Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 15 | 57 | 99 |
| 200N | 790 | 051 | 101 |
| 400N | 4459 5142 4048 | 5212 1250 0865 | 4184 9526 5559 |
| 1TR | 5043 | 9330 | 2295 |
| 3TR | 45351 88615 94138 38263 65438 99478 15927 | 03194 12262 96392 63507 38502 44533 72841 | 74099 95350 61383 82102 02323 08830 62974 |
| 10TR | 03868 65357 | 67405 94104 | 36346 29545 |
| 15TR | 79777 | 51353 | 95667 |
| 30TR | 40008 | 25795 | 79155 |
| 2TỶ | 085360 | 179284 | 779801 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 85 | 54 | 29 |
| 200N | 396 | 391 | 323 |
| 400N | 3540 3248 8057 | 7908 6313 5302 | 6970 3592 1603 |
| 1TR | 7667 | 0057 | 4745 |
| 3TR | 22906 47400 52048 58702 51082 90854 27088 | 07973 27389 06741 14850 91448 38618 34470 | 53856 33076 95150 71853 27761 57819 87418 |
| 10TR | 98346 17399 | 35699 35539 | 65640 79251 |
| 15TR | 07430 | 71220 | 04959 |
| 30TR | 78851 | 81373 | 52125 |
| 2TỶ | 560997 | 918429 | 041513 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 34 | 36 | 33 |
| 200N | 299 | 959 | 625 |
| 400N | 2470 3039 2546 | 6229 3515 5268 | 3787 5905 5860 |
| 1TR | 7295 | 2199 | 2152 |
| 3TR | 63796 75103 05407 53508 69401 73910 28255 | 10901 11443 27666 15190 98836 77416 48782 | 11182 68544 01891 55416 89402 50513 00836 |
| 10TR | 92725 60662 | 55594 34330 | 56856 70982 |
| 15TR | 55653 | 91462 | 30904 |
| 30TR | 43661 | 70461 | 72975 |
| 2TỶ | 835110 | 705496 | 257969 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K5 | 10K5 | 10K5 | |
| 100N | 54 | 66 | 56 |
| 200N | 509 | 375 | 275 |
| 400N | 1487 0433 5404 | 3902 6778 3384 | 4035 5385 1273 |
| 1TR | 2051 | 1577 | 7002 |
| 3TR | 54629 88755 71800 79388 16891 57643 31042 | 96178 68208 15795 44999 69852 29610 65042 | 06922 59472 57829 91139 74237 39329 71858 |
| 10TR | 08630 90401 | 87996 64990 | 88931 84016 |
| 15TR | 57837 | 05662 | 96333 |
| 30TR | 02138 | 95912 | 75617 |
| 2TỶ | 656993 | 406357 | 959573 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 63 | 86 | 48 |
| 200N | 358 | 991 | 123 |
| 400N | 8387 2259 3183 | 5793 8479 3095 | 6224 6056 5169 |
| 1TR | 0097 | 5311 | 8874 |
| 3TR | 73296 15806 64762 92174 27225 20656 24644 | 97970 87377 63025 56874 80798 40563 72550 | 40520 49863 76501 01264 15771 48437 65544 |
| 10TR | 73722 22039 | 58520 55541 | 06950 19494 |
| 15TR | 48713 | 88975 | 29412 |
| 30TR | 31375 | 45416 | 13237 |
| 2TỶ | 049573 | 084754 | 067083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 60 | 18 | 06 |
| 200N | 350 | 089 | 262 |
| 400N | 2687 0202 3550 | 6323 1480 0245 | 0752 1934 3817 |
| 1TR | 0977 | 2119 | 2971 |
| 3TR | 59758 04656 60748 80203 72503 84971 74091 | 95542 79752 92162 14988 56054 13645 34632 | 01809 58396 99462 32841 34570 78599 02133 |
| 10TR | 17552 68705 | 68055 50542 | 04421 24788 |
| 15TR | 00056 | 13515 | 42680 |
| 30TR | 37079 | 12571 | 24829 |
| 2TỶ | 157683 | 962087 | 208463 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG10K2 | 10K2 | |
| 100N | 75 | 01 | 28 |
| 200N | 460 | 938 | 003 |
| 400N | 0580 2263 0723 | 7849 3254 2964 | 1875 7324 4135 |
| 1TR | 6536 | 0878 | 1553 |
| 3TR | 05934 23126 89410 65024 81989 17641 93547 | 51685 04797 59844 13378 18998 67264 94950 | 65821 26268 10223 63320 11259 10438 99626 |
| 10TR | 80960 58065 | 59831 56609 | 37647 59117 |
| 15TR | 52541 | 79299 | 69694 |
| 30TR | 42518 | 55629 | 01470 |
| 2TỶ | 215831 | 699259 | 320008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












