Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 36 | 40 | 54 |
| 200N | 427 | 221 | 729 |
| 400N | 8019 9802 2717 | 8000 5611 8718 | 6547 6331 2773 |
| 1TR | 6686 | 8545 | 3348 |
| 3TR | 39882 75467 86960 72034 62544 96616 86563 | 55287 76954 33507 90011 77128 60768 74135 | 47478 11851 68036 18332 71691 16491 46486 |
| 10TR | 66502 10507 | 85177 80630 | 55787 41222 |
| 15TR | 96273 | 80810 | 24120 |
| 30TR | 00959 | 14924 | 36407 |
| 2TỶ | 188927 | 676765 | 573523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 90 | 24 | 82 |
| 200N | 926 | 423 | 641 |
| 400N | 3128 8631 1804 | 6069 2691 0141 | 2958 7856 3255 |
| 1TR | 6508 | 5494 | 3479 |
| 3TR | 21451 99230 05980 36265 93141 29292 71885 | 03863 45868 78130 71503 58480 40615 61968 | 62470 57336 50284 36806 42522 55157 63241 |
| 10TR | 35710 90194 | 33776 22043 | 92700 79254 |
| 15TR | 34357 | 85658 | 91425 |
| 30TR | 18866 | 73268 | 91447 |
| 2TỶ | 076003 | 318348 | 944239 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 37 | 05 | 34 |
| 200N | 180 | 375 | 489 |
| 400N | 1046 5085 6803 | 0769 1730 6911 | 7974 8962 7837 |
| 1TR | 3873 | 6840 | 4887 |
| 3TR | 80261 75366 09518 27304 70522 97466 92742 | 68857 11773 30084 04703 70408 05126 08547 | 39912 51605 67588 03214 54332 27375 45427 |
| 10TR | 94960 98857 | 92879 83370 | 36902 04787 |
| 15TR | 47530 | 47323 | 91444 |
| 30TR | 50105 | 59640 | 32395 |
| 2TỶ | 865402 | 173803 | 887419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 02 | 02 | 72 |
| 200N | 626 | 109 | 643 |
| 400N | 0703 2243 3627 | 6071 5685 6235 | 8345 3367 3222 |
| 1TR | 6261 | 4583 | 3798 |
| 3TR | 37729 84258 58695 30239 25044 94572 84147 | 94742 66900 23242 05017 10840 39926 14984 | 83079 05026 99520 79020 03261 86999 09069 |
| 10TR | 14637 73703 | 54774 51157 | 36747 24541 |
| 15TR | 65383 | 71820 | 12278 |
| 30TR | 74766 | 77141 | 54143 |
| 2TỶ | 456458 | 678029 | 585362 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 19 | 54 | 24 |
| 200N | 866 | 155 | 259 |
| 400N | 8455 7426 9525 | 9664 2448 1446 | 7009 8705 2045 |
| 1TR | 9879 | 7378 | 1219 |
| 3TR | 56882 49763 61593 70139 50226 29212 15340 | 12748 20489 25291 37520 57819 86154 18824 | 53127 22872 16489 07408 73577 74445 82074 |
| 10TR | 55088 50531 | 84250 48899 | 05885 41938 |
| 15TR | 22231 | 09809 | 83593 |
| 30TR | 84685 | 20114 | 77147 |
| 2TỶ | 763050 | 353291 | 706594 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 95 | 15 | 36 |
| 200N | 783 | 534 | 167 |
| 400N | 0376 6908 5881 | 4896 8095 2582 | 0336 8961 3147 |
| 1TR | 2002 | 2000 | 3042 |
| 3TR | 25188 26401 33312 83195 80030 44268 77066 | 14395 09395 85862 12841 35198 72402 35074 | 68990 48058 50173 37934 70694 57232 90893 |
| 10TR | 97635 64814 | 91762 04309 | 19661 37511 |
| 15TR | 73426 | 42392 | 95160 |
| 30TR | 63046 | 02427 | 89156 |
| 2TỶ | 598547 | 729983 | 874838 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 65 | 88 | 86 |
| 200N | 296 | 306 | 127 |
| 400N | 9597 7687 4839 | 1701 8212 9594 | 5183 7414 9816 |
| 1TR | 5960 | 2333 | 6313 |
| 3TR | 65273 73035 61049 73655 07679 40489 31687 | 81837 51926 08098 04867 99163 42449 93293 | 73284 97844 33585 80953 14393 49325 93980 |
| 10TR | 77946 71866 | 82764 69463 | 88941 84930 |
| 15TR | 54581 | 41816 | 56858 |
| 30TR | 88066 | 17767 | 99125 |
| 2TỶ | 449317 | 865815 | 278773 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











