Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 85 | 66 | 05 |
| 200N | 044 | 039 | 838 |
| 400N | 8368 5743 4991 | 5619 0245 2943 | 0997 8009 8392 |
| 1TR | 4638 | 2674 | 3968 |
| 3TR | 21787 36702 59906 69442 83921 62501 35600 | 13990 04513 88117 08484 79283 13899 80639 | 58581 86392 75241 60760 33944 39615 16117 |
| 10TR | 08377 23342 | 54598 64804 | 49953 01552 |
| 15TR | 37124 | 45931 | 28137 |
| 30TR | 95163 | 09692 | 50456 |
| 2TỶ | 91595 | 49626 | 62039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 21 | 60 | 39 |
| 200N | 344 | 863 | 234 |
| 400N | 8099 4631 9603 | 6278 3497 4619 | 4620 7955 7453 |
| 1TR | 6514 | 9334 | 5355 |
| 3TR | 55926 24164 53640 57875 16095 85234 76261 | 23672 54516 74390 94811 15960 71671 50286 | 27337 19563 03091 37373 41832 99905 14554 |
| 10TR | 53068 14931 | 04396 19257 | 17421 58233 |
| 15TR | 21362 | 07540 | 44601 |
| 30TR | 92090 | 90278 | 67555 |
| 2TỶ | 36746 | 88245 | 71038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 91 | 68 | 04 |
| 200N | 018 | 373 | 285 |
| 400N | 2400 9041 6342 | 2354 9305 8598 | 0785 7183 0127 |
| 1TR | 1521 | 6104 | 1465 |
| 3TR | 31815 16456 12422 58626 10545 57667 02290 | 95593 03669 86591 03923 36892 00305 08859 | 22751 81996 84656 21733 56419 80785 69322 |
| 10TR | 25248 17705 | 68939 54358 | 37105 77604 |
| 15TR | 97223 | 06786 | 82859 |
| 30TR | 78232 | 77544 | 69740 |
| 2TỶ | 57714 | 09155 | 06271 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 49 | 35 |
| 200N | 186 | 752 | 897 |
| 400N | 3822 1041 2263 | 5915 3444 8306 | 2093 7308 2782 |
| 1TR | 7596 | 1825 | 6761 |
| 3TR | 90781 89110 88752 18781 15730 87673 87197 | 52319 89877 39476 65123 68014 37248 38470 | 31691 81444 90740 00793 20648 16853 16471 |
| 10TR | 68591 27351 | 92880 43543 | 61622 53214 |
| 15TR | 61983 | 13622 | 33126 |
| 30TR | 18796 | 43070 | 58552 |
| 2TỶ | 15173 | 32328 | 86306 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 70 | 48 |
| 200N | 729 | 343 | 572 |
| 400N | 7173 3846 2313 | 4864 6874 6069 | 6629 1662 3677 |
| 1TR | 7744 | 5746 | 7610 |
| 3TR | 27559 55464 00237 13038 03377 48813 74956 | 72579 76038 42516 88201 18466 06023 57950 | 79645 48635 70391 61823 86787 92121 67296 |
| 10TR | 12916 68721 | 60325 36767 | 56141 37656 |
| 15TR | 70269 | 34657 | 83733 |
| 30TR | 14842 | 01011 | 90345 |
| 2TỶ | 21712 | 83720 | 89932 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 87 | 03 |
| 200N | 873 | 342 | 282 |
| 400N | 0029 8225 1481 | 0323 3004 9939 | 7923 3064 8887 |
| 1TR | 6318 | 5952 | 3556 |
| 3TR | 53409 31810 17592 55611 01312 66729 89445 | 21447 38146 59231 23058 48159 93692 67887 | 00956 38112 75839 70411 33927 34689 44621 |
| 10TR | 86994 85883 | 12785 54248 | 95110 66965 |
| 15TR | 10161 | 18317 | 50144 |
| 30TR | 38680 | 03038 | 01929 |
| 2TỶ | 89324 | 19764 | 98190 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 63 | 53 |
| 200N | 831 | 705 | 124 |
| 400N | 6303 2302 1362 | 7835 9333 1907 | 6430 1951 3244 |
| 1TR | 7159 | 9278 | 4902 |
| 3TR | 88829 73333 74992 35396 50010 65688 95391 | 46451 80157 11027 22659 01694 76865 39439 | 01857 66323 31265 50427 45147 11125 80836 |
| 10TR | 61505 19423 | 92024 96573 | 28173 28524 |
| 15TR | 66333 | 03193 | 82807 |
| 30TR | 33291 | 36906 | 18879 |
| 2TỶ | 73964 | 48763 | 58376 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












