Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG-2K2 | 2K2 | |
| 100N | 42 | 58 | 56 |
| 200N | 321 | 433 | 005 |
| 400N | 1449 5634 3279 | 3778 2452 3079 | 7263 1774 5289 |
| 1TR | 0884 | 5985 | 9958 |
| 3TR | 29653 87206 11126 41269 80856 22879 84020 | 87805 43608 18853 80094 35478 00905 64143 | 09665 72752 92518 91221 43126 52728 95460 |
| 10TR | 37709 18278 | 24538 56776 | 84367 82004 |
| 15TR | 60244 | 44134 | 56865 |
| 30TR | 20407 | 19359 | 88720 |
| 2TỶ | 230813 | 256983 | 540896 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG-2K1 | 2K1 | |
| 100N | 87 | 02 | 87 |
| 200N | 333 | 544 | 335 |
| 400N | 8946 0495 9588 | 7766 3265 0484 | 3193 0354 8189 |
| 1TR | 2453 | 0230 | 1468 |
| 3TR | 88278 41637 09741 61202 04649 92507 39303 | 40792 19500 00937 30566 82841 46878 51762 | 54878 92704 88709 57532 79290 79819 32527 |
| 10TR | 56775 17348 | 91021 87192 | 62102 92727 |
| 15TR | 92670 | 87825 | 77044 |
| 30TR | 15839 | 30660 | 81574 |
| 2TỶ | 202764 | 643317 | 895450 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG-1K4 | 1K4 | |
| 100N | 41 | 65 | 67 |
| 200N | 208 | 195 | 178 |
| 400N | 1212 3016 4017 | 8041 0050 3324 | 7655 5089 8985 |
| 1TR | 6680 | 2051 | 9472 |
| 3TR | 86188 12387 68942 04462 51836 26734 24227 | 63507 24390 22896 75956 23406 08014 35160 | 91587 50047 01821 43657 78514 14023 80006 |
| 10TR | 59784 40401 | 53291 23204 | 90854 95952 |
| 15TR | 14308 | 58948 | 05187 |
| 30TR | 18300 | 00233 | 86801 |
| 2TỶ | 397242 | 276935 | 021982 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG-1K3 | 1K3 | |
| 100N | 03 | 37 | 58 |
| 200N | 065 | 217 | 460 |
| 400N | 3922 9894 7763 | 9624 4995 6818 | 0722 3003 7804 |
| 1TR | 6283 | 7621 | 7572 |
| 3TR | 08758 85511 77061 66156 39033 55638 83957 | 24636 89959 10178 00560 29978 53745 92102 | 84096 45535 51126 05188 07401 92173 45401 |
| 10TR | 69177 73823 | 69362 51285 | 38600 80852 |
| 15TR | 12051 | 52761 | 58091 |
| 30TR | 64156 | 91069 | 95230 |
| 2TỶ | 908607 | 067127 | 495709 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG-1K2 | 1K2 | |
| 100N | 51 | 85 | 28 |
| 200N | 760 | 283 | 613 |
| 400N | 0202 6070 0098 | 7321 7623 5384 | 5561 6223 9139 |
| 1TR | 9640 | 2952 | 7542 |
| 3TR | 35379 30511 63235 30209 27751 56813 82264 | 41130 01341 26461 23426 43461 50444 17330 | 16653 36658 10915 42323 90692 16532 44968 |
| 10TR | 75473 86230 | 04515 34506 | 22092 49391 |
| 15TR | 19588 | 61981 | 75433 |
| 30TR | 69296 | 83359 | 70289 |
| 2TỶ | 426832 | 470279 | 883853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG-1K1 | 1K1 | |
| 100N | 37 | 41 | 57 |
| 200N | 046 | 140 | 314 |
| 400N | 9809 0155 7429 | 7839 7478 1404 | 5313 4958 0107 |
| 1TR | 3878 | 3787 | 0395 |
| 3TR | 75997 68537 82394 57990 72108 25886 23451 | 78357 09602 23002 11261 29271 94342 76330 | 87545 84416 19259 41989 07039 73351 85901 |
| 10TR | 42641 26371 | 67718 41426 | 07613 84886 |
| 15TR | 66647 | 88463 | 64939 |
| 30TR | 05305 | 34824 | 74534 |
| 2TỶ | 078483 | 742910 | 822288 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K5 | AG12K5 | 12K5 | |
| 100N | 42 | 50 | 59 |
| 200N | 798 | 345 | 505 |
| 400N | 4867 6990 2527 | 2285 2990 5617 | 5948 9078 2121 |
| 1TR | 6053 | 2538 | 4893 |
| 3TR | 91444 44982 02937 43621 73164 86143 81612 | 64121 58948 57467 87207 63205 31283 41038 | 46219 72008 76552 75153 06646 55945 89497 |
| 10TR | 06064 74730 | 84219 34867 | 23526 75139 |
| 15TR | 05487 | 59010 | 79276 |
| 30TR | 47506 | 85945 | 17420 |
| 2TỶ | 892443 | 864003 | 659929 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/06/2026

Thống kê XSMB 20/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/06/2026

Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












