Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2PY 18467 |
| G.Nhất | 74831 |
| G.Nhì | 62798 41578 |
| G.Ba | 49359 94345 36789 21770 63082 39644 |
| G.Tư | 7280 7650 3258 4403 |
| G.Năm | 3450 5707 6461 8929 0875 5656 |
| G.Sáu | 924 622 968 |
| G.Bảy | 67 22 18 12 |
Quảng Ninh - 27/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1770 7280 7650 3450 | 4831 6461 | 3082 622 22 12 | 4403 | 9644 924 | 4345 0875 | 5656 | 5707 67 8467 | 2798 1578 3258 968 18 | 9359 6789 8929 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10NF 61165 |
| G.Nhất | 44567 |
| G.Nhì | 27798 30957 |
| G.Ba | 77438 90113 86427 52833 20583 52033 |
| G.Tư | 6943 4927 0344 0106 |
| G.Năm | 5148 8712 7925 4946 9146 3357 |
| G.Sáu | 840 332 188 |
| G.Bảy | 37 36 33 77 |
Quảng Ninh - 20/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
840 | 8712 332 | 0113 2833 0583 2033 6943 33 | 0344 | 7925 1165 | 0106 4946 9146 36 | 4567 0957 6427 4927 3357 37 77 | 7798 7438 5148 188 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6NQ 58507 |
| G.Nhất | 78398 |
| G.Nhì | 47369 15246 |
| G.Ba | 51446 01180 62560 55375 37263 30151 |
| G.Tư | 0004 9608 5898 0727 |
| G.Năm | 0209 7641 8392 0926 1259 1744 |
| G.Sáu | 092 095 262 |
| G.Bảy | 57 73 25 28 |
Quảng Ninh - 13/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1180 2560 | 0151 7641 | 8392 092 262 | 7263 73 | 0004 1744 | 5375 095 25 | 5246 1446 0926 | 0727 57 8507 | 8398 9608 5898 28 | 7369 0209 1259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14NZ 93060 |
| G.Nhất | 79907 |
| G.Nhì | 58018 97198 |
| G.Ba | 77895 77488 03695 04485 99691 97185 |
| G.Tư | 1093 4879 9583 4975 |
| G.Năm | 2455 7766 1097 8824 4779 8163 |
| G.Sáu | 048 815 495 |
| G.Bảy | 17 65 58 94 |
Quảng Ninh - 06/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3060 | 9691 | 1093 9583 8163 | 8824 94 | 7895 3695 4485 7185 4975 2455 815 495 65 | 7766 | 9907 1097 17 | 8018 7198 7488 048 58 | 4879 4779 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11MG 36366 |
| G.Nhất | 92352 |
| G.Nhì | 88884 12671 |
| G.Ba | 28352 65625 57562 65346 34798 38384 |
| G.Tư | 3803 1723 7207 2276 |
| G.Năm | 9296 6468 0633 9619 1839 0727 |
| G.Sáu | 582 895 346 |
| G.Bảy | 53 79 32 11 |
Quảng Ninh - 27/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2671 11 | 2352 8352 7562 582 32 | 3803 1723 0633 53 | 8884 8384 | 5625 895 | 5346 2276 9296 346 6366 | 7207 0727 | 4798 6468 | 9619 1839 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11MR-5MR-3MR 38528 |
| G.Nhất | 11234 |
| G.Nhì | 77412 48500 |
| G.Ba | 37258 51733 78515 92803 69542 34376 |
| G.Tư | 9311 6446 0314 4091 |
| G.Năm | 1923 1592 4683 6074 2330 1001 |
| G.Sáu | 813 084 209 |
| G.Bảy | 85 14 90 83 |
Quảng Ninh - 20/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8500 2330 90 | 9311 4091 1001 | 7412 9542 1592 | 1733 2803 1923 4683 813 83 | 1234 0314 6074 084 14 | 8515 85 | 4376 6446 | 7258 8528 | 209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9MV 56489 |
| G.Nhất | 57966 |
| G.Nhì | 67123 59792 |
| G.Ba | 92789 63951 07949 97166 53157 61225 |
| G.Tư | 3063 1152 4902 4131 |
| G.Năm | 5424 7295 4776 1623 3822 1587 |
| G.Sáu | 335 553 556 |
| G.Bảy | 20 78 49 80 |
Quảng Ninh - 13/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 80 | 3951 4131 | 9792 1152 4902 3822 | 7123 3063 1623 553 | 5424 | 1225 7295 335 | 7966 7166 4776 556 | 3157 1587 | 78 | 2789 7949 49 6489 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









