Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG7K1 | 7K1 | |
| 100N | 22 | 00 | 74 |
| 200N | 934 | 849 | 364 |
| 400N | 3723 6108 7235 | 1838 0948 3026 | 1551 2076 6725 |
| 1TR | 1910 | 9689 | 5851 |
| 3TR | 30614 70594 06079 84829 88998 15716 99397 | 07239 10740 61865 72927 78683 60443 91937 | 45726 68989 10747 62196 38628 20792 83079 |
| 10TR | 38893 16361 | 72431 98131 | 49000 83407 |
| 15TR | 69277 | 08741 | 36481 |
| 30TR | 21739 | 22858 | 88241 |
| 2TỶ | 734247 | 503609 | 679428 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K5 | AG-6K5 | 6K5 | |
| 100N | 24 | 14 | 33 |
| 200N | 227 | 120 | 512 |
| 400N | 1262 0833 2721 | 1902 3002 2608 | 8760 4674 1229 |
| 1TR | 1138 | 5223 | 6333 |
| 3TR | 99793 08652 79635 35450 72229 91183 70010 | 64520 55271 69200 89904 01192 67391 64749 | 93466 17721 38114 98803 48732 38452 72144 |
| 10TR | 61050 40032 | 16968 57625 | 92109 18268 |
| 15TR | 61318 | 85848 | 17093 |
| 30TR | 16294 | 87494 | 64142 |
| 2TỶ | 019438 | 194940 | 847213 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 16 | 21 | 91 |
| 200N | 064 | 125 | 344 |
| 400N | 2336 2568 2733 | 8857 6243 3745 | 1624 5900 2533 |
| 1TR | 3226 | 7621 | 9294 |
| 3TR | 83473 49522 10851 15956 37098 64170 30472 | 73617 28478 19998 01409 06408 65897 61347 | 58762 03528 64351 34496 10714 37426 24696 |
| 10TR | 46779 61506 | 93197 55884 | 57885 44503 |
| 15TR | 90003 | 06657 | 99401 |
| 30TR | 55355 | 28142 | 59967 |
| 2TỶ | 969499 | 006305 | 052074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 07 | 87 | 31 |
| 200N | 943 | 166 | 569 |
| 400N | 3513 8199 7507 | 1489 3332 9603 | 1020 6166 5403 |
| 1TR | 1199 | 1665 | 7417 |
| 3TR | 90142 54091 69932 00636 46343 67168 79026 | 25159 60607 61261 42888 40402 10174 09986 | 77332 80863 05222 26460 15621 21180 51514 |
| 10TR | 62309 73147 | 52592 70776 | 41611 14913 |
| 15TR | 32041 | 29335 | 52582 |
| 30TR | 09251 | 75924 | 06416 |
| 2TỶ | 277089 | 554719 | 828571 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 11 | 45 | 34 |
| 200N | 957 | 699 | 144 |
| 400N | 5912 2333 1342 | 3537 0814 5850 | 6263 0535 3071 |
| 1TR | 4802 | 1829 | 3875 |
| 3TR | 27169 55221 39503 01730 42883 21709 67858 | 15085 52655 75491 54710 88455 21900 54389 | 01620 92056 92323 30169 07206 75943 98857 |
| 10TR | 88515 90231 | 74729 48171 | 20594 14122 |
| 15TR | 82527 | 09211 | 70792 |
| 30TR | 96782 | 48397 | 48449 |
| 2TỶ | 328702 | 141380 | 905511 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 59 | 68 | 08 |
| 200N | 366 | 143 | 506 |
| 400N | 5545 4022 2465 | 5116 0180 4734 | 5274 2853 8672 |
| 1TR | 1934 | 1353 | 6077 |
| 3TR | 16223 80721 02211 00829 86451 24258 55524 | 88835 15903 49598 60603 51514 71171 69248 | 12182 87363 82940 20354 97578 73537 58506 |
| 10TR | 35595 25343 | 49099 43305 | 48969 22804 |
| 15TR | 83475 | 34391 | 05003 |
| 30TR | 96574 | 25179 | 78964 |
| 2TỶ | 196337 | 100086 | 840109 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG-5K4 | 5K4 | |
| 100N | 41 | 19 | 19 |
| 200N | 780 | 370 | 440 |
| 400N | 9621 0423 7052 | 9350 8422 4712 | 8265 9434 0788 |
| 1TR | 7721 | 6386 | 2013 |
| 3TR | 40609 13802 53158 17538 14865 06961 12897 | 76580 31969 53750 34753 30230 66109 90851 | 39146 63647 91436 11351 36056 54246 06864 |
| 10TR | 61741 70097 | 86232 57972 | 10484 99396 |
| 15TR | 36669 | 07693 | 29317 |
| 30TR | 21098 | 62495 | 37631 |
| 2TỶ | 564864 | 976172 | 469636 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












