Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 42 | 73 |
| 200N | 595 | 491 | 354 |
| 400N | 1899 8961 5778 | 2966 7490 7719 | 7897 8567 6845 |
| 1TR | 5703 | 6913 | 6586 |
| 3TR | 35417 77164 77378 20817 06159 92247 18230 | 36666 47706 45736 18941 35738 24347 90121 | 86460 97047 62619 76414 75151 36722 53765 |
| 10TR | 20175 86522 | 66695 22326 | 82171 46117 |
| 15TR | 60780 | 62929 | 32055 |
| 30TR | 90648 | 30572 | 03207 |
| 2TỶ | 952133 | 130781 | 716591 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 03 | 62 |
| 200N | 326 | 460 | 628 |
| 400N | 8758 9931 7943 | 5831 0165 8594 | 6179 7915 0862 |
| 1TR | 2460 | 8266 | 0150 |
| 3TR | 35346 30598 63647 62198 70771 65349 25392 | 45562 53244 33640 65817 94731 38600 53051 | 86848 16501 69060 39784 35678 49215 11065 |
| 10TR | 35038 23862 | 75061 95026 | 29500 82593 |
| 15TR | 01017 | 30120 | 35883 |
| 30TR | 71726 | 32911 | 90716 |
| 2TỶ | 208779 | 415999 | 396099 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 93 | 20 |
| 200N | 841 | 955 | 942 |
| 400N | 8990 8167 2718 | 8819 6081 0616 | 8185 0118 4376 |
| 1TR | 8902 | 4396 | 8995 |
| 3TR | 53826 12120 14895 02461 46780 65615 93904 | 54059 89450 37149 88839 34315 58084 42720 | 13695 33802 83998 21172 00504 45501 28638 |
| 10TR | 40228 02712 | 05872 69089 | 78249 89894 |
| 15TR | 02811 | 71147 | 18770 |
| 30TR | 93264 | 91840 | 88124 |
| 2TỶ | 866685 | 295067 | 237596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 11 | 65 | 64 |
| 200N | 606 | 490 | 547 |
| 400N | 8150 2086 1986 | 4263 0611 2610 | 7394 3949 0926 |
| 1TR | 0038 | 3787 | 6759 |
| 3TR | 51793 19971 99405 79634 31510 03341 85568 | 08880 25085 89959 66640 95935 28638 31025 | 98732 42399 52380 36666 97376 41992 18249 |
| 10TR | 63690 82297 | 87141 52366 | 76708 77721 |
| 15TR | 74096 | 66144 | 95661 |
| 30TR | 40601 | 51636 | 78115 |
| 2TỶ | 685486 | 034612 | 904880 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 71 | 30 | 60 |
| 200N | 895 | 641 | 001 |
| 400N | 2257 7744 3501 | 1027 8435 7019 | 2734 8498 0739 |
| 1TR | 3948 | 6395 | 5683 |
| 3TR | 70320 03809 85258 25357 46238 55375 09410 | 63974 69414 59059 78520 05691 95322 50175 | 02525 49408 62163 48880 04178 96518 81242 |
| 10TR | 16430 96472 | 41943 78581 | 95014 87670 |
| 15TR | 68243 | 77149 | 11441 |
| 30TR | 10793 | 80045 | 97351 |
| 2TỶ | 504382 | 799416 | 464659 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 65 | 43 |
| 200N | 273 | 593 | 251 |
| 400N | 1008 9255 5426 | 8996 8106 0739 | 0970 7992 7804 |
| 1TR | 7179 | 6298 | 6257 |
| 3TR | 26153 54829 26372 63799 71462 39372 18596 | 37362 45037 97030 66648 16257 01573 27976 | 23710 80484 40382 75772 41487 15531 28116 |
| 10TR | 92680 56241 | 68640 46968 | 50342 62744 |
| 15TR | 97543 | 76003 | 77218 |
| 30TR | 09108 | 53893 | 13048 |
| 2TỶ | 872959 | 752384 | 236410 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 37 | 53 |
| 200N | 694 | 633 | 488 |
| 400N | 0574 9200 7408 | 8923 8450 3261 | 1045 1144 0339 |
| 1TR | 4525 | 3312 | 3217 |
| 3TR | 94150 45862 66104 60101 68042 34416 66460 | 69652 66068 57337 61560 71781 03513 75785 | 98545 00606 69042 43863 47753 67048 73244 |
| 10TR | 46480 67210 | 83914 12696 | 23894 31384 |
| 15TR | 91874 | 33557 | 68106 |
| 30TR | 66630 | 41953 | 36084 |
| 2TỶ | 931153 | 817353 | 590108 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












