Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 34 | 21 | 48 |
| 200N | 224 | 095 | 013 |
| 400N | 9176 9213 3318 | 2782 8353 1159 | 1966 2815 6747 |
| 1TR | 7041 | 3639 | 7052 |
| 3TR | 43810 48112 22230 97999 31043 47487 15890 | 76252 73591 20192 73076 32670 41737 03147 | 82471 21698 50570 58706 27709 02451 54058 |
| 10TR | 44180 90270 | 07230 76137 | 97377 76689 |
| 15TR | 14183 | 61017 | 99487 |
| 30TR | 85131 | 98283 | 03185 |
| 2TỶ | 884880 | 743161 | 347486 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 97 | 41 | 56 |
| 200N | 266 | 162 | 773 |
| 400N | 3903 4755 2972 | 7445 8265 8102 | 5796 9739 4980 |
| 1TR | 2842 | 4171 | 0975 |
| 3TR | 83503 14496 64890 29428 80272 07808 36018 | 86708 46743 31558 40909 91020 63191 53516 | 93194 46943 48348 93212 17983 55513 01745 |
| 10TR | 05250 94556 | 07372 43454 | 95377 20007 |
| 15TR | 63468 | 51078 | 00282 |
| 30TR | 23941 | 78391 | 04988 |
| 2TỶ | 756321 | 877248 | 719320 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG-10K2 | 10K2 | |
| 100N | 69 | 08 | 76 |
| 200N | 504 | 068 | 623 |
| 400N | 0247 7567 4512 | 5695 5679 6531 | 3336 8393 2448 |
| 1TR | 5434 | 2405 | 4270 |
| 3TR | 24261 98279 88618 31500 76059 41220 25975 | 51304 22665 98139 41170 77181 25464 41974 | 92154 96894 71965 84621 41710 48634 21857 |
| 10TR | 24448 19451 | 68395 78981 | 24359 49081 |
| 15TR | 17217 | 12627 | 29284 |
| 30TR | 14857 | 59159 | 89380 |
| 2TỶ | 127481 | 376667 | 091469 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG-10K1 | 10K1 | |
| 100N | 68 | 22 | 74 |
| 200N | 364 | 342 | 822 |
| 400N | 4092 0122 3646 | 6710 2908 6848 | 6046 9830 9828 |
| 1TR | 2475 | 4109 | 6609 |
| 3TR | 27056 46371 57037 29113 71299 17038 18291 | 90372 18012 94857 17081 13326 72417 15907 | 13040 17245 14300 31546 38505 14388 25304 |
| 10TR | 90019 35451 | 34942 87643 | 72001 72554 |
| 15TR | 40370 | 93908 | 45777 |
| 30TR | 86527 | 23734 | 27726 |
| 2TỶ | 875437 | 009229 | 350395 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG-9K4 | 9K4 | |
| 100N | 08 | 27 | 61 |
| 200N | 229 | 525 | 251 |
| 400N | 2736 1622 7037 | 4279 5416 3838 | 2326 5331 4798 |
| 1TR | 7468 | 8136 | 0232 |
| 3TR | 85594 08909 23359 28553 47157 32684 39756 | 41153 92832 18433 98974 01896 14071 61510 | 02648 45928 13715 02679 11533 11952 98350 |
| 10TR | 42519 83958 | 88018 07882 | 08913 00556 |
| 15TR | 02086 | 06618 | 09267 |
| 30TR | 73779 | 09539 | 94329 |
| 2TỶ | 353880 | 274301 | 974738 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 47 | 86 | 59 |
| 200N | 914 | 483 | 316 |
| 400N | 9651 5917 3810 | 4427 6657 5663 | 0611 3217 0084 |
| 1TR | 6206 | 5501 | 8903 |
| 3TR | 75173 63813 03061 48801 09306 40197 34291 | 71535 23033 06774 44603 60509 05596 27310 | 02360 06554 63317 03980 65605 46924 52274 |
| 10TR | 53160 99278 | 27486 42255 | 95634 63934 |
| 15TR | 11651 | 23120 | 99597 |
| 30TR | 93394 | 68522 | 45104 |
| 2TỶ | 352177 | 380242 | 672689 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 70 | 53 | 77 |
| 200N | 866 | 683 | 407 |
| 400N | 4323 4894 7347 | 1082 3138 6892 | 0099 1394 6037 |
| 1TR | 4159 | 4350 | 5620 |
| 3TR | 15126 17979 15591 00762 13060 85749 27418 | 33598 93811 98713 17745 22585 64813 28220 | 07256 32296 09445 98072 13362 37165 98165 |
| 10TR | 64421 32587 | 69922 50240 | 05052 19261 |
| 15TR | 57873 | 64689 | 98004 |
| 30TR | 20279 | 08909 | 65054 |
| 2TỶ | 066394 | 151308 | 509005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












