Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 36 | 71 | 90 |
| 200N | 440 | 645 | 067 |
| 400N | 2765 2380 4262 | 2077 8523 2159 | 1225 0462 1268 |
| 1TR | 4467 | 8331 | 2158 |
| 3TR | 32792 89535 85664 94231 15415 59332 37482 | 09256 46296 46457 73319 12289 50090 14977 | 31494 30154 56906 70298 65767 65269 45940 |
| 10TR | 61464 94479 | 80967 23477 | 80758 51181 |
| 15TR | 52027 | 84837 | 27511 |
| 30TR | 75203 | 86403 | 40107 |
| 2TỶ | 425636 | 336226 | 404601 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 09 | 58 | 76 |
| 200N | 405 | 859 | 204 |
| 400N | 0523 5733 0882 | 5773 3622 0287 | 9214 1821 0539 |
| 1TR | 9574 | 8171 | 6619 |
| 3TR | 90255 76966 33945 91294 31302 81565 31905 | 29756 56489 54923 25618 00762 08357 52100 | 86087 26707 86144 77471 89872 68482 58998 |
| 10TR | 59880 54313 | 19945 41902 | 11262 94233 |
| 15TR | 62527 | 89075 | 36473 |
| 30TR | 39533 | 87654 | 16516 |
| 2TỶ | 022800 | 895684 | 732615 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 74 | 43 | 29 |
| 200N | 653 | 479 | 489 |
| 400N | 3139 4067 0737 | 7647 0983 6534 | 6624 4878 6633 |
| 1TR | 2980 | 4628 | 7646 |
| 3TR | 70739 52947 11276 86513 64654 57366 34908 | 93606 43932 36637 77047 93477 66702 49638 | 73118 92235 14711 95385 93994 04986 17171 |
| 10TR | 71262 00391 | 14898 23378 | 38820 93115 |
| 15TR | 56354 | 13913 | 85805 |
| 30TR | 55663 | 19038 | 75166 |
| 2TỶ | 807836 | 916101 | 210867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 66 | 84 | 38 |
| 200N | 886 | 495 | 776 |
| 400N | 3989 8511 5137 | 2987 8849 7533 | 4935 4137 4453 |
| 1TR | 9206 | 3520 | 2514 |
| 3TR | 35323 40376 49206 60699 30226 49351 29457 | 56506 77425 17030 70358 22420 82744 16754 | 62702 06757 75996 25025 34464 14407 01990 |
| 10TR | 45976 94943 | 07959 47384 | 19110 34355 |
| 15TR | 93105 | 74888 | 06482 |
| 30TR | 11140 | 38128 | 55652 |
| 2TỶ | 727526 | 237945 | 573288 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 65 | 79 | 59 |
| 200N | 516 | 839 | 587 |
| 400N | 0866 4838 2649 | 1640 7278 3743 | 2884 9918 6181 |
| 1TR | 7673 | 7843 | 2954 |
| 3TR | 95545 76709 52143 92857 71441 52517 62935 | 13950 75819 92909 97648 94257 89975 81458 | 43243 43715 39710 31411 77451 22676 83258 |
| 10TR | 61843 83576 | 26921 49307 | 90802 01569 |
| 15TR | 05014 | 95376 | 07478 |
| 30TR | 56536 | 07369 | 81072 |
| 2TỶ | 929130 | 602856 | 071559 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 31TV45 | |
| 100N | 98 | 05 | 54 |
| 200N | 524 | 851 | 540 |
| 400N | 8145 4473 1643 | 2143 7603 8613 | 4148 8393 8888 |
| 1TR | 5518 | 8508 | 0938 |
| 3TR | 72680 66756 14634 12990 13616 65104 61689 | 52469 42261 31961 70387 66015 73042 34428 | 59186 17012 42788 76351 41260 17919 54975 |
| 10TR | 17528 39035 | 73352 19557 | 13674 33483 |
| 15TR | 12678 | 64916 | 45840 |
| 30TR | 10321 | 33503 | 44125 |
| 2TỶ | 978402 | 009646 | 571324 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 72 | 49 | 71 |
| 200N | 196 | 311 | 336 |
| 400N | 6360 9243 1064 | 7119 8674 3359 | 7180 3263 9554 |
| 1TR | 3944 | 8435 | 3289 |
| 3TR | 24595 97273 51546 25648 11951 13206 03823 | 64841 10885 63739 08912 88747 25311 56899 | 21985 28631 00034 13700 37604 14576 65276 |
| 10TR | 28127 79133 | 38631 85035 | 13186 44034 |
| 15TR | 80688 | 96146 | 99744 |
| 30TR | 17112 | 94169 | 88379 |
| 2TỶ | 862273 | 284450 | 738090 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Thống kê XSMT 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/06/2026

Thống kê XSMN 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/06/2026

Thống kê XSMB 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












