Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 20 | 21 | 65 |
| 200N | 835 | 783 | 359 |
| 400N | 4095 9109 7261 | 7743 8864 6791 | 1641 2527 2887 |
| 1TR | 3531 | 1413 | 0024 |
| 3TR | 36734 19226 87788 74325 93395 85568 14005 | 74717 46659 41020 20853 14611 09287 24237 | 78157 46134 42807 07324 63733 44625 42134 |
| 10TR | 53952 74941 | 64695 92461 | 33978 86104 |
| 15TR | 60868 | 83971 | 19238 |
| 30TR | 17693 | 61477 | 95026 |
| 2TỶ | 336439 | 168504 | 111584 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 60 | 63 | 02 |
| 200N | 774 | 363 | 992 |
| 400N | 0692 6578 1192 | 8336 1061 7129 | 3276 8137 0263 |
| 1TR | 5866 | 1617 | 7629 |
| 3TR | 09623 86298 64540 72042 83224 36421 57423 | 53256 37094 32909 73355 90849 38412 12542 | 84913 70387 42075 65163 93480 09698 67895 |
| 10TR | 35773 14839 | 05436 59258 | 07715 64003 |
| 15TR | 49871 | 36934 | 64718 |
| 30TR | 28409 | 90124 | 44876 |
| 2TỶ | 219224 | 208344 | 937453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 47 | 23 | 11 |
| 200N | 731 | 942 | 348 |
| 400N | 5555 0175 0936 | 5139 4531 6966 | 4922 1591 0848 |
| 1TR | 4993 | 5990 | 6941 |
| 3TR | 37278 23714 54008 12456 40735 47834 53987 | 21420 27656 45613 41367 79203 61908 11851 | 68595 70163 53729 14341 43963 12783 88160 |
| 10TR | 30059 88059 | 90142 90815 | 57974 15875 |
| 15TR | 42689 | 88267 | 57856 |
| 30TR | 39678 | 03117 | 12542 |
| 2TỶ | 803830 | 233680 | 023298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG4K3 | 4K3 | |
| 100N | 95 | 23 | 68 |
| 200N | 959 | 931 | 585 |
| 400N | 4263 8566 6610 | 1495 0536 1576 | 5595 0231 0633 |
| 1TR | 6585 | 2180 | 6584 |
| 3TR | 23941 22646 29428 75355 04067 99988 29686 | 54051 09986 91661 77311 45318 91258 98479 | 50224 02121 27715 68967 76096 92341 22759 |
| 10TR | 22000 48825 | 00524 37405 | 36665 70743 |
| 15TR | 08448 | 49125 | 74937 |
| 30TR | 46089 | 20575 | 36836 |
| 2TỶ | 196786 | 461746 | 298968 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG4K2 | 4K2 | |
| 100N | 28 | 48 | 61 |
| 200N | 911 | 445 | 941 |
| 400N | 1796 3624 7129 | 9925 9741 8272 | 6847 5500 4293 |
| 1TR | 5135 | 1381 | 1443 |
| 3TR | 68313 28273 93609 44140 16012 24171 21118 | 48583 55703 45775 16761 86342 75045 56560 | 90561 00747 81445 00416 75348 79639 18194 |
| 10TR | 71819 66270 | 10724 32643 | 15043 70279 |
| 15TR | 82177 | 86029 | 00425 |
| 30TR | 62653 | 40891 | 37877 |
| 2TỶ | 673119 | 869680 | 979564 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG4K1 | 4K1 | |
| 100N | 84 | 06 | 33 |
| 200N | 039 | 989 | 951 |
| 400N | 7834 3297 5237 | 6651 2481 3184 | 7859 5082 4339 |
| 1TR | 2499 | 4409 | 8656 |
| 3TR | 99650 97307 28928 75619 05660 05067 83135 | 29093 72655 66392 95881 94596 94213 38932 | 58086 95832 73315 66865 75413 95840 94300 |
| 10TR | 69678 37841 | 98688 43297 | 71049 16506 |
| 15TR | 05481 | 64401 | 27439 |
| 30TR | 88093 | 40386 | 54468 |
| 2TỶ | 598977 | 127732 | 043510 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 47 | 86 | 80 |
| 200N | 634 | 309 | 174 |
| 400N | 8909 0656 8374 | 5753 6008 4020 | 0300 4720 4638 |
| 1TR | 8045 | 4559 | 2213 |
| 3TR | 64472 99203 00221 60249 32827 68348 40267 | 35386 67784 69668 77819 24884 78722 64743 | 85436 78574 49486 35275 85098 65837 39157 |
| 10TR | 75045 85072 | 03486 32940 | 73449 73215 |
| 15TR | 48866 | 18377 | 29036 |
| 30TR | 38375 | 15364 | 56058 |
| 2TỶ | 610566 | 312270 | 431652 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












