Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG-7K4 | 7K4 | |
| 100N | 77 | 61 | 47 |
| 200N | 643 | 704 | 777 |
| 400N | 3858 7789 7671 | 9094 8437 0305 | 5501 3029 6666 |
| 1TR | 5651 | 1522 | 9644 |
| 3TR | 56483 46183 98961 05063 57511 93777 47290 | 02724 93052 53928 75393 59466 61264 68292 | 61525 53701 53047 48031 11771 85856 78547 |
| 10TR | 58956 53856 | 66179 27428 | 44732 55592 |
| 15TR | 89247 | 81215 | 21125 |
| 30TR | 18725 | 54715 | 36837 |
| 2TỶ | 242312 | 728448 | 780526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG-7K3 | 7K3 | |
| 100N | 60 | 54 | 72 |
| 200N | 883 | 171 | 166 |
| 400N | 4421 9549 9910 | 0460 5720 4707 | 2805 6397 6294 |
| 1TR | 1386 | 6198 | 2537 |
| 3TR | 81689 65853 00239 05056 78148 78014 75568 | 07283 74334 24653 66592 80534 56776 92113 | 21550 18410 27205 97916 59225 67897 32588 |
| 10TR | 41306 62307 | 40260 49468 | 27869 97831 |
| 15TR | 95414 | 24881 | 10624 |
| 30TR | 45127 | 53830 | 00368 |
| 2TỶ | 695405 | 598485 | 939749 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 81 | 95 | 74 |
| 200N | 676 | 979 | 504 |
| 400N | 5314 4781 1421 | 9223 5572 6236 | 9614 1307 0038 |
| 1TR | 2945 | 5808 | 9604 |
| 3TR | 35324 21930 54272 46439 83031 29948 30049 | 62253 87913 41973 02074 66331 00360 10632 | 51684 31008 08409 80878 68860 44757 22947 |
| 10TR | 97779 85435 | 45056 38323 | 79444 42160 |
| 15TR | 79256 | 77600 | 37357 |
| 30TR | 95016 | 06250 | 69734 |
| 2TỶ | 561136 | 547068 | 009013 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 47 | 79 | 21 |
| 200N | 021 | 494 | 921 |
| 400N | 1305 5497 4112 | 0167 9254 1289 | 7454 0204 5966 |
| 1TR | 5975 | 4105 | 2707 |
| 3TR | 56102 40317 65688 93827 39972 68220 53943 | 49828 23656 97400 09834 17169 31773 52138 | 34679 49363 59465 55214 72959 48349 92089 |
| 10TR | 32990 10402 | 85156 36714 | 41557 60535 |
| 15TR | 42460 | 25396 | 90394 |
| 30TR | 29504 | 40265 | 35144 |
| 2TỶ | 918304 | 613870 | 241787 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K5 | AG-6K5 | 6K5 | |
| 100N | 61 | 55 | 16 |
| 200N | 256 | 172 | 137 |
| 400N | 8252 0161 0698 | 6210 5946 4160 | 8260 1597 8596 |
| 1TR | 3561 | 1172 | 7670 |
| 3TR | 99329 11516 55191 00836 87615 71387 38088 | 24100 38232 52306 47947 03750 90911 08729 | 16278 39923 68808 88047 38345 56909 86217 |
| 10TR | 83043 86084 | 19744 01925 | 28751 25842 |
| 15TR | 01735 | 27668 | 02878 |
| 30TR | 69605 | 95418 | 93086 |
| 2TỶ | 711346 | 796373 | 373430 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 81 | 29 | 44 |
| 200N | 281 | 364 | 217 |
| 400N | 2521 7710 6597 | 0980 5818 4339 | 9009 1167 1353 |
| 1TR | 0884 | 8601 | 3653 |
| 3TR | 56232 25329 19744 77090 75837 89766 32091 | 45135 02563 51855 04960 57515 77395 75141 | 56701 91969 29244 65243 31318 92306 83215 |
| 10TR | 27813 14337 | 18891 19700 | 21663 04760 |
| 15TR | 40321 | 25147 | 18672 |
| 30TR | 49401 | 75656 | 40726 |
| 2TỶ | 363500 | 736062 | 029023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 86 | 79 | 53 |
| 200N | 584 | 384 | 006 |
| 400N | 9412 8166 9865 | 4093 7846 4136 | 6577 5722 6768 |
| 1TR | 1432 | 4008 | 3605 |
| 3TR | 11916 58532 63206 90980 72950 67193 23842 | 98241 87074 39222 49366 35231 29708 21313 | 61727 30904 12390 95528 52855 10584 43790 |
| 10TR | 75726 31653 | 21280 48986 | 18720 35229 |
| 15TR | 24773 | 40850 | 85405 |
| 30TR | 08545 | 03613 | 69953 |
| 2TỶ | 019742 | 547503 | 506090 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












