Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 08 | 94 | 47 |
| 200N | 682 | 773 | 403 |
| 400N | 5835 1909 7138 | 8418 1681 0254 | 8435 4920 3593 |
| 1TR | 2560 | 7595 | 3185 |
| 3TR | 69995 29153 71797 75189 76463 55017 19159 | 17509 58167 64000 90938 26880 53807 63622 | 04273 47434 89191 30947 55042 29485 93696 |
| 10TR | 32721 89928 | 61464 05464 | 43914 48260 |
| 15TR | 11867 | 38344 | 87955 |
| 30TR | 08281 | 37130 | 82432 |
| 2TỶ | 171261 | 682138 | 062284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 85 | 30 | 89 |
| 200N | 444 | 692 | 707 |
| 400N | 0442 9027 6860 | 0181 3627 8969 | 9692 9495 9184 |
| 1TR | 7711 | 8532 | 4237 |
| 3TR | 46596 63237 52954 68368 87212 25750 09138 | 15886 86193 06151 59823 65107 99666 44471 | 61647 30950 41826 18250 12705 85374 87580 |
| 10TR | 81733 54917 | 72528 82929 | 16678 31884 |
| 15TR | 88450 | 36539 | 05502 |
| 30TR | 23884 | 90889 | 74313 |
| 2TỶ | 393025 | 182671 | 445214 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 42 | 56 | 47 |
| 200N | 426 | 688 | 138 |
| 400N | 3202 6641 5824 | 2835 0669 2458 | 7740 7787 6599 |
| 1TR | 4362 | 0737 | 8272 |
| 3TR | 57443 09682 11231 03178 65962 59774 10639 | 62499 96943 60100 54740 18324 12470 88069 | 45147 52445 27528 72175 08777 92434 98961 |
| 10TR | 36285 50161 | 85043 56730 | 88733 63428 |
| 15TR | 68892 | 61024 | 20497 |
| 30TR | 89482 | 94048 | 34680 |
| 2TỶ | 986268 | 615297 | 731726 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 21 | 59 | 92 |
| 200N | 942 | 288 | 040 |
| 400N | 5622 3830 9329 | 0553 6711 8304 | 5870 7670 9421 |
| 1TR | 2203 | 3425 | 9985 |
| 3TR | 24394 94172 46333 14006 66625 88167 14381 | 16739 69255 44661 99649 90294 03014 39149 | 58585 88461 38240 02903 42887 74719 24187 |
| 10TR | 84461 05969 | 86210 72545 | 36794 86047 |
| 15TR | 12658 | 21020 | 19111 |
| 30TR | 50170 | 83339 | 91762 |
| 2TỶ | 558705 | 354705 | 583017 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 66 | 23 | 50 |
| 200N | 123 | 321 | 092 |
| 400N | 2527 4541 6897 | 3784 9277 9179 | 1349 8516 5803 |
| 1TR | 2423 | 7830 | 8165 |
| 3TR | 88944 62641 49186 36999 72942 56217 14894 | 58106 10146 62392 90170 31810 97408 10484 | 86783 04896 20541 41263 31378 83211 14038 |
| 10TR | 54180 62075 | 46114 01845 | 94062 10251 |
| 15TR | 59301 | 18892 | 06372 |
| 30TR | 06106 | 12335 | 97684 |
| 2TỶ | 323398 | 838044 | 295022 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 47 | 30 |
| 200N | 177 | 628 | 190 |
| 400N | 7633 8382 6727 | 6548 7818 2361 | 3828 0144 1847 |
| 1TR | 2581 | 6792 | 6397 |
| 3TR | 21158 56507 07741 08511 69821 89885 06511 | 46641 15721 09419 62978 99991 60831 39008 | 87722 78781 97056 25375 59019 00333 62594 |
| 10TR | 48137 10266 | 12659 40555 | 18417 31713 |
| 15TR | 97541 | 72269 | 89777 |
| 30TR | 34204 | 63745 | 72326 |
| 2TỶ | 418894 | 163613 | 441312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 89 | 50 | 62 |
| 200N | 815 | 684 | 004 |
| 400N | 2870 1032 9541 | 4081 6428 5870 | 7876 8884 3794 |
| 1TR | 3325 | 1876 | 4456 |
| 3TR | 38837 41098 83268 84168 98091 05124 08229 | 01398 88975 29113 86417 39023 60573 17256 | 77535 22369 23669 09072 70250 28965 18174 |
| 10TR | 17946 46812 | 16628 32404 | 20964 93534 |
| 15TR | 67634 | 20146 | 77221 |
| 30TR | 09500 | 46155 | 98999 |
| 2TỶ | 572947 | 901084 | 627192 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











