993 | 0785 8813 5490 |
| 1TR | 2460 | 2379 | 6536 |
| 3TR | 71140 16611 52104 04313 36274 35664 51887 | 73982 39604 50414 60459 01277 04399 15466 | 29108 25792 09750 53101 54954 98066 48939 |
| 10TR | 33743 81561 | 64493 84143 | 68168 59255 |
| 15TR | 17713 | 51495 | 58031 |
| 30TR | 14988 | 79975 | 87730 |
| 2TỶ | 572173 | 922452 | 986129 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Thống kê XSMT 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/04/2026

Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












