Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3EF-4EF-6EF 12188 |
| G.Nhất | 98049 |
| G.Nhì | 19111 30689 |
| G.Ba | 03403 69565 76882 53750 38900 87956 |
| G.Tư | 9668 0249 7168 2353 |
| G.Năm | 7194 6601 3680 7653 8547 5548 |
| G.Sáu | 169 412 816 |
| G.Bảy | 55 86 98 87 |
Bắc Ninh - 05/12/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3750 8900 3680 | 9111 6601 | 6882 412 | 3403 2353 7653 | 7194 | 9565 55 | 7956 816 86 | 8547 87 | 9668 7168 5548 98 2188 | 8049 0689 0249 169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8DR-2DR-12DR 81965 |
| G.Nhất | 86368 |
| G.Nhì | 53783 26833 |
| G.Ba | 43789 89056 37846 16390 94843 88348 |
| G.Tư | 4454 1466 1515 9014 |
| G.Năm | 3708 0269 9705 6767 7790 7707 |
| G.Sáu | 023 063 565 |
| G.Bảy | 75 76 48 79 |
Bắc Ninh - 28/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6390 7790 | 3783 6833 4843 023 063 | 4454 9014 | 1515 9705 565 75 1965 | 9056 7846 1466 76 | 6767 7707 | 6368 8348 3708 48 | 3789 0269 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6DH-15DH-4DH 79721 |
| G.Nhất | 35182 |
| G.Nhì | 70427 13696 |
| G.Ba | 37341 82033 07079 25356 03212 58077 |
| G.Tư | 1702 5150 3959 0835 |
| G.Năm | 7713 3795 6272 2259 1089 1427 |
| G.Sáu | 045 657 631 |
| G.Bảy | 71 29 95 68 |
Bắc Ninh - 21/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5150 | 7341 631 71 9721 | 5182 3212 1702 6272 | 2033 7713 | 0835 3795 045 95 | 3696 5356 | 0427 8077 1427 657 | 68 | 7079 3959 2259 1089 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9CV-2CV-7CV 25841 |
| G.Nhất | 21941 |
| G.Nhì | 20499 10901 |
| G.Ba | 28468 25479 85385 96612 37169 84771 |
| G.Tư | 6351 4078 6093 2395 |
| G.Năm | 6989 7270 3165 0126 1293 3403 |
| G.Sáu | 776 359 649 |
| G.Bảy | 62 83 58 20 |
Bắc Ninh - 14/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 20 | 1941 0901 4771 6351 5841 | 6612 62 | 6093 1293 3403 83 | 5385 2395 3165 | 0126 776 | 8468 4078 58 | 0499 5479 7169 6989 359 649 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9CM-7CM-14CM 89911 |
| G.Nhất | 94946 |
| G.Nhì | 70934 74050 |
| G.Ba | 32827 55303 98281 06076 09534 34427 |
| G.Tư | 4255 6431 2748 7807 |
| G.Năm | 9374 0307 4614 3832 1449 9461 |
| G.Sáu | 970 388 700 |
| G.Bảy | 54 30 83 37 |
Bắc Ninh - 07/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4050 970 700 30 | 8281 6431 9461 9911 | 3832 | 5303 83 | 0934 9534 9374 4614 54 | 4255 | 4946 6076 | 2827 4427 7807 0307 37 | 2748 388 | 1449 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 10CD-4CD-1CD 59535 |
| G.Nhất | 35859 |
| G.Nhì | 72824 27415 |
| G.Ba | 52229 68383 93023 58756 24919 28233 |
| G.Tư | 2437 5354 7634 6269 |
| G.Năm | 5399 8086 0067 9596 1845 3555 |
| G.Sáu | 294 542 112 |
| G.Bảy | 73 23 96 82 |
Bắc Ninh - 31/10/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
542 112 82 | 8383 3023 8233 73 23 | 2824 5354 7634 294 | 7415 1845 3555 9535 | 8756 8086 9596 96 | 2437 0067 | 5859 2229 4919 6269 5399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8BR-12BR-13BR 23203 |
| G.Nhất | 26852 |
| G.Nhì | 05550 03752 |
| G.Ba | 89514 54028 07568 80826 24405 89590 |
| G.Tư | 2081 4215 8054 6680 |
| G.Năm | 7611 5962 8304 5487 8080 7280 |
| G.Sáu | 768 781 563 |
| G.Bảy | 04 72 10 05 |
Bắc Ninh - 24/10/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5550 9590 6680 8080 7280 10 | 2081 7611 781 | 6852 3752 5962 72 | 563 3203 | 9514 8054 8304 04 | 4405 4215 05 | 0826 | 5487 | 4028 7568 768 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









