Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 07 | 10 | 09 |
| 200N | 735 | 673 | 499 |
| 400N | 4729 5617 9585 | 7778 1969 2727 | 6040 1961 3199 |
| 1TR | 9415 | 1800 | 9786 |
| 3TR | 55792 30505 23111 74491 47772 65126 63617 | 18703 02379 68293 96237 33705 24545 18437 | 76394 02895 20638 01092 37480 91960 39191 |
| 10TR | 28766 06617 | 31120 28883 | 89258 87751 |
| 15TR | 89712 | 95804 | 44545 |
| 30TR | 95726 | 22962 | 64807 |
| 2TỶ | 444893 | 831288 | 672719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 06 | 58 | 03 |
| 200N | 565 | 261 | 011 |
| 400N | 8114 0786 7957 | 6575 9890 0095 | 7779 1401 7725 |
| 1TR | 4151 | 2859 | 5821 |
| 3TR | 46267 81525 10286 82955 76719 98634 82555 | 21184 66362 42145 61418 00650 88268 20693 | 13143 92200 05593 75462 92753 91095 92320 |
| 10TR | 98216 52377 | 86511 42245 | 55455 84003 |
| 15TR | 18565 | 89481 | 17518 |
| 30TR | 50481 | 62806 | 37601 |
| 2TỶ | 724683 | 481746 | 781135 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 52 | 50 | 86 |
| 200N | 263 | 231 | 849 |
| 400N | 4717 2995 8427 | 3979 3810 2571 | 6029 8168 0374 |
| 1TR | 0371 | 4479 | 4852 |
| 3TR | 29402 97821 66543 95158 14462 70038 02866 | 42710 40112 35629 73026 82739 39901 62579 | 14449 51968 59409 67188 52349 91043 23962 |
| 10TR | 87780 32887 | 53353 12813 | 31624 48300 |
| 15TR | 25220 | 68348 | 02147 |
| 30TR | 97849 | 66275 | 11166 |
| 2TỶ | 543438 | 525372 | 599553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 56 | 22 | 50 |
| 200N | 667 | 510 | 966 |
| 400N | 3709 2148 5635 | 1917 8398 9176 | 4847 6702 6862 |
| 1TR | 8112 | 0853 | 8026 |
| 3TR | 05962 50531 82000 28579 49206 80656 83145 | 77351 08936 39764 31000 91454 24724 72432 | 65970 03865 37679 72874 22399 09731 80003 |
| 10TR | 42369 13476 | 54230 60356 | 21781 32369 |
| 15TR | 11240 | 66167 | 84642 |
| 30TR | 80694 | 68766 | 94290 |
| 2TỶ | 104687 | 623549 | 788705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 42 | 82 |
| 200N | 858 | 035 | 987 |
| 400N | 5127 2531 5067 | 2617 3785 3748 | 6166 1726 0729 |
| 1TR | 7482 | 7303 | 4704 |
| 3TR | 66333 62811 44373 13770 26108 02967 96087 | 63824 72342 05038 77769 00905 25479 57280 | 43971 34832 59942 92960 11868 66825 44786 |
| 10TR | 57777 51175 | 08768 43471 | 78172 72406 |
| 15TR | 08206 | 76087 | 62962 |
| 30TR | 82690 | 45295 | 09394 |
| 2TỶ | 176545 | 637512 | 819678 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 23 | 03 | 82 |
| 200N | 777 | 765 | 299 |
| 400N | 1699 1790 9691 | 0695 5548 3603 | 0784 6244 1882 |
| 1TR | 5013 | 2443 | 4303 |
| 3TR | 42207 43030 64590 89878 43310 97339 17355 | 27115 62258 41874 86420 08134 57427 90832 | 74487 87534 07777 98347 82638 72730 81752 |
| 10TR | 84990 85476 | 17015 07186 | 46595 23037 |
| 15TR | 21387 | 82636 | 66620 |
| 30TR | 00699 | 92862 | 22784 |
| 2TỶ | 089316 | 935961 | 326640 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 62 | 85 | 88 |
| 200N | 538 | 858 | 052 |
| 400N | 8793 2740 5294 | 6725 1387 8337 | 2180 2659 1741 |
| 1TR | 7474 | 5938 | 3415 |
| 3TR | 44671 89638 55978 51821 38817 80455 42554 | 30187 37403 78070 89506 42883 24137 95922 | 99807 07433 50250 51296 30897 80601 36565 |
| 10TR | 54003 10900 | 93200 63565 | 28556 91665 |
| 15TR | 85256 | 53162 | 41814 |
| 30TR | 49574 | 10912 | 27051 |
| 2TỶ | 893181 | 574392 | 546641 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











