Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 47 | 17 | 16 |
| 200N | 506 | 541 | 896 |
| 400N | 4110 0445 2689 | 1063 3196 3739 | 1856 7292 6207 |
| 1TR | 9500 | 5202 | 5259 |
| 3TR | 95300 96338 18609 93910 03916 81885 26174 | 55253 35512 13090 55094 80945 32165 33243 | 22905 57512 04481 18634 31081 03449 07882 |
| 10TR | 18990 61995 | 92365 32671 | 05469 11376 |
| 15TR | 73274 | 39480 | 42539 |
| 30TR | 53302 | 30910 | 28503 |
| 2TỶ | 613199 | 643871 | 331052 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 01 | 54 | 39 |
| 200N | 993 | 564 | 163 |
| 400N | 4753 3358 6339 | 2067 8764 0993 | 2837 1388 4332 |
| 1TR | 8177 | 6546 | 6211 |
| 3TR | 86387 99112 79624 77479 16612 05958 38696 | 12103 81856 79557 23338 38220 17739 13570 | 54912 33943 88859 35842 91692 18968 52460 |
| 10TR | 10442 09621 | 87215 14318 | 45632 06036 |
| 15TR | 61809 | 35094 | 04404 |
| 30TR | 58603 | 34410 | 81570 |
| 2TỶ | 737074 | 924751 | 943881 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG10K2 | 10K2 | |
| 100N | 07 | 18 | 49 |
| 200N | 007 | 964 | 920 |
| 400N | 2158 5495 2232 | 5174 7589 8763 | 4879 8726 8275 |
| 1TR | 4751 | 3714 | 8453 |
| 3TR | 51716 95989 46024 34403 29589 93403 28145 | 91754 42127 49861 50726 55158 28561 52470 | 33053 46265 14345 89543 55509 13309 10344 |
| 10TR | 67813 70411 | 70064 79340 | 80783 36447 |
| 15TR | 15987 | 41713 | 88137 |
| 30TR | 27129 | 46324 | 65721 |
| 2TỶ | 054027 | 750091 | 642100 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 99 | 84 | 30 |
| 200N | 502 | 564 | 482 |
| 400N | 3492 8904 2913 | 0466 2833 1038 | 6537 4085 7728 |
| 1TR | 9305 | 6002 | 8738 |
| 3TR | 86984 75575 07865 72096 77392 70935 30071 | 80307 51394 30501 66420 26740 11375 61960 | 44669 54994 92112 18257 76717 54039 09474 |
| 10TR | 51730 15102 | 42449 58320 | 85777 48792 |
| 15TR | 16114 | 09530 | 82524 |
| 30TR | 78554 | 83313 | 49893 |
| 2TỶ | 843552 | 651648 | 456237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K5 | AG-9K5 | 9K5 | |
| 100N | 86 | 87 | 63 |
| 200N | 814 | 922 | 914 |
| 400N | 8532 4819 4701 | 1570 4652 5476 | 5737 6633 5182 |
| 1TR | 7233 | 3298 | 0115 |
| 3TR | 43180 43746 06553 49128 35145 39163 32821 | 23955 77215 65121 31602 81337 29749 12915 | 63585 07683 53096 63567 93920 44065 00537 |
| 10TR | 74567 65252 | 16864 60323 | 41349 72956 |
| 15TR | 42845 | 15550 | 46979 |
| 30TR | 30029 | 00404 | 90998 |
| 2TỶ | 415740 | 519095 | 200611 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG-9K4 | 9K4 | |
| 100N | 01 | 21 | 13 |
| 200N | 072 | 840 | 175 |
| 400N | 3312 2543 6133 | 5426 0023 4578 | 8799 2069 8725 |
| 1TR | 8536 | 4688 | 2990 |
| 3TR | 30355 60689 80331 52481 26232 93493 12960 | 39632 29121 68477 31420 79125 15285 07211 | 04771 65767 27214 52345 73108 07755 50637 |
| 10TR | 36337 88769 | 23242 40085 | 84443 71484 |
| 15TR | 67372 | 84163 | 04070 |
| 30TR | 56474 | 65232 | 33944 |
| 2TỶ | 909972 | 700495 | 734949 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 95 | 41 | 89 |
| 200N | 491 | 931 | 313 |
| 400N | 0668 0974 9941 | 9996 8009 5391 | 3953 2779 9225 |
| 1TR | 0452 | 9445 | 9968 |
| 3TR | 02335 79463 31926 24696 95017 69757 70362 | 86428 09253 96285 24763 67897 51520 94300 | 90711 02827 84429 74138 55439 42296 06798 |
| 10TR | 72574 03939 | 32599 38082 | 53024 67548 |
| 15TR | 29659 | 65034 | 92921 |
| 30TR | 27390 | 09753 | 83340 |
| 2TỶ | 994803 | 194497 | 323937 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












