Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 05 | 74 |
| 200N | 961 | 565 | 789 |
| 400N | 5499 3038 6785 | 3440 8384 2991 | 3186 6299 6667 |
| 1TR | 4048 | 1006 | 2800 |
| 3TR | 07832 37927 07077 39900 16829 11014 45615 | 91919 52640 49755 76164 04639 18685 97976 | 41895 72761 23850 08400 93314 05288 91188 |
| 10TR | 66837 37691 | 38495 85265 | 22957 72715 |
| 15TR | 93914 | 21980 | 72795 |
| 30TR | 05820 | 86230 | 16237 |
| 2TỶ | 169498 | 622892 | 191339 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 42 | 68 | 11 |
| 200N | 996 | 327 | 354 |
| 400N | 6128 7375 5643 | 8488 5182 5322 | 7722 7951 4339 |
| 1TR | 4776 | 3998 | 0627 |
| 3TR | 74937 51042 44987 27085 69297 69495 99071 | 47072 17094 28768 87241 44373 00995 95209 | 80413 42514 64954 51542 51094 79885 22351 |
| 10TR | 98715 19855 | 39272 96221 | 04048 35350 |
| 15TR | 45141 | 12307 | 96654 |
| 30TR | 47380 | 72750 | 27950 |
| 2TỶ | 702727 | 124260 | 259086 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 77 | 96 | 27 |
| 200N | 925 | 605 | 495 |
| 400N | 4250 2873 3658 | 0787 2841 6436 | 8660 0368 7965 |
| 1TR | 5499 | 3966 | 7050 |
| 3TR | 50593 54753 28522 73559 00275 47079 67775 | 17289 79572 63444 76208 07206 97014 06746 | 30596 54891 03458 80166 36129 98895 00607 |
| 10TR | 29554 48939 | 01749 29317 | 43978 78964 |
| 15TR | 46338 | 90557 | 63527 |
| 30TR | 62879 | 07721 | 61690 |
| 2TỶ | 918029 | 409612 | 969379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 66 | 80 |
| 200N | 807 | 608 | 505 |
| 400N | 8449 1933 6576 | 0889 6579 9104 | 3376 3981 9451 |
| 1TR | 5421 | 7839 | 8373 |
| 3TR | 08483 98159 53804 64029 59061 67175 98859 | 24827 39380 01450 25112 74227 98084 25880 | 42286 05978 49748 62311 21722 22911 53905 |
| 10TR | 43220 89806 | 82367 90756 | 33462 64170 |
| 15TR | 76724 | 04981 | 54496 |
| 30TR | 48446 | 65256 | 08090 |
| 2TỶ | 896013 | 074855 | 703063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 54 | 90 | 96 |
| 200N | 816 | 173 | 386 |
| 400N | 8702 1892 1115 | 6764 4087 7926 | 7644 1514 9138 |
| 1TR | 5168 | 9771 | 3716 |
| 3TR | 75010 39176 72464 27153 83439 33525 61603 | 29245 53549 25403 24863 08612 01563 52093 | 17290 41604 67213 07238 64706 23951 17528 |
| 10TR | 15628 58369 | 49474 28361 | 99487 00615 |
| 15TR | 43930 | 96059 | 79642 |
| 30TR | 88693 | 71300 | 55159 |
| 2TỶ | 557994 | 232101 | 362753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 40 | 86 | 01 |
| 200N | 105 | 566 | 447 |
| 400N | 5426 4765 3851 | 3304 6375 1269 | 5875 5304 3167 |
| 1TR | 4859 | 3447 | 3955 |
| 3TR | 93860 79915 49882 74641 62689 92959 76556 | 76509 70590 83816 18775 97536 87556 82504 | 11655 19516 58270 99376 52436 26726 14699 |
| 10TR | 14139 46545 | 09732 81118 | 31015 38063 |
| 15TR | 12390 | 42558 | 60163 |
| 30TR | 89368 | 87277 | 34659 |
| 2TỶ | 488332 | 059835 | 696838 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 46 | 05 | 14 |
| 200N | 960 | 467 | 700 |
| 400N | 7701 7333 9123 | 2223 4487 9743 | 9705 2642 7913 |
| 1TR | 0672 | 6148 | 3263 |
| 3TR | 73249 71055 88795 08328 69725 98527 26569 | 02571 07150 25492 73237 79199 71025 50619 | 14194 18565 58869 36899 16515 53441 86624 |
| 10TR | 38511 39562 | 50144 75142 | 89659 01606 |
| 15TR | 89273 | 96558 | 06693 |
| 30TR | 95229 | 30020 | 58964 |
| 2TỶ | 862142 | 400314 | 863722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











