Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 31 | 23 | 74 |
| 200N | 299 | 197 | 627 |
| 400N | 4108 6689 1797 | 3969 4049 4731 | 2964 2827 3078 |
| 1TR | 2285 | 0986 | 1614 |
| 3TR | 04769 88098 81118 18706 55810 70157 89318 | 04614 37598 60474 28230 62695 78435 57424 | 72423 43469 33093 20931 20579 54551 16575 |
| 10TR | 13506 71849 | 36641 69309 | 92353 32389 |
| 15TR | 52798 | 37069 | 40716 |
| 30TR | 33210 | 02695 | 62066 |
| 2TỶ | 044827 | 586477 | 291042 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 08 | 98 | 94 |
| 200N | 268 | 509 | 820 |
| 400N | 7823 0836 3527 | 4955 3276 4414 | 7766 7880 0498 |
| 1TR | 4465 | 4407 | 6617 |
| 3TR | 76310 16249 96889 53935 93600 71138 29538 | 29299 48564 20738 08712 66030 04480 61822 | 40973 41913 08070 42418 15533 71415 95275 |
| 10TR | 05945 88572 | 69964 98994 | 52788 65504 |
| 15TR | 94379 | 82107 | 33961 |
| 30TR | 43747 | 29982 | 57801 |
| 2TỶ | 400213 | 003534 | 108152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K5 | AG11K5 | 11K5 | |
| 100N | 26 | 32 | 67 |
| 200N | 805 | 490 | 866 |
| 400N | 9347 0616 2979 | 6719 3320 4876 | 1254 4259 9111 |
| 1TR | 5760 | 6874 | 3914 |
| 3TR | 29543 65543 51086 96037 49005 74235 55270 | 96922 43807 20899 11954 74644 10363 46330 | 74532 31033 13519 42932 77914 23295 22038 |
| 10TR | 79327 74124 | 00792 53413 | 45757 69338 |
| 15TR | 19250 | 00738 | 55727 |
| 30TR | 83058 | 10998 | 66344 |
| 2TỶ | 710347 | 567622 | 292328 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 53 | 14 | 67 |
| 200N | 191 | 640 | 835 |
| 400N | 0684 1557 9672 | 8655 5689 7867 | 7441 2904 3042 |
| 1TR | 2132 | 2567 | 3441 |
| 3TR | 77097 94782 96234 60255 27655 74354 95015 | 03422 92553 91793 91432 74663 65012 79586 | 94593 25207 37410 41896 19058 60471 10981 |
| 10TR | 46714 48755 | 88861 82231 | 04515 06714 |
| 15TR | 58947 | 78036 | 45487 |
| 30TR | 26471 | 96690 | 63347 |
| 2TỶ | 493103 | 942115 | 540825 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 25 | 84 | 68 |
| 200N | 325 | 216 | 589 |
| 400N | 6677 0340 2601 | 9959 7069 0879 | 0929 1010 6935 |
| 1TR | 1131 | 2506 | 4192 |
| 3TR | 70662 97658 42776 83117 69524 31900 03474 | 80864 67164 95496 13156 51761 37591 83088 | 20518 60929 06979 15443 65022 34619 28510 |
| 10TR | 34382 77345 | 61458 80097 | 49007 70317 |
| 15TR | 92248 | 25990 | 97349 |
| 30TR | 44571 | 04742 | 90872 |
| 2TỶ | 520804 | 234192 | 751580 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 76 | 79 | 16 |
| 200N | 294 | 752 | 870 |
| 400N | 4907 8810 4519 | 9644 4599 5394 | 0601 5747 3826 |
| 1TR | 1080 | 1077 | 6678 |
| 3TR | 74644 09948 12681 75345 10916 04108 31762 | 05287 14744 71568 93564 73288 83457 15085 | 70262 51976 18713 47562 64309 75505 61327 |
| 10TR | 46459 68621 | 12158 83856 | 85175 67771 |
| 15TR | 54134 | 91791 | 13899 |
| 30TR | 96030 | 92971 | 14456 |
| 2TỶ | 482992 | 187906 | 801697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 36 | 04 | 83 |
| 200N | 999 | 143 | 735 |
| 400N | 4898 2711 7941 | 7776 6671 7330 | 4609 7359 1804 |
| 1TR | 1745 | 3967 | 1753 |
| 3TR | 08726 71689 97512 96848 09725 54139 43835 | 51301 76130 23622 41139 18559 47767 30407 | 96309 84033 13380 64905 44347 63083 82823 |
| 10TR | 60408 00386 | 19810 98158 | 64106 87789 |
| 15TR | 51515 | 45881 | 94653 |
| 30TR | 18847 | 17912 | 97021 |
| 2TỶ | 456019 | 090372 | 226503 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












