Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 95 | 41 | 89 |
| 200N | 491 | 931 | 313 |
| 400N | 0668 0974 9941 | 9996 8009 5391 | 3953 2779 9225 |
| 1TR | 0452 | 9445 | 9968 |
| 3TR | 02335 79463 31926 24696 95017 69757 70362 | 86428 09253 96285 24763 67897 51520 94300 | 90711 02827 84429 74138 55439 42296 06798 |
| 10TR | 72574 03939 | 32599 38082 | 53024 67548 |
| 15TR | 29659 | 65034 | 92921 |
| 30TR | 27390 | 09753 | 83340 |
| 2TỶ | 994803 | 194497 | 323937 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 80 | 72 | 69 |
| 200N | 725 | 882 | 333 |
| 400N | 6059 4509 2954 | 1329 6812 7714 | 0158 9786 1741 |
| 1TR | 7581 | 9358 | 8340 |
| 3TR | 98582 97683 58002 62228 66797 30617 27470 | 95771 39284 11359 35273 24251 36113 98216 | 32581 61727 76445 03649 91757 63610 90590 |
| 10TR | 11522 60861 | 16316 08462 | 33102 74140 |
| 15TR | 39594 | 58477 | 81919 |
| 30TR | 15602 | 50335 | 36358 |
| 2TỶ | 308121 | 567327 | 436521 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG-9K1 | 9K1 | |
| 100N | 12 | 86 | 18 |
| 200N | 231 | 556 | 656 |
| 400N | 1791 3430 6605 | 3725 4521 6952 | 7142 8827 1470 |
| 1TR | 8237 | 7154 | 7080 |
| 3TR | 50656 48745 71726 36924 45146 88500 84243 | 52654 29548 70227 10115 91211 02095 95485 | 22903 47327 49881 30983 32240 49776 94325 |
| 10TR | 62856 85985 | 18872 30232 | 97619 10935 |
| 15TR | 08739 | 17635 | 57503 |
| 30TR | 60808 | 22187 | 77420 |
| 2TỶ | 591801 | 567616 | 637885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 57 | 69 | 95 |
| 200N | 725 | 398 | 299 |
| 400N | 3368 6502 0034 | 0583 3724 8144 | 0824 6838 4563 |
| 1TR | 9377 | 8138 | 1464 |
| 3TR | 48669 02522 12967 59838 75428 20292 34371 | 63013 00310 62354 57382 50799 54894 61704 | 98860 42744 17655 19458 46830 88963 49880 |
| 10TR | 74918 82591 | 58816 79464 | 19125 72738 |
| 15TR | 35627 | 31900 | 59070 |
| 30TR | 90979 | 26710 | 50751 |
| 2TỶ | 503225 | 125627 | 907382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG-8K3 | 8K3 | |
| 100N | 84 | 95 | 91 |
| 200N | 807 | 908 | 699 |
| 400N | 9823 1660 7724 | 6566 6723 4667 | 5899 2462 1375 |
| 1TR | 3918 | 6314 | 5082 |
| 3TR | 29818 47240 21170 02439 27001 99237 72704 | 95394 88257 01901 40450 49394 67433 19562 | 35128 87938 12421 66194 99389 31794 18139 |
| 10TR | 21764 45536 | 16501 50409 | 65735 54225 |
| 15TR | 69618 | 09197 | 27558 |
| 30TR | 51788 | 29042 | 92262 |
| 2TỶ | 288238 | 073974 | 594884 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG-8K2 | 8K2 | |
| 100N | 55 | 46 | 24 |
| 200N | 776 | 894 | 518 |
| 400N | 8671 7758 3737 | 3585 7592 4142 | 1685 1926 3905 |
| 1TR | 8578 | 9357 | 7001 |
| 3TR | 09742 38471 96738 09659 53237 40920 21523 | 98504 21482 69860 28211 19016 97318 52078 | 89765 59000 49697 25623 59776 62344 31473 |
| 10TR | 00290 04892 | 83546 31710 | 50079 20537 |
| 15TR | 72801 | 05223 | 54805 |
| 30TR | 57236 | 21296 | 57227 |
| 2TỶ | 224778 | 842968 | 118322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG-8K1 | 8K1 | |
| 100N | 94 | 50 | 24 |
| 200N | 761 | 350 | 266 |
| 400N | 1341 1686 3720 | 6246 4390 3697 | 5747 5226 3132 |
| 1TR | 0909 | 7019 | 1562 |
| 3TR | 24169 23340 09447 94780 51297 07119 87300 | 83965 17947 46331 13961 65969 19462 63747 | 17905 36554 69089 27204 47178 28472 15378 |
| 10TR | 86367 10942 | 73043 25700 | 83828 16649 |
| 15TR | 79768 | 22438 | 32772 |
| 30TR | 71433 | 87303 | 34847 |
| 2TỶ | 229166 | 055974 | 168587 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












