Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 61 | 52 | 92 |
| 200N | 980 | 264 | 808 |
| 400N | 6066 0432 9418 | 1583 8506 2013 | 3533 7611 3121 |
| 1TR | 1404 | 8867 | 8330 |
| 3TR | 90751 63673 22493 49489 10732 55406 18564 | 18318 58231 20896 58079 34539 41650 75366 | 25331 98525 32209 25930 04155 06036 25706 |
| 10TR | 92575 73045 | 36219 72223 | 21028 62592 |
| 15TR | 37993 | 23357 | 74936 |
| 30TR | 32636 | 97223 | 46986 |
| 2TỶ | 375661 | 098828 | 131439 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 70 | 44 | 85 |
| 200N | 114 | 069 | 526 |
| 400N | 0384 0573 8809 | 7769 7635 4508 | 1575 6310 0277 |
| 1TR | 7256 | 5032 | 5183 |
| 3TR | 21399 12875 62758 27906 36682 77943 48680 | 08086 66015 44779 94896 08556 79059 91009 | 01953 86435 35955 37940 38564 88648 82099 |
| 10TR | 53738 81819 | 92475 11070 | 60817 77509 |
| 15TR | 07903 | 46690 | 56959 |
| 30TR | 74372 | 44954 | 00554 |
| 2TỶ | 998866 | 767036 | 440560 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 33 | 68 | 42 |
| 200N | 575 | 411 | 978 |
| 400N | 8585 8549 7683 | 1762 6304 9972 | 6883 2788 5952 |
| 1TR | 5284 | 6047 | 9100 |
| 3TR | 87389 36406 28927 66912 18956 04129 63295 | 57623 29313 57618 37769 24527 35842 22925 | 14156 88511 97168 08201 39908 92692 31691 |
| 10TR | 67728 02824 | 29529 77046 | 24156 86624 |
| 15TR | 81752 | 93880 | 57658 |
| 30TR | 74022 | 21588 | 37263 |
| 2TỶ | 402153 | 782526 | 879338 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 91 | 98 | 04 |
| 200N | 845 | 817 | 183 |
| 400N | 9247 2254 0571 | 1494 8907 6366 | 9211 6900 5418 |
| 1TR | 4183 | 4482 | 0368 |
| 3TR | 03907 11765 64773 92230 05063 25960 33909 | 18941 33052 95372 30696 20048 53087 54863 | 63679 05035 05533 18541 44932 66595 94416 |
| 10TR | 43871 62115 | 45596 91703 | 66631 96861 |
| 15TR | 12924 | 70608 | 68680 |
| 30TR | 04937 | 88706 | 31485 |
| 2TỶ | 262149 | 174045 | 912571 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 04 | 34 | 59 |
| 200N | 897 | 570 | 161 |
| 400N | 1373 3356 5638 | 9776 9023 8131 | 3567 5298 7898 |
| 1TR | 6066 | 7476 | 3150 |
| 3TR | 60978 55640 92944 55686 90998 70522 60520 | 61918 37726 34328 34844 82016 60502 24651 | 90863 39604 98939 46589 69313 21438 70611 |
| 10TR | 86648 97017 | 20432 86927 | 18375 42478 |
| 15TR | 05442 | 22313 | 79563 |
| 30TR | 81452 | 21764 | 97707 |
| 2TỶ | 099079 | 658900 | 681947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 44 | 34 | 76 |
| 200N | 631 | 511 | 198 |
| 400N | 9603 3684 4008 | 1514 6493 4623 | 0688 7100 5718 |
| 1TR | 3131 | 0671 | 3937 |
| 3TR | 45610 73318 76093 56020 13156 16521 20187 | 60984 18360 91151 18135 76045 85932 22975 | 95817 03562 44318 13598 79002 59748 28525 |
| 10TR | 10884 94425 | 02924 91228 | 39768 55104 |
| 15TR | 14373 | 56466 | 50639 |
| 30TR | 58536 | 88875 | 31445 |
| 2TỶ | 662217 | 749711 | 268486 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 49 | 74 |
| 200N | 232 | 185 | 414 |
| 400N | 9648 4990 4592 | 3455 3366 8527 | 5362 2606 2031 |
| 1TR | 0328 | 0467 | 6108 |
| 3TR | 78411 31712 46649 37514 88757 24245 32779 | 63533 11847 37059 97216 17900 92399 63176 | 62763 73302 43657 22198 32074 56703 43939 |
| 10TR | 69396 30072 | 38674 64356 | 39910 83188 |
| 15TR | 88301 | 28521 | 56067 |
| 30TR | 24039 | 78936 | 71027 |
| 2TỶ | 507803 | 405052 | 635864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











