Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 86 | 80 | 62 |
| 200N | 704 | 850 | 860 |
| 400N | 4313 0090 8902 | 4951 5917 5051 | 5984 6860 5962 |
| 1TR | 4505 | 2830 | 9399 |
| 3TR | 39089 32103 59898 64573 32000 84238 13862 | 83305 06088 41230 11555 88151 32283 30609 | 98526 67233 30797 81676 05015 59326 51115 |
| 10TR | 46957 66319 | 54512 65634 | 52605 69390 |
| 15TR | 14879 | 66035 | 44575 |
| 30TR | 44442 | 52408 | 54106 |
| 2TỶ | 65415 | 73447 | 10420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 69 | 34 | 84 |
| 200N | 007 | 017 | 814 |
| 400N | 6193 8099 5227 | 1775 9302 0285 | 8618 0346 6380 |
| 1TR | 6823 | 1369 | 9262 |
| 3TR | 58149 90465 13102 43150 36418 07312 01366 | 88573 74479 38478 57368 12225 47500 65452 | 91468 99516 37307 56873 68809 21977 23533 |
| 10TR | 55425 63460 | 64777 85111 | 53512 11042 |
| 15TR | 71577 | 86415 | 82771 |
| 30TR | 29075 | 55617 | 61401 |
| 2TỶ | 44715 | 37092 | 61286 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 40 | 83 | 42 |
| 200N | 243 | 397 | 473 |
| 400N | 6737 1292 6235 | 0413 4066 3962 | 5069 4196 6612 |
| 1TR | 2982 | 6206 | 0195 |
| 3TR | 85627 93514 72477 34114 71047 63215 01055 | 39468 85307 83830 30716 05951 45645 51861 | 20895 99348 46976 09289 07492 93042 27673 |
| 10TR | 92634 94192 | 79956 94564 | 67332 35172 |
| 15TR | 29998 | 90639 | 68903 |
| 30TR | 09613 | 07548 | 43216 |
| 2TỶ | 99272 | 38229 | 57646 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 77 | 01 | 68 |
| 200N | 243 | 807 | 132 |
| 400N | 8381 0858 8410 | 4880 5606 5299 | 7442 9137 1936 |
| 1TR | 8309 | 7899 | 4236 |
| 3TR | 12612 05341 52012 98627 76210 09172 34913 | 78378 28264 27837 98683 42857 58029 33216 | 28095 64339 93646 95433 06307 48779 32936 |
| 10TR | 45344 34322 | 89339 41906 | 34166 67239 |
| 15TR | 69350 | 66880 | 70315 |
| 30TR | 41195 | 46582 | 59865 |
| 2TỶ | 94360 | 42185 | 82200 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 75 | 98 | 55 |
| 200N | 953 | 687 | 417 |
| 400N | 6317 4148 2215 | 4452 0293 4603 | 3829 9338 4195 |
| 1TR | 8497 | 2160 | 1326 |
| 3TR | 29657 50413 73246 01921 94544 55731 76017 | 99226 05927 75824 68287 68731 34259 09004 | 12624 72581 09433 99256 63139 93922 83203 |
| 10TR | 18795 27394 | 50745 19824 | 78918 08538 |
| 15TR | 16518 | 55865 | 61292 |
| 30TR | 01615 | 08188 | 20604 |
| 2TỶ | 86673 | 19259 | 37599 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 76 | 89 | 18 |
| 200N | 344 | 451 | 138 |
| 400N | 1573 2812 9341 | 2599 1345 3448 | 5165 5445 4686 |
| 1TR | 7555 | 4652 | 0411 |
| 3TR | 29311 64110 54125 23268 68404 67631 25537 | 52910 13163 18163 82183 17732 80949 04794 | 40873 28289 54877 32696 32887 70323 13971 |
| 10TR | 43368 61416 | 13867 25568 | 08601 86024 |
| 15TR | 38824 | 29636 | 20357 |
| 30TR | 97247 | 13786 | 05675 |
| 2TỶ | 43045 | 00494 | 77118 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 95 | 76 |
| 200N | 114 | 974 | 917 |
| 400N | 1167 0777 3975 | 5943 3883 0380 | 0706 3435 4821 |
| 1TR | 1629 | 8183 | 1550 |
| 3TR | 89743 99187 93268 27829 11474 75426 81523 | 02628 52207 65468 21449 50308 28424 94423 | 85070 35095 43215 73674 18688 08832 29422 |
| 10TR | 23323 32649 | 06143 87699 | 97903 02290 |
| 15TR | 05466 | 01731 | 20732 |
| 30TR | 29991 | 96163 | 54726 |
| 2TỶ | 94621 | 51752 | 16049 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Thống kê XSMT 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/05/2026

Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Tin Nổi Bật
Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












