Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 94 | 14 | 98 |
| 200N | 396 | 633 | 741 |
| 400N | 7049 4781 0092 | 7768 5940 8467 | 4886 4822 1906 |
| 1TR | 8144 | 7533 | 4300 |
| 3TR | 68201 99016 47364 91883 26912 65461 12457 | 77406 27888 15274 31377 49042 53640 56766 | 33694 30266 14315 00178 25537 45836 19740 |
| 10TR | 68361 05853 | 07399 21354 | 51364 62600 |
| 15TR | 65897 | 18904 | 65332 |
| 30TR | 70815 | 94708 | 68195 |
| 2TỶ | 300295 | 678273 | 127121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 33 | 05 | 21 |
| 200N | 578 | 634 | 932 |
| 400N | 4937 2930 8129 | 0982 1424 0846 | 0105 8657 3447 |
| 1TR | 1310 | 3735 | 7075 |
| 3TR | 83632 48770 53765 12979 65759 42054 60811 | 72130 48241 42564 83256 13993 87670 87149 | 35942 04165 92514 51407 88133 76809 61294 |
| 10TR | 23566 39724 | 48747 90726 | 90574 01129 |
| 15TR | 48953 | 38537 | 51731 |
| 30TR | 84385 | 46528 | 17707 |
| 2TỶ | 094595 | 312184 | 516525 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 34 | 41 | 47 |
| 200N | 293 | 721 | 542 |
| 400N | 2039 7377 3870 | 0835 3755 0902 | 5835 3666 7111 |
| 1TR | 9006 | 0202 | 6000 |
| 3TR | 54281 05868 56331 13231 30565 48321 11904 | 16033 37788 25954 37610 46296 93847 67825 | 93866 25571 69484 93996 85568 95543 11665 |
| 10TR | 61913 74651 | 46327 53415 | 90378 22130 |
| 15TR | 10799 | 35506 | 24295 |
| 30TR | 02557 | 12754 | 81327 |
| 2TỶ | 669638 | 359527 | 928136 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 41 | 76 | 25 |
| 200N | 473 | 386 | 437 |
| 400N | 1111 0348 7768 | 5427 2991 9244 | 5533 3388 1805 |
| 1TR | 9929 | 8984 | 7988 |
| 3TR | 99421 96272 24045 12745 62658 38535 65872 | 50268 68602 29013 17912 12569 92495 23390 | 44392 05255 50874 73117 39819 96897 50832 |
| 10TR | 22719 59452 | 34269 59017 | 22659 78629 |
| 15TR | 39872 | 39181 | 23211 |
| 30TR | 08443 | 84066 | 42465 |
| 2TỶ | 633001 | 084740 | 270912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 43 | 17 | 60 |
| 200N | 082 | 410 | 586 |
| 400N | 5613 6479 3831 | 1647 2151 2052 | 2549 8266 1389 |
| 1TR | 7974 | 1398 | 0666 |
| 3TR | 46966 59873 93204 87698 17339 56310 43491 | 90880 30132 15126 65654 95817 24958 18974 | 19402 78036 44688 81806 08322 22654 43575 |
| 10TR | 94649 73772 | 64263 43327 | 43755 00191 |
| 15TR | 35807 | 24187 | 93294 |
| 30TR | 47334 | 98328 | 04494 |
| 2TỶ | 244866 | 256806 | 150821 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 01 | 33 | 74 |
| 200N | 814 | 729 | 835 |
| 400N | 2120 3299 1398 | 4888 6535 6232 | 6654 8931 4500 |
| 1TR | 6430 | 6417 | 8955 |
| 3TR | 69424 04344 65509 31266 31468 17442 03086 | 16987 97934 21773 61617 77516 72034 74002 | 08805 73325 20266 00972 68112 06848 10544 |
| 10TR | 06214 62835 | 13348 00948 | 07603 11620 |
| 15TR | 74072 | 08380 | 22235 |
| 30TR | 80466 | 93838 | 42065 |
| 2TỶ | 671163 | 926807 | 740287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 02 | 40 | 37 |
| 200N | 988 | 255 | 147 |
| 400N | 2517 5780 5379 | 2830 4021 4697 | 3492 5421 0397 |
| 1TR | 9154 | 5332 | 6897 |
| 3TR | 97831 50283 78107 94795 50389 41831 59542 | 84662 15038 23942 18115 94397 55372 68374 | 65660 33367 06669 30429 20619 97768 82149 |
| 10TR | 39083 64726 | 86572 57109 | 93280 64314 |
| 15TR | 58094 | 97929 | 33065 |
| 30TR | 37146 | 40378 | 60654 |
| 2TỶ | 043244 | 748786 | 184131 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











