Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13NF-3NF-11NF 95705 |
| G.Nhất | 34865 |
| G.Nhì | 21976 96895 |
| G.Ba | 24155 57126 08515 67229 79646 23483 |
| G.Tư | 4936 8775 7723 3182 |
| G.Năm | 4948 4487 6624 5882 8314 4323 |
| G.Sáu | 236 372 650 |
| G.Bảy | 65 41 70 39 |
Thái Bình - 07/07/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
650 70 | 41 | 3182 5882 372 | 3483 7723 4323 | 6624 8314 | 4865 6895 4155 8515 8775 65 5705 | 1976 7126 9646 4936 236 | 4487 | 4948 | 7229 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13MK-9MK-4MK 73622 |
| G.Nhất | 92650 |
| G.Nhì | 27142 26723 |
| G.Ba | 67021 17143 15334 97804 61489 80839 |
| G.Tư | 6146 2348 5577 2831 |
| G.Năm | 3067 4230 9699 3414 3374 4650 |
| G.Sáu | 586 995 997 |
| G.Bảy | 77 01 94 42 |
Thái Bình - 30/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2650 4230 4650 | 7021 2831 01 | 7142 42 3622 | 6723 7143 | 5334 7804 3414 3374 94 | 995 | 6146 586 | 5577 3067 997 77 | 2348 | 1489 0839 9699 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7MB-14MB-13MB 84095 |
| G.Nhất | 36484 |
| G.Nhì | 47726 39519 |
| G.Ba | 42208 41739 23557 80379 17507 37216 |
| G.Tư | 3591 8107 1757 4133 |
| G.Năm | 8596 1219 7053 4452 1405 5333 |
| G.Sáu | 121 892 015 |
| G.Bảy | 60 12 17 00 |
Thái Bình - 23/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 00 | 3591 121 | 4452 892 12 | 4133 7053 5333 | 6484 | 1405 015 4095 | 7726 7216 8596 | 3557 7507 8107 1757 17 | 2208 | 9519 1739 0379 1219 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15VX-14VX-10VX 02777 |
| G.Nhất | 03098 |
| G.Nhì | 57973 47366 |
| G.Ba | 23151 81241 87328 39439 72030 95744 |
| G.Tư | 0521 2128 4512 6921 |
| G.Năm | 9664 2244 1980 8361 5151 3863 |
| G.Sáu | 898 410 543 |
| G.Bảy | 39 37 62 83 |
Thái Bình - 16/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2030 1980 410 | 3151 1241 0521 6921 8361 5151 | 4512 62 | 7973 3863 543 83 | 5744 9664 2244 | 7366 | 37 2777 | 3098 7328 2128 898 | 9439 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10TX-15TX-5TX 53338 |
| G.Nhất | 16854 |
| G.Nhì | 58883 96877 |
| G.Ba | 65318 87928 18349 85596 67002 49801 |
| G.Tư | 6404 7116 1794 1839 |
| G.Năm | 5557 8024 1735 3052 1080 2762 |
| G.Sáu | 600 483 708 |
| G.Bảy | 57 33 78 55 |
Thái Bình - 09/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1080 600 | 9801 | 7002 3052 2762 | 8883 483 33 | 6854 6404 1794 8024 | 1735 55 | 5596 7116 | 6877 5557 57 | 5318 7928 708 78 3338 | 8349 1839 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9ST-13ST-1ST 99357 |
| G.Nhất | 57275 |
| G.Nhì | 70337 97286 |
| G.Ba | 74567 96750 40718 95681 72988 25525 |
| G.Tư | 7360 4968 9893 2610 |
| G.Năm | 6331 1507 1445 3804 4731 6787 |
| G.Sáu | 145 709 030 |
| G.Bảy | 04 30 92 73 |
Thái Bình - 02/06/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6750 7360 2610 030 30 | 5681 6331 4731 | 92 | 9893 73 | 3804 04 | 7275 5525 1445 145 | 7286 | 0337 4567 1507 6787 9357 | 0718 2988 4968 | 709 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2RS-11RS-7RS 90064 |
| G.Nhất | 85688 |
| G.Nhì | 57208 01582 |
| G.Ba | 38169 82509 35688 70502 97068 34555 |
| G.Tư | 3075 1292 3925 5490 |
| G.Năm | 4097 2054 8677 4047 2922 0614 |
| G.Sáu | 938 623 809 |
| G.Bảy | 92 07 12 14 |
Thái Bình - 26/05/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5490 | 1582 0502 1292 2922 92 12 | 623 | 2054 0614 14 0064 | 4555 3075 3925 | 4097 8677 4047 07 | 5688 7208 5688 7068 938 | 8169 2509 809 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









