Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 92 | 36 | 02 |
| 200N | 849 | 850 | 498 |
| 400N | 4739 3776 3656 | 5949 8804 8324 | 3868 3277 6435 |
| 1TR | 5434 | 6693 | 9078 |
| 3TR | 72913 17386 03288 98915 06395 93880 03527 | 56333 09228 94713 57213 99305 71858 65831 | 00861 72420 36613 76407 72265 31495 08212 |
| 10TR | 77331 05538 | 84182 61777 | 98230 52144 |
| 15TR | 89401 | 46078 | 68792 |
| 30TR | 65736 | 94505 | 55087 |
| 2TỶ | 072677 | 221923 | 279822 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 79 | 08 | 08 |
| 200N | 974 | 726 | 854 |
| 400N | 3895 9395 7849 | 0666 3568 8379 | 2771 6299 3976 |
| 1TR | 8687 | 4588 | 6938 |
| 3TR | 16580 06772 76162 28707 81289 95636 86511 | 74180 63901 95309 71178 86800 42538 64113 | 16537 05319 45025 24388 29135 55539 74953 |
| 10TR | 51481 75880 | 97819 82439 | 81755 42497 |
| 15TR | 48831 | 96336 | 99335 |
| 30TR | 32727 | 49630 | 22466 |
| 2TỶ | 111375 | 194537 | 176361 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 76 | 71 | 93 |
| 200N | 803 | 653 | 359 |
| 400N | 7325 1326 0139 | 9756 0595 1943 | 9413 6492 3197 |
| 1TR | 9961 | 3107 | 4466 |
| 3TR | 58803 41444 35015 02297 62256 41104 94142 | 99658 73360 06050 09310 12028 55969 84113 | 93248 97644 95821 54718 15070 60025 16319 |
| 10TR | 62148 47823 | 89196 34507 | 94334 78040 |
| 15TR | 08225 | 77219 | 01460 |
| 30TR | 27825 | 72033 | 98532 |
| 2TỶ | 125392 | 841975 | 091322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 48 | 58 | 47 |
| 200N | 114 | 508 | 371 |
| 400N | 5750 9242 5380 | 0698 5729 0902 | 3271 9589 1935 |
| 1TR | 0466 | 9758 | 7309 |
| 3TR | 33623 57007 31571 22782 36086 00602 27531 | 13128 60188 96197 64494 57823 86861 16845 | 56311 06632 48169 24839 90607 23677 54111 |
| 10TR | 66805 29842 | 92982 07244 | 71003 30284 |
| 15TR | 40536 | 93190 | 02071 |
| 30TR | 31949 | 86587 | 76111 |
| 2TỶ | 230441 | 699955 | 872635 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 85 | 67 | 43 |
| 200N | 103 | 556 | 286 |
| 400N | 1964 3950 1657 | 2380 3861 4415 | 1408 9118 9180 |
| 1TR | 7902 | 3830 | 2345 |
| 3TR | 85980 06629 62537 45909 36728 37129 00830 | 25176 73262 24951 43335 06003 51166 16422 | 63200 71426 51783 51799 57229 84910 32754 |
| 10TR | 32154 74169 | 65779 13982 | 93018 14018 |
| 15TR | 34575 | 39926 | 99158 |
| 30TR | 23112 | 46821 | 09943 |
| 2TỶ | 095482 | 015417 | 469714 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 83 | 09 | 21 |
| 200N | 435 | 834 | 705 |
| 400N | 9005 8624 9531 | 5140 5484 5105 | 3989 2462 9525 |
| 1TR | 9255 | 3112 | 9283 |
| 3TR | 82102 92752 47733 39014 63652 73494 80408 | 47867 50106 35295 88140 85647 34623 29534 | 06738 53024 39755 68053 61523 69075 99021 |
| 10TR | 49054 63865 | 55471 53325 | 63228 75441 |
| 15TR | 85325 | 85295 | 00871 |
| 30TR | 92701 | 83719 | 30460 |
| 2TỶ | 644262 | 657090 | 429833 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 36 | 14 | 65 |
| 200N | 646 | 373 | 256 |
| 400N | 4013 1084 8593 | 3380 4280 4245 | 8732 1881 2836 |
| 1TR | 5505 | 8721 | 0730 |
| 3TR | 55223 81220 07030 93804 46813 34388 91108 | 53792 01249 08145 05769 20065 27718 80404 | 22776 60181 36853 48548 02624 72161 62231 |
| 10TR | 23596 86981 | 34462 77239 | 35743 97068 |
| 15TR | 68682 | 00000 | 55532 |
| 30TR | 88557 | 41881 | 25576 |
| 2TỶ | 400498 | 885463 | 302501 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












