Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 09 | 40 | 02 |
| 200N | 496 | 621 | 885 |
| 400N | 7067 1294 6404 | 2952 9655 8300 | 1411 8493 9197 |
| 1TR | 3503 | 5464 | 3689 |
| 3TR | 88951 71796 03927 46362 70489 42591 90688 | 22449 24360 46753 54236 07049 12520 27641 | 69539 07334 62654 58948 42320 75722 51237 |
| 10TR | 54761 59554 | 34570 63715 | 54738 16769 |
| 15TR | 26231 | 75588 | 41498 |
| 30TR | 63760 | 84750 | 46318 |
| 2TỶ | 105837 | 108263 | 851970 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 93 | 82 | 76 |
| 200N | 599 | 862 | 653 |
| 400N | 1699 4609 8769 | 0747 6113 4256 | 8119 9432 9063 |
| 1TR | 1535 | 1895 | 3629 |
| 3TR | 38164 65249 28403 77815 39288 33191 31702 | 92251 16152 34895 97706 80702 06487 91931 | 01586 56351 25568 90629 14596 93596 38110 |
| 10TR | 44705 78086 | 81936 88928 | 97498 28977 |
| 15TR | 04134 | 08954 | 00116 |
| 30TR | 88328 | 59791 | 13311 |
| 2TỶ | 689842 | 723178 | 193707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 72 | 06 | 23 |
| 200N | 657 | 333 | 427 |
| 400N | 8513 2012 5375 | 3676 1016 4585 | 9476 9090 5350 |
| 1TR | 3887 | 0833 | 4288 |
| 3TR | 93944 58225 09253 11578 58037 18723 54709 | 78109 90187 74156 72948 03481 18829 50232 | 25253 09237 98678 24873 82617 08931 78183 |
| 10TR | 50425 80836 | 59726 16892 | 64831 88228 |
| 15TR | 23577 | 91750 | 67989 |
| 30TR | 28583 | 38129 | 94606 |
| 2TỶ | 935390 | 322113 | 289628 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 39 | 59 | 84 |
| 200N | 518 | 270 | 200 |
| 400N | 7561 4770 7513 | 1129 4198 5229 | 0607 2393 3125 |
| 1TR | 3729 | 6397 | 6168 |
| 3TR | 72484 00048 06400 87693 74725 36441 26952 | 96633 10243 34636 68191 41006 43115 12498 | 65621 05254 19146 67165 16512 17364 61443 |
| 10TR | 32919 61964 | 89113 98040 | 43183 63490 |
| 15TR | 16989 | 22218 | 74106 |
| 30TR | 85112 | 97195 | 14265 |
| 2TỶ | 487631 | 480407 | 247948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 17 | 86 | 41 |
| 200N | 302 | 658 | 228 |
| 400N | 6239 4825 9887 | 5422 5743 6395 | 8868 3732 4165 |
| 1TR | 5699 | 8969 | 5447 |
| 3TR | 66799 75047 06988 94156 98937 14638 53092 | 41247 43495 52319 60248 69518 67819 35883 | 71339 96918 66779 49427 72438 58711 66406 |
| 10TR | 11392 02471 | 61844 91024 | 36084 72965 |
| 15TR | 84508 | 52861 | 68944 |
| 30TR | 66864 | 78083 | 58134 |
| 2TỶ | 583413 | 543567 | 050866 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 92 | 19 | 34 |
| 200N | 793 | 678 | 269 |
| 400N | 9034 2101 9879 | 4139 6747 2054 | 3285 4629 5201 |
| 1TR | 3385 | 0771 | 3448 |
| 3TR | 00102 90677 12268 40571 28691 04624 22660 | 66098 91414 16480 73088 01071 42504 04504 | 29184 57622 99822 83278 35883 29153 99083 |
| 10TR | 38421 10941 | 98775 88696 | 83814 03376 |
| 15TR | 98372 | 87351 | 04809 |
| 30TR | 16477 | 73119 | 09671 |
| 2TỶ | 613414 | 201965 | 743153 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 53 | 32 |
| 200N | 306 | 418 | 474 |
| 400N | 4591 6436 4370 | 1038 9280 1729 | 8031 1597 9910 |
| 1TR | 4663 | 8689 | 0411 |
| 3TR | 80836 92094 10679 57807 62469 40547 54251 | 35885 02377 49654 16120 59266 31402 80716 | 29888 42226 01588 65912 48187 00986 42592 |
| 10TR | 85780 22929 | 76711 64493 | 48227 14246 |
| 15TR | 61199 | 58094 | 97531 |
| 30TR | 23799 | 20250 | 20375 |
| 2TỶ | 743828 | 941401 | 240018 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












