Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 66 | 80 |
| 200N | 807 | 608 | 505 |
| 400N | 8449 1933 6576 | 0889 6579 9104 | 3376 3981 9451 |
| 1TR | 5421 | 7839 | 8373 |
| 3TR | 08483 98159 53804 64029 59061 67175 98859 | 24827 39380 01450 25112 74227 98084 25880 | 42286 05978 49748 62311 21722 22911 53905 |
| 10TR | 43220 89806 | 82367 90756 | 33462 64170 |
| 15TR | 76724 | 04981 | 54496 |
| 30TR | 48446 | 65256 | 08090 |
| 2TỶ | 896013 | 074855 | 703063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 54 | 90 | 96 |
| 200N | 816 | 173 | 386 |
| 400N | 8702 1892 1115 | 6764 4087 7926 | 7644 1514 9138 |
| 1TR | 5168 | 9771 | 3716 |
| 3TR | 75010 39176 72464 27153 83439 33525 61603 | 29245 53549 25403 24863 08612 01563 52093 | 17290 41604 67213 07238 64706 23951 17528 |
| 10TR | 15628 58369 | 49474 28361 | 99487 00615 |
| 15TR | 43930 | 96059 | 79642 |
| 30TR | 88693 | 71300 | 55159 |
| 2TỶ | 557994 | 232101 | 362753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 40 | 86 | 01 |
| 200N | 105 | 566 | 447 |
| 400N | 5426 4765 3851 | 3304 6375 1269 | 5875 5304 3167 |
| 1TR | 4859 | 3447 | 3955 |
| 3TR | 93860 79915 49882 74641 62689 92959 76556 | 76509 70590 83816 18775 97536 87556 82504 | 11655 19516 58270 99376 52436 26726 14699 |
| 10TR | 14139 46545 | 09732 81118 | 31015 38063 |
| 15TR | 12390 | 42558 | 60163 |
| 30TR | 89368 | 87277 | 34659 |
| 2TỶ | 488332 | 059835 | 696838 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 46 | 05 | 14 |
| 200N | 960 | 467 | 700 |
| 400N | 7701 7333 9123 | 2223 4487 9743 | 9705 2642 7913 |
| 1TR | 0672 | 6148 | 3263 |
| 3TR | 73249 71055 88795 08328 69725 98527 26569 | 02571 07150 25492 73237 79199 71025 50619 | 14194 18565 58869 36899 16515 53441 86624 |
| 10TR | 38511 39562 | 50144 75142 | 89659 01606 |
| 15TR | 89273 | 96558 | 06693 |
| 30TR | 95229 | 30020 | 58964 |
| 2TỶ | 862142 | 400314 | 863722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 10 | 22 | 63 |
| 200N | 349 | 386 | 640 |
| 400N | 6720 2766 9323 | 0654 0089 7671 | 4861 5856 5750 |
| 1TR | 2950 | 6800 | 5211 |
| 3TR | 80568 63112 12713 88279 77344 66014 90749 | 05137 16555 65451 64863 12636 45295 74112 | 40184 04364 91453 48742 10834 41420 58348 |
| 10TR | 08218 62055 | 91624 03982 | 45576 58904 |
| 15TR | 86218 | 03000 | 71485 |
| 30TR | 84555 | 67345 | 89476 |
| 2TỶ | 171039 | 108738 | 587167 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 60 | 04 | 44 |
| 200N | 796 | 505 | 647 |
| 400N | 5869 6069 9684 | 8880 6264 0368 | 3446 2013 4530 |
| 1TR | 2566 | 1345 | 8900 |
| 3TR | 29139 13897 51118 60343 68423 21971 40860 | 91731 01149 67070 48956 65096 88842 28784 | 86284 75249 14639 52639 09911 20723 79377 |
| 10TR | 49718 72306 | 01521 91868 | 05794 86629 |
| 15TR | 88921 | 83782 | 93487 |
| 30TR | 02223 | 30601 | 42455 |
| 2TỶ | 109734 | 609801 | 546701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 71 | 16 | 15 |
| 200N | 520 | 819 | 796 |
| 400N | 4450 4153 3150 | 8208 4062 2453 | 3142 4602 6371 |
| 1TR | 8946 | 9141 | 5792 |
| 3TR | 79024 60747 81359 25901 64295 70003 28279 | 96005 28575 24091 40721 94665 36097 15267 | 27852 00439 30824 10586 99035 54091 97224 |
| 10TR | 52438 66873 | 42480 75949 | 73282 99798 |
| 15TR | 94746 | 56902 | 09645 |
| 30TR | 34462 | 43298 | 94028 |
| 2TỶ | 678660 | 980200 | 869897 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Thống kê XSMT 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/05/2026

Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












