Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14PR-10PR-12PR 02489 |
| G.Nhất | 24979 |
| G.Nhì | 88515 98493 |
| G.Ba | 86200 41531 83327 92901 98857 87865 |
| G.Tư | 8420 3117 7844 4582 |
| G.Năm | 2619 2876 1636 6547 0390 6891 |
| G.Sáu | 330 380 734 |
| G.Bảy | 75 87 48 81 |
Thái Bình - 15/01/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6200 8420 0390 330 380 | 1531 2901 6891 81 | 4582 | 8493 | 7844 734 | 8515 7865 75 | 2876 1636 | 3327 8857 3117 6547 87 | 48 | 4979 2619 2489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11PH-13PH-4PH 28820 |
| G.Nhất | 11381 |
| G.Nhì | 19080 65002 |
| G.Ba | 37762 38875 34441 78960 69744 59403 |
| G.Tư | 7770 7491 9268 0473 |
| G.Năm | 5723 9172 2019 4662 8315 9630 |
| G.Sáu | 865 839 682 |
| G.Bảy | 67 79 97 95 |
Thái Bình - 08/01/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9080 8960 7770 9630 8820 | 1381 4441 7491 | 5002 7762 9172 4662 682 | 9403 0473 5723 | 9744 | 8875 8315 865 95 | 67 97 | 9268 | 2019 839 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9PA-10PA-12PA 48951 |
| G.Nhất | 38019 |
| G.Nhì | 34704 67014 |
| G.Ba | 27327 87012 25952 75465 67882 02584 |
| G.Tư | 3195 4449 1649 9303 |
| G.Năm | 1426 2417 1395 6498 2667 3984 |
| G.Sáu | 288 772 769 |
| G.Bảy | 21 75 17 11 |
Thái Bình - 01/01/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
21 11 8951 | 7012 5952 7882 772 | 9303 | 4704 7014 2584 3984 | 5465 3195 1395 75 | 1426 | 7327 2417 2667 17 | 6498 288 | 8019 4449 1649 769 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7NT-9NT-5NT 82057 |
| G.Nhất | 07635 |
| G.Nhì | 13106 96745 |
| G.Ba | 16156 84334 07725 13416 65378 71568 |
| G.Tư | 7514 0581 9580 1553 |
| G.Năm | 5472 5720 2855 8476 3525 5643 |
| G.Sáu | 694 231 906 |
| G.Bảy | 23 65 18 84 |
Thái Bình - 25/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9580 5720 | 0581 231 | 5472 | 1553 5643 23 | 4334 7514 694 84 | 7635 6745 7725 2855 3525 65 | 3106 6156 3416 8476 906 | 2057 | 5378 1568 18 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8NM-5NM-12NM 34908 |
| G.Nhất | 00214 |
| G.Nhì | 82786 20250 |
| G.Ba | 74817 09876 17962 35467 06344 94861 |
| G.Tư | 3149 6161 7013 8642 |
| G.Năm | 3711 9537 4090 0812 2061 7240 |
| G.Sáu | 379 960 340 |
| G.Bảy | 17 48 59 66 |
Thái Bình - 18/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0250 4090 7240 960 340 | 4861 6161 3711 2061 | 7962 8642 0812 | 7013 | 0214 6344 | 2786 9876 66 | 4817 5467 9537 17 | 48 4908 | 3149 379 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13NE-3NE-12NE 94423 |
| G.Nhất | 70977 |
| G.Nhì | 29876 67071 |
| G.Ba | 94934 69939 76836 42345 96829 67572 |
| G.Tư | 9323 5420 6796 8072 |
| G.Năm | 4457 2439 7239 6062 6112 0658 |
| G.Sáu | 269 150 666 |
| G.Bảy | 56 14 28 72 |
Thái Bình - 11/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5420 150 | 7071 | 7572 8072 6062 6112 72 | 9323 4423 | 4934 14 | 2345 | 9876 6836 6796 666 56 | 0977 4457 | 0658 28 | 9939 6829 2439 7239 269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2MX-8MX-7MX 86749 |
| G.Nhất | 41132 |
| G.Nhì | 63922 33125 |
| G.Ba | 53308 99887 60527 84697 66711 11197 |
| G.Tư | 6847 6266 8423 3327 |
| G.Năm | 3431 2697 9902 8178 4882 1110 |
| G.Sáu | 297 230 288 |
| G.Bảy | 46 02 92 20 |
Thái Bình - 04/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1110 230 20 | 6711 3431 | 1132 3922 9902 4882 02 92 | 8423 | 3125 | 6266 46 | 9887 0527 4697 1197 6847 3327 2697 297 | 3308 8178 288 | 6749 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









