Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 71 | 15 |
| 200N | 348 | 575 | 453 |
| 400N | 4702 9751 7269 | 3414 8347 3975 | 4238 7806 9893 |
| 1TR | 2275 | 0083 | 6004 |
| 3TR | 15913 57136 03306 87433 39888 07694 69448 | 00638 27460 98512 26501 42930 68529 59179 | 19502 71793 14857 40319 43849 65007 67365 |
| 10TR | 86041 66886 | 30887 19121 | 98685 51872 |
| 15TR | 61209 | 78293 | 40037 |
| 30TR | 90409 | 80148 | 49526 |
| 2TỶ | 495709 | 292955 | 974703 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 19 | 59 | 51 |
| 200N | 945 | 331 | 463 |
| 400N | 5512 4286 3401 | 7861 9062 2540 | 6947 6752 1191 |
| 1TR | 9862 | 3110 | 9600 |
| 3TR | 74794 23823 93164 33405 30123 05843 71369 | 13852 31881 22879 56901 64420 67103 99227 | 00544 77661 38021 13370 67741 47373 85229 |
| 10TR | 06345 48915 | 77078 87171 | 55433 21646 |
| 15TR | 82320 | 65329 | 94340 |
| 30TR | 50235 | 28073 | 26616 |
| 2TỶ | 327305 | 556155 | 012494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 94 | 82 | 13 |
| 200N | 187 | 980 | 762 |
| 400N | 1990 5676 1953 | 3111 3246 3666 | 2376 6633 7869 |
| 1TR | 2895 | 0201 | 6285 |
| 3TR | 76676 11653 96477 77436 75488 11517 00673 | 66604 54363 68056 88374 26498 53523 37719 | 66260 37938 34839 01508 55344 83090 21033 |
| 10TR | 25582 55436 | 86018 36382 | 30090 93189 |
| 15TR | 74433 | 12089 | 78773 |
| 30TR | 32192 | 48002 | 21866 |
| 2TỶ | 592267 | 801316 | 006174 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 05 | 48 | 88 |
| 200N | 841 | 634 | 388 |
| 400N | 4922 0605 8453 | 4474 7538 0105 | 8999 4276 3813 |
| 1TR | 1712 | 4338 | 6487 |
| 3TR | 25879 96806 89084 38592 89571 86328 02958 | 93038 76482 03204 80354 01115 07060 77287 | 80160 15075 42527 41656 90434 53978 88161 |
| 10TR | 98776 56826 | 28029 20352 | 58007 05724 |
| 15TR | 26703 | 23772 | 34531 |
| 30TR | 19166 | 22260 | 23285 |
| 2TỶ | 779823 | 661477 | 328457 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 07 | 69 | 02 |
| 200N | 770 | 758 | 402 |
| 400N | 6206 4798 8318 | 6487 1389 4478 | 7738 0477 3152 |
| 1TR | 2145 | 9619 | 3425 |
| 3TR | 16164 61625 52424 04386 03948 45131 06165 | 51815 05022 29989 45121 97351 14684 04595 | 15604 42980 43440 07001 94831 02276 19224 |
| 10TR | 20423 98749 | 78336 41284 | 42236 13818 |
| 15TR | 83737 | 06134 | 25715 |
| 30TR | 12315 | 25266 | 93505 |
| 2TỶ | 375866 | 652107 | 857537 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 82 | 15 | 22 |
| 200N | 535 | 567 | 740 |
| 400N | 0681 1581 7262 | 5851 8486 7530 | 0415 6314 7301 |
| 1TR | 1881 | 6550 | 8070 |
| 3TR | 80669 34058 25785 32800 04197 23020 55432 | 36052 27280 47672 45792 58003 44716 19126 | 85041 39627 38116 84517 01971 45030 52560 |
| 10TR | 69086 15100 | 70300 40767 | 33336 44008 |
| 15TR | 33285 | 35734 | 08099 |
| 30TR | 34338 | 04078 | 82113 |
| 2TỶ | 460505 | 757526 | 054897 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 62 | 39 | 95 |
| 200N | 589 | 264 | 065 |
| 400N | 9891 5645 5383 | 2103 5073 3181 | 1574 4225 0802 |
| 1TR | 7287 | 4377 | 2549 |
| 3TR | 41665 35111 00839 23292 38665 46238 65672 | 32446 29733 30232 54950 09889 66237 58606 | 47606 32038 52475 12421 02661 63355 28629 |
| 10TR | 20285 55652 | 74627 92933 | 11229 47656 |
| 15TR | 90992 | 98609 | 22777 |
| 30TR | 45607 | 88789 | 22102 |
| 2TỶ | 210362 | 459244 | 817734 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











