Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 45 | 97 | 26 |
| 200N | 455 | 727 | 059 |
| 400N | 7676 1083 6546 | 2155 7435 3850 | 6679 3547 4647 |
| 1TR | 0264 | 5759 | 7823 |
| 3TR | 48996 23440 99283 87846 02902 55725 48772 | 04696 60734 72663 81157 22880 67418 54330 | 47101 89750 78584 08420 88244 93313 29768 |
| 10TR | 88066 87981 | 16290 29317 | 89913 12529 |
| 15TR | 17984 | 68883 | 80502 |
| 30TR | 93948 | 28312 | 87452 |
| 2TỶ | 046953 | 754393 | 455093 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG6k3 | 6K3 | |
| 100N | 48 | 45 | 41 |
| 200N | 994 | 213 | 297 |
| 400N | 4582 0407 9555 | 6002 8981 2487 | 8546 3116 1692 |
| 1TR | 8790 | 3853 | 6453 |
| 3TR | 64527 72420 71252 49681 79153 51415 37573 | 65229 15813 95781 58661 92148 16862 04057 | 38711 86693 78405 90101 16365 88990 89992 |
| 10TR | 51211 68050 | 30494 44038 | 61068 24103 |
| 15TR | 31827 | 16525 | 02714 |
| 30TR | 19234 | 43009 | 63855 |
| 2TỶ | 920730 | 752783 | 233154 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 81 | 25 | 26 |
| 200N | 272 | 256 | 237 |
| 400N | 8632 1701 2289 | 4256 0079 4394 | 1003 9698 2827 |
| 1TR | 5700 | 7477 | 2216 |
| 3TR | 63129 01533 90981 29160 89447 55204 94948 | 77722 59057 05963 72064 98879 41225 31401 | 41337 95343 12323 57118 06402 62203 96146 |
| 10TR | 98512 81902 | 59682 00658 | 54006 36460 |
| 15TR | 79738 | 40174 | 73392 |
| 30TR | 76097 | 27148 | 61350 |
| 2TỶ | 805665 | 392167 | 487905 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 25 | 41 | 57 |
| 200N | 841 | 048 | 201 |
| 400N | 2452 0835 0474 | 7753 7259 9178 | 1147 3769 2018 |
| 1TR | 4966 | 8404 | 1484 |
| 3TR | 56615 85862 19400 71938 30435 21285 23337 | 55403 72884 42737 49337 26697 55482 22672 | 10603 48301 40271 20873 57559 64013 96608 |
| 10TR | 28062 52901 | 73650 12204 | 02613 40757 |
| 15TR | 36353 | 62775 | 02310 |
| 30TR | 37833 | 20196 | 46555 |
| 2TỶ | 197890 | 647434 | 260772 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG5K5 | 5K5 | |
| 100N | 28 | 41 | 94 |
| 200N | 471 | 581 | 455 |
| 400N | 3399 3747 4624 | 5333 3770 7868 | 4431 0935 7780 |
| 1TR | 9588 | 7912 | 0176 |
| 3TR | 46727 26866 77206 96080 48275 03501 87990 | 67567 28739 37771 17864 76485 76193 37759 | 80161 73131 01583 53892 55450 63482 90742 |
| 10TR | 99732 16984 | 59456 14721 | 98935 60458 |
| 15TR | 17065 | 73190 | 90337 |
| 30TR | 81499 | 18174 | 43768 |
| 2TỶ | 971938 | 905283 | 099337 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 84 | 54 | 35 |
| 200N | 996 | 764 | 644 |
| 400N | 3919 8210 6584 | 6262 4622 2959 | 3490 9532 5077 |
| 1TR | 2752 | 9054 | 1824 |
| 3TR | 36307 44815 86054 00099 92242 96716 06503 | 02540 19766 21983 97428 25744 26852 56717 | 82088 77496 60760 53687 26454 59751 91234 |
| 10TR | 73446 29586 | 24621 26130 | 75674 95647 |
| 15TR | 31639 | 28465 | 92306 |
| 30TR | 00566 | 37071 | 99453 |
| 2TỶ | 291122 | 604354 | 351321 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 68 | 61 | 30 |
| 200N | 844 | 579 | 775 |
| 400N | 0486 8639 6764 | 1101 7772 8942 | 5868 4417 0099 |
| 1TR | 1109 | 5659 | 4351 |
| 3TR | 61862 49159 49204 66284 67422 94890 48089 | 80597 05567 70247 12845 30433 88427 87976 | 60361 65523 31685 06963 00784 88854 75298 |
| 10TR | 14907 20755 | 60938 24953 | 73131 77030 |
| 15TR | 70952 | 38342 | 17332 |
| 30TR | 13793 | 05746 | 30275 |
| 2TỶ | 349007 | 135954 | 100356 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












