Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 48 | 58 | 47 |
| 200N | 114 | 508 | 371 |
| 400N | 5750 9242 5380 | 0698 5729 0902 | 3271 9589 1935 |
| 1TR | 0466 | 9758 | 7309 |
| 3TR | 33623 57007 31571 22782 36086 00602 27531 | 13128 60188 96197 64494 57823 86861 16845 | 56311 06632 48169 24839 90607 23677 54111 |
| 10TR | 66805 29842 | 92982 07244 | 71003 30284 |
| 15TR | 40536 | 93190 | 02071 |
| 30TR | 31949 | 86587 | 76111 |
| 2TỶ | 230441 | 699955 | 872635 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 85 | 67 | 43 |
| 200N | 103 | 556 | 286 |
| 400N | 1964 3950 1657 | 2380 3861 4415 | 1408 9118 9180 |
| 1TR | 7902 | 3830 | 2345 |
| 3TR | 85980 06629 62537 45909 36728 37129 00830 | 25176 73262 24951 43335 06003 51166 16422 | 63200 71426 51783 51799 57229 84910 32754 |
| 10TR | 32154 74169 | 65779 13982 | 93018 14018 |
| 15TR | 34575 | 39926 | 99158 |
| 30TR | 23112 | 46821 | 09943 |
| 2TỶ | 095482 | 015417 | 469714 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 83 | 09 | 21 |
| 200N | 435 | 834 | 705 |
| 400N | 9005 8624 9531 | 5140 5484 5105 | 3989 2462 9525 |
| 1TR | 9255 | 3112 | 9283 |
| 3TR | 82102 92752 47733 39014 63652 73494 80408 | 47867 50106 35295 88140 85647 34623 29534 | 06738 53024 39755 68053 61523 69075 99021 |
| 10TR | 49054 63865 | 55471 53325 | 63228 75441 |
| 15TR | 85325 | 85295 | 00871 |
| 30TR | 92701 | 83719 | 30460 |
| 2TỶ | 644262 | 657090 | 429833 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 36 | 14 | 65 |
| 200N | 646 | 373 | 256 |
| 400N | 4013 1084 8593 | 3380 4280 4245 | 8732 1881 2836 |
| 1TR | 5505 | 8721 | 0730 |
| 3TR | 55223 81220 07030 93804 46813 34388 91108 | 53792 01249 08145 05769 20065 27718 80404 | 22776 60181 36853 48548 02624 72161 62231 |
| 10TR | 23596 86981 | 34462 77239 | 35743 97068 |
| 15TR | 68682 | 00000 | 55532 |
| 30TR | 88557 | 41881 | 25576 |
| 2TỶ | 400498 | 885463 | 302501 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 08 | 97 | 73 |
| 200N | 239 | 979 | 547 |
| 400N | 7565 6273 6694 | 9365 0922 9102 | 4414 0571 9512 |
| 1TR | 2482 | 2720 | 0784 |
| 3TR | 41839 72432 31173 47077 82864 06852 28569 | 52899 44910 83941 91886 25477 92105 51741 | 31573 88790 71198 29162 04537 75070 28411 |
| 10TR | 44401 23609 | 51461 67810 | 42320 54676 |
| 15TR | 79999 | 91837 | 68224 |
| 30TR | 01639 | 86237 | 77520 |
| 2TỶ | 569176 | 592768 | 798260 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 79 | 66 |
| 200N | 688 | 621 | 928 |
| 400N | 9283 3489 3721 | 5788 1873 7971 | 4411 1244 9770 |
| 1TR | 8305 | 5383 | 3731 |
| 3TR | 50214 75485 52541 44844 53211 29098 78949 | 36974 58617 21672 59056 77257 83793 84852 | 36957 77088 80047 07772 83935 67038 25389 |
| 10TR | 41269 68525 | 40261 52066 | 08415 87196 |
| 15TR | 01154 | 24424 | 43796 |
| 30TR | 22046 | 94373 | 31436 |
| 2TỶ | 399712 | 970868 | 601112 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 92 | 48 |
| 200N | 548 | 738 | 304 |
| 400N | 0148 1412 2806 | 5046 3584 0342 | 7667 0495 5679 |
| 1TR | 2936 | 8880 | 7447 |
| 3TR | 65598 54989 99561 39968 33724 18321 88011 | 20828 43518 43399 02887 26802 10433 49728 | 34727 21742 58811 60896 22511 95094 69376 |
| 10TR | 92871 18167 | 07523 98844 | 84834 66867 |
| 15TR | 14117 | 11333 | 31782 |
| 30TR | 33354 | 38246 | 96806 |
| 2TỶ | 069911 | 625591 | 324892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











