Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K5 | AG1K5 | 1K5 | |
| 100N | 76 | 40 | 37 |
| 200N | 253 | 491 | 935 |
| 400N | 7864 4557 7609 | 8433 9199 4897 | 6584 7286 9046 |
| 1TR | 9073 | 9588 | 6918 |
| 3TR | 25082 92913 09453 49382 38888 32694 77997 | 35393 71086 50463 90727 97732 47405 17999 | 24633 44174 29805 98568 87519 21246 25820 |
| 10TR | 39737 31479 | 49363 68866 | 79938 99416 |
| 15TR | 83994 | 58852 | 20677 |
| 30TR | 03361 | 12487 | 35300 |
| 2TỶ | 040818 | 903345 | 114949 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 43 | 50 | 05 |
| 200N | 934 | 264 | 927 |
| 400N | 4838 8511 0394 | 3654 5162 3097 | 8100 8536 7270 |
| 1TR | 8797 | 9739 | 8312 |
| 3TR | 06755 30976 70282 64275 45582 63821 23333 | 97690 99274 32442 69432 04855 10132 17085 | 92340 09270 80449 66780 97293 39881 43214 |
| 10TR | 71585 23497 | 73745 13007 | 49608 72381 |
| 15TR | 05116 | 05521 | 12405 |
| 30TR | 96657 | 74870 | 38331 |
| 2TỶ | 482657 | 878833 | 355626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 35 | 87 | 97 |
| 200N | 650 | 536 | 715 |
| 400N | 2701 8384 5303 | 0360 1312 5116 | 5985 4916 8980 |
| 1TR | 7694 | 2265 | 3357 |
| 3TR | 60709 19133 53884 95564 79275 91326 17476 | 54923 00978 21197 44175 90578 56061 75402 | 98285 30441 45892 77001 71352 42788 48312 |
| 10TR | 77807 13192 | 42625 96044 | 44495 89118 |
| 15TR | 64991 | 10403 | 25481 |
| 30TR | 81616 | 02109 | 09712 |
| 2TỶ | 286687 | 961315 | 503286 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 36 | 71 | 63 |
| 200N | 888 | 146 | 046 |
| 400N | 1063 0210 1662 | 3772 0688 8613 | 5170 7683 3644 |
| 1TR | 2249 | 2966 | 7349 |
| 3TR | 07995 53049 66621 84079 50267 65779 29684 | 62449 26296 96194 25497 49789 91522 12462 | 42648 68920 08836 61853 55954 64426 68774 |
| 10TR | 21762 19948 | 00018 33100 | 79884 81715 |
| 15TR | 56823 | 96529 | 53993 |
| 30TR | 45415 | 73278 | 63046 |
| 2TỶ | 028588 | 214115 | 123774 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 19 | 11 | 05 |
| 200N | 789 | 246 | 162 |
| 400N | 3476 3860 3025 | 4140 6782 7691 | 2241 0517 6885 |
| 1TR | 2553 | 7972 | 2560 |
| 3TR | 23500 14001 38071 10453 51396 48430 10130 | 23506 87635 94582 14892 70711 20391 59454 | 10530 83138 94826 75232 45915 55274 50382 |
| 10TR | 20687 37474 | 19128 74608 | 11631 26999 |
| 15TR | 06593 | 70721 | 88281 |
| 30TR | 05745 | 44304 | 72492 |
| 2TỶ | 535024 | 699849 | 439585 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 00 | 78 | 00 |
| 200N | 844 | 206 | 960 |
| 400N | 3287 4939 5927 | 3282 9615 9322 | 4440 5961 4145 |
| 1TR | 9445 | 2043 | 1726 |
| 3TR | 51909 61590 37693 24010 09343 40420 81089 | 94487 46685 28571 19115 84794 69444 54138 | 49310 71152 61951 24918 10390 53850 97573 |
| 10TR | 24611 98734 | 54640 42090 | 00377 04145 |
| 15TR | 54753 | 44060 | 47802 |
| 30TR | 04917 | 16510 | 57504 |
| 2TỶ | 647447 | 174680 | 875415 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 68 | 30 | 88 |
| 200N | 992 | 222 | 060 |
| 400N | 9037 7262 8151 | 5283 5655 5238 | 7846 6639 1042 |
| 1TR | 8157 | 2641 | 2820 |
| 3TR | 44984 85773 99690 54149 70106 36120 19110 | 59665 66572 70688 55800 03250 67974 26632 | 37149 88379 76851 64943 66197 05789 17149 |
| 10TR | 06212 39514 | 61707 44029 | 32108 34022 |
| 15TR | 26491 | 15749 | 67492 |
| 30TR | 18778 | 10357 | 03952 |
| 2TỶ | 835551 | 819275 | 570359 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












