Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG-3K2 | 3K2 | |
| 100N | 71 | 01 | 85 |
| 200N | 892 | 819 | 187 |
| 400N | 8232 8151 9174 | 5423 7682 1480 | 1437 9112 3504 |
| 1TR | 3439 | 6449 | 1280 |
| 3TR | 80623 97093 21225 27971 55360 93599 10212 | 41103 88477 04624 55535 41728 13284 75587 | 58554 77046 80218 19667 36788 81418 18901 |
| 10TR | 50943 44399 | 13578 40863 | 66343 18968 |
| 15TR | 14881 | 70380 | 77208 |
| 30TR | 07469 | 60510 | 60412 |
| 2TỶ | 874478 | 287078 | 644493 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG-3K1 | 3K1 | |
| 100N | 13 | 77 | 65 |
| 200N | 642 | 244 | 968 |
| 400N | 4957 5791 3889 | 8599 1778 0193 | 2992 2337 0652 |
| 1TR | 6263 | 9156 | 9290 |
| 3TR | 57870 16205 83171 16548 97459 48052 23810 | 31340 42740 90290 58657 06578 64995 10451 | 58925 64013 40938 62870 72065 86605 94836 |
| 10TR | 88248 38870 | 71569 73894 | 29266 72461 |
| 15TR | 22304 | 34236 | 92137 |
| 30TR | 21978 | 70489 | 72450 |
| 2TỶ | 581027 | 266066 | 443538 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 96 | 90 | 68 |
| 200N | 887 | 481 | 288 |
| 400N | 2983 3469 1669 | 9562 5305 4064 | 2467 3070 5029 |
| 1TR | 3371 | 7343 | 6238 |
| 3TR | 45384 15648 04089 54366 54094 90815 29940 | 27856 91919 34071 27888 29667 78848 13148 | 24835 54820 58389 87140 80283 05261 97421 |
| 10TR | 55031 83223 | 86101 23755 | 26419 78235 |
| 15TR | 72263 | 55107 | 07444 |
| 30TR | 61623 | 93947 | 70748 |
| 2TỶ | 798545 | 486354 | 760133 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG-2K3 | 2K3 | |
| 100N | 32 | 32 | 70 |
| 200N | 406 | 499 | 383 |
| 400N | 0921 6861 0011 | 5321 1336 6857 | 0768 8243 1571 |
| 1TR | 1241 | 7846 | 1227 |
| 3TR | 87550 72998 88620 97450 24808 32239 00925 | 43556 06639 04682 97714 50160 58989 94962 | 45959 61181 90048 04300 82139 66473 65137 |
| 10TR | 85865 29531 | 15812 69557 | 36814 84330 |
| 15TR | 68730 | 59494 | 93495 |
| 30TR | 50821 | 79562 | 44287 |
| 2TỶ | 212756 | 414366 | 441284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG-2K2 | 2K2 | |
| 100N | 42 | 58 | 56 |
| 200N | 321 | 433 | 005 |
| 400N | 1449 5634 3279 | 3778 2452 3079 | 7263 1774 5289 |
| 1TR | 0884 | 5985 | 9958 |
| 3TR | 29653 87206 11126 41269 80856 22879 84020 | 87805 43608 18853 80094 35478 00905 64143 | 09665 72752 92518 91221 43126 52728 95460 |
| 10TR | 37709 18278 | 24538 56776 | 84367 82004 |
| 15TR | 60244 | 44134 | 56865 |
| 30TR | 20407 | 19359 | 88720 |
| 2TỶ | 230813 | 256983 | 540896 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG-2K1 | 2K1 | |
| 100N | 87 | 02 | 87 |
| 200N | 333 | 544 | 335 |
| 400N | 8946 0495 9588 | 7766 3265 0484 | 3193 0354 8189 |
| 1TR | 2453 | 0230 | 1468 |
| 3TR | 88278 41637 09741 61202 04649 92507 39303 | 40792 19500 00937 30566 82841 46878 51762 | 54878 92704 88709 57532 79290 79819 32527 |
| 10TR | 56775 17348 | 91021 87192 | 62102 92727 |
| 15TR | 92670 | 87825 | 77044 |
| 30TR | 15839 | 30660 | 81574 |
| 2TỶ | 202764 | 643317 | 895450 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG-1K4 | 1K4 | |
| 100N | 41 | 65 | 67 |
| 200N | 208 | 195 | 178 |
| 400N | 1212 3016 4017 | 8041 0050 3324 | 7655 5089 8985 |
| 1TR | 6680 | 2051 | 9472 |
| 3TR | 86188 12387 68942 04462 51836 26734 24227 | 63507 24390 22896 75956 23406 08014 35160 | 91587 50047 01821 43657 78514 14023 80006 |
| 10TR | 59784 40401 | 53291 23204 | 90854 95952 |
| 15TR | 14308 | 58948 | 05187 |
| 30TR | 18300 | 00233 | 86801 |
| 2TỶ | 397242 | 276935 | 021982 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/06/2026

Thống kê XSMB 03/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/06/2026

Thống kê XSMT 03/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/06/2026

Thống kê XSMN 02/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/06/2026

Thống kê XSMB 02/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/06/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 29/5: Vừa có kết quả, đại lý gọi báo khách trúng đài Trà Vinh

Khách hàng trúng cặp nguyên 160 vé giải 3 đài Tây Ninh ngày 28/05 tại ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHINH

Mua vé online, một khách hàng trúng độc đắc 32 tỉ đồng xổ số miền Nam

Được tặng 2 tờ vé số, vợ chồng ở Tây Ninh trúng độc đắc 4 tỉ đồng

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












