Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 41 | 76 | 25 |
| 200N | 473 | 386 | 437 |
| 400N | 1111 0348 7768 | 5427 2991 9244 | 5533 3388 1805 |
| 1TR | 9929 | 8984 | 7988 |
| 3TR | 99421 96272 24045 12745 62658 38535 65872 | 50268 68602 29013 17912 12569 92495 23390 | 44392 05255 50874 73117 39819 96897 50832 |
| 10TR | 22719 59452 | 34269 59017 | 22659 78629 |
| 15TR | 39872 | 39181 | 23211 |
| 30TR | 08443 | 84066 | 42465 |
| 2TỶ | 633001 | 084740 | 270912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 43 | 17 | 60 |
| 200N | 082 | 410 | 586 |
| 400N | 5613 6479 3831 | 1647 2151 2052 | 2549 8266 1389 |
| 1TR | 7974 | 1398 | 0666 |
| 3TR | 46966 59873 93204 87698 17339 56310 43491 | 90880 30132 15126 65654 95817 24958 18974 | 19402 78036 44688 81806 08322 22654 43575 |
| 10TR | 94649 73772 | 64263 43327 | 43755 00191 |
| 15TR | 35807 | 24187 | 93294 |
| 30TR | 47334 | 98328 | 04494 |
| 2TỶ | 244866 | 256806 | 150821 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 01 | 33 | 74 |
| 200N | 814 | 729 | 835 |
| 400N | 2120 3299 1398 | 4888 6535 6232 | 6654 8931 4500 |
| 1TR | 6430 | 6417 | 8955 |
| 3TR | 69424 04344 65509 31266 31468 17442 03086 | 16987 97934 21773 61617 77516 72034 74002 | 08805 73325 20266 00972 68112 06848 10544 |
| 10TR | 06214 62835 | 13348 00948 | 07603 11620 |
| 15TR | 74072 | 08380 | 22235 |
| 30TR | 80466 | 93838 | 42065 |
| 2TỶ | 671163 | 926807 | 740287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 02 | 40 | 37 |
| 200N | 988 | 255 | 147 |
| 400N | 2517 5780 5379 | 2830 4021 4697 | 3492 5421 0397 |
| 1TR | 9154 | 5332 | 6897 |
| 3TR | 97831 50283 78107 94795 50389 41831 59542 | 84662 15038 23942 18115 94397 55372 68374 | 65660 33367 06669 30429 20619 97768 82149 |
| 10TR | 39083 64726 | 86572 57109 | 93280 64314 |
| 15TR | 58094 | 97929 | 33065 |
| 30TR | 37146 | 40378 | 60654 |
| 2TỶ | 043244 | 748786 | 184131 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 64 | 60 | 01 |
| 200N | 781 | 798 | 339 |
| 400N | 9244 9153 0013 | 6578 1809 6898 | 1916 6078 7990 |
| 1TR | 0083 | 7701 | 1781 |
| 3TR | 11337 05946 44654 95683 92336 54815 20345 | 29766 43609 92107 64237 82486 37038 97484 | 29175 44472 45179 25132 76306 58927 65497 |
| 10TR | 15713 50883 | 75780 67658 | 74245 98534 |
| 15TR | 72783 | 02305 | 68828 |
| 30TR | 92800 | 13447 | 98215 |
| 2TỶ | 735071 | 168810 | 604858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 75 | 67 | 56 |
| 200N | 493 | 587 | 345 |
| 400N | 5170 4864 4849 | 5847 7793 3201 | 4003 3257 2828 |
| 1TR | 4571 | 8112 | 3053 |
| 3TR | 10891 32200 70345 68683 80870 61834 38961 | 90500 72197 21266 31462 38637 66477 80458 | 44886 17712 19967 91765 78670 08295 08791 |
| 10TR | 51470 17188 | 54533 81298 | 98649 62039 |
| 15TR | 51291 | 53600 | 15374 |
| 30TR | 94876 | 14732 | 79893 |
| 2TỶ | 221003 | 280860 | 279075 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 81 | 83 | 17 |
| 200N | 255 | 635 | 763 |
| 400N | 9379 0646 3480 | 7511 5568 0211 | 6314 6922 9779 |
| 1TR | 4211 | 5440 | 3873 |
| 3TR | 99641 70732 53415 41161 61030 71470 28694 | 57953 49636 95076 45366 84608 40536 59740 | 45171 12555 04351 63586 57703 74050 71287 |
| 10TR | 69290 53360 | 05788 73233 | 00946 39607 |
| 15TR | 04784 | 23100 | 18869 |
| 30TR | 14734 | 72698 | 00154 |
| 2TỶ | 183785 | 227261 | 500831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












