Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 70 | 18 | 21 |
| 200N | 541 | 275 | 981 |
| 400N | 0907 4021 6458 | 6776 0521 5666 | 4073 6803 2474 |
| 1TR | 9621 | 8983 | 5108 |
| 3TR | 82154 33031 78923 98211 78390 48103 78130 | 64362 66684 02609 35221 10306 60124 67487 | 23729 64177 90373 96132 76501 34100 23437 |
| 10TR | 24626 62427 | 72228 23847 | 17137 96385 |
| 15TR | 71177 | 49581 | 77536 |
| 30TR | 08473 | 71447 | 68563 |
| 2TỶ | 785619 | 559881 | 999004 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG9K4 | 9K4 | |
| 100N | 35 | 93 | 90 |
| 200N | 668 | 894 | 445 |
| 400N | 8926 7969 4965 | 2426 2856 2634 | 0064 2296 6450 |
| 1TR | 5747 | 7724 | 0560 |
| 3TR | 39523 17881 06661 88730 64300 81259 29654 | 70239 24211 51834 10996 64460 71794 33512 | 34249 92682 00237 58881 27421 86936 42297 |
| 10TR | 19597 16625 | 43293 37173 | 19237 23027 |
| 15TR | 41323 | 35304 | 84123 |
| 30TR | 48663 | 57549 | 17563 |
| 2TỶ | 834608 | 066327 | 060865 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG9K3 | 9K3 | |
| 100N | 79 | 71 | 96 |
| 200N | 987 | 059 | 565 |
| 400N | 9321 5954 3881 | 8117 4353 2300 | 7351 9209 0552 |
| 1TR | 3140 | 2913 | 9590 |
| 3TR | 46978 62202 77047 04865 97883 79249 04229 | 94837 02328 88753 11947 97053 04651 43335 | 57095 92046 95337 11951 75106 60921 97134 |
| 10TR | 83671 54283 | 88197 11052 | 20454 57787 |
| 15TR | 41718 | 37405 | 21856 |
| 30TR | 37058 | 09120 | 74324 |
| 2TỶ | 116239 | 313590 | 661061 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG9K2 | 9K2 | |
| 100N | 59 | 18 | 68 |
| 200N | 006 | 887 | 836 |
| 400N | 0607 8370 1847 | 0394 4938 5205 | 5283 4675 4055 |
| 1TR | 1538 | 0406 | 6254 |
| 3TR | 45726 99573 01323 71641 28521 90525 54959 | 81450 13592 75173 45294 88230 80292 11810 | 46529 53190 13564 91874 33004 63434 11041 |
| 10TR | 59419 99785 | 91595 85054 | 75413 22620 |
| 15TR | 08260 | 33644 | 19423 |
| 30TR | 63504 | 10343 | 39118 |
| 2TỶ | 749977 | 393775 | 143479 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 04 | 93 | 31 |
| 200N | 590 | 373 | 343 |
| 400N | 0098 5447 2778 | 9739 9847 8475 | 0885 9375 9281 |
| 1TR | 8498 | 5478 | 8677 |
| 3TR | 47101 17431 89847 72725 05145 36306 85678 | 99688 35948 60245 63149 02944 24022 23589 | 40673 88909 32054 21808 02597 40598 10723 |
| 10TR | 02039 78276 | 54441 88264 | 19887 51482 |
| 15TR | 53887 | 38266 | 79548 |
| 30TR | 12790 | 28351 | 21426 |
| 2TỶ | 168071 | 862026 | 609788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K5 | AG8K5 | 8K5 | |
| 100N | 93 | 59 | 44 |
| 200N | 627 | 830 | 147 |
| 400N | 9070 1884 1072 | 2427 6335 7605 | 7199 1568 7182 |
| 1TR | 0821 | 5063 | 0712 |
| 3TR | 30459 61762 39401 44741 42797 91948 30711 | 22133 57309 95291 37511 73193 68249 87078 | 00103 85075 91122 60763 58707 21588 27251 |
| 10TR | 45856 36999 | 72975 96755 | 58487 03687 |
| 15TR | 44082 | 26531 | 23814 |
| 30TR | 29195 | 82925 | 98536 |
| 2TỶ | 361175 | 169085 | 094357 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG8K4 | 8K4 | |
| 100N | 59 | 52 | 03 |
| 200N | 104 | 670 | 554 |
| 400N | 0794 2391 7656 | 0188 6096 0342 | 4110 3786 0789 |
| 1TR | 9192 | 7362 | 1775 |
| 3TR | 11845 95498 53151 35204 37860 25968 55576 | 45729 56547 64570 65835 27146 19144 40224 | 45587 22279 00236 26701 01793 21415 29834 |
| 10TR | 41114 59365 | 48916 90358 | 24884 87789 |
| 15TR | 50541 | 58282 | 39691 |
| 30TR | 92025 | 30511 | 21757 |
| 2TỶ | 115701 | 768418 | 062888 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












