Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 40 | 36 |
| 200N | 371 | 608 | 156 |
| 400N | 1775 8965 2150 | 4967 2896 2470 | 9512 6257 1280 |
| 1TR | 4760 | 5600 | 3919 |
| 3TR | 78038 59623 24272 88745 67418 09721 24660 | 57207 75552 67384 59799 73618 96033 90794 | 82031 95581 93571 87651 90970 95546 48422 |
| 10TR | 52255 34075 | 83988 28424 | 62322 85359 |
| 15TR | 65633 | 60487 | 48376 |
| 30TR | 58985 | 04717 | 89101 |
| 2TỶ | 164521 | 202236 | 031554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 86 | 99 |
| 200N | 062 | 959 | 794 |
| 400N | 6055 9046 9389 | 8464 6144 3569 | 9340 4336 9787 |
| 1TR | 9549 | 3240 | 7985 |
| 3TR | 40043 93198 98671 56373 40865 95699 26405 | 53119 28554 97283 04181 60220 61124 90212 | 56197 17461 85884 59403 54745 77879 35285 |
| 10TR | 63857 35351 | 58087 37495 | 63907 79370 |
| 15TR | 67076 | 06877 | 38296 |
| 30TR | 30598 | 69906 | 90933 |
| 2TỶ | 354745 | 571293 | 385960 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 79 | 44 |
| 200N | 219 | 232 | 338 |
| 400N | 7020 1901 9685 | 1617 7348 2261 | 5426 3748 4040 |
| 1TR | 1156 | 7029 | 0984 |
| 3TR | 89384 23685 56423 14987 76203 90165 09888 | 22019 71147 90258 82700 15402 54450 36772 | 73016 82007 02924 83864 03316 20059 32915 |
| 10TR | 24268 57264 | 62691 53339 | 61623 34038 |
| 15TR | 32348 | 46929 | 89898 |
| 30TR | 47827 | 10360 | 17044 |
| 2TỶ | 296527 | 581619 | 163728 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 04 | 46 |
| 200N | 319 | 817 | 929 |
| 400N | 3712 1122 4236 | 5880 6773 9166 | 6078 6337 1122 |
| 1TR | 5755 | 6478 | 0108 |
| 3TR | 89018 42680 18520 16712 68518 22833 66796 | 34344 67629 47398 38739 37035 36814 47496 | 65001 88671 34995 32547 72356 52014 93342 |
| 10TR | 37132 14785 | 59717 16222 | 21614 52563 |
| 15TR | 16175 | 42492 | 09453 |
| 30TR | 34504 | 99486 | 47115 |
| 2TỶ | 592806 | 800850 | 646758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 35 | 73 |
| 200N | 190 | 361 | 456 |
| 400N | 5639 5926 2924 | 6370 6865 0131 | 3649 5496 0640 |
| 1TR | 8995 | 9119 | 3822 |
| 3TR | 85432 28479 87212 90000 00370 29944 56150 | 48366 31873 03381 09899 56617 42156 83659 | 81822 03925 68918 90664 80739 27674 40063 |
| 10TR | 18987 55898 | 33338 96902 | 89202 78069 |
| 15TR | 94017 | 82792 | 65985 |
| 30TR | 63699 | 96306 | 98568 |
| 2TỶ | 045673 | 848959 | 795291 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 95 | 09 |
| 200N | 233 | 595 | 773 |
| 400N | 6947 5064 1003 | 5398 8562 0818 | 5583 1141 7346 |
| 1TR | 0057 | 1347 | 0705 |
| 3TR | 46775 44006 23244 80985 20680 21054 13739 | 90956 74539 95754 46381 26718 49410 94548 | 79020 10401 38029 25515 90964 46972 60193 |
| 10TR | 75003 18745 | 09780 19688 | 68210 62414 |
| 15TR | 23033 | 09164 | 49694 |
| 30TR | 41739 | 75726 | 05853 |
| 2TỶ | 411501 | 665374 | 178459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 85 | 87 |
| 200N | 640 | 096 | 254 |
| 400N | 5745 4760 0042 | 6549 9164 0954 | 4703 6666 0920 |
| 1TR | 1610 | 6208 | 6399 |
| 3TR | 76288 23531 11045 04389 71103 43849 66117 | 17307 65312 23763 27671 74794 02514 74375 | 65500 13734 59023 57560 85862 97405 75499 |
| 10TR | 80437 62144 | 88289 15305 | 88344 34049 |
| 15TR | 35917 | 66051 | 52494 |
| 30TR | 35577 | 77563 | 42332 |
| 2TỶ | 409799 | 361952 | 250098 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/05/2026

Thống kê XSMB 10/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/05/2026

Thống kê XSMT 10/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/05/2026

Thống kê XSMN 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/05/2026

Thống kê XSMB 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 160 tờ vé số, một người ở TP.HCM trúng 4,8 tỉ đồng xổ số miền Nam

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, cả nhà 5 người lãnh tiền ngay trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












