Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 27 | 29 | 56 |
| 200N | 963 | 828 | 911 |
| 400N | 8510 8119 3307 | 0421 6713 9143 | 4474 8787 4031 |
| 1TR | 2334 | 3652 | 1048 |
| 3TR | 38657 76544 25129 50516 30991 87526 81214 | 21761 83526 14729 60320 17983 21146 80511 | 78729 18982 29942 82966 77952 85229 85886 |
| 10TR | 15661 63990 | 48370 86862 | 57903 50300 |
| 15TR | 64452 | 71972 | 68726 |
| 30TR | 28014 | 84444 | 93684 |
| 2TỶ | 981615 | 899227 | 958354 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 93 | 57 | 84 |
| 200N | 234 | 034 | 236 |
| 400N | 4169 6493 0884 | 9312 1590 9488 | 5157 4930 9860 |
| 1TR | 6331 | 6693 | 4483 |
| 3TR | 54467 99730 90020 21195 49510 55395 30276 | 97950 06436 36749 85503 72935 69275 98648 | 28854 42741 78541 56733 59750 16615 65971 |
| 10TR | 94439 46777 | 15264 36482 | 96271 36817 |
| 15TR | 47821 | 39931 | 06114 |
| 30TR | 72415 | 72686 | 95595 |
| 2TỶ | 963707 | 970536 | 096390 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 64 | 65 | 39 |
| 200N | 575 | 385 | 095 |
| 400N | 0213 2847 8577 | 3722 2585 0505 | 0037 7241 0871 |
| 1TR | 1310 | 6683 | 7010 |
| 3TR | 97053 55926 16113 94971 95302 06057 82030 | 88280 83011 85748 32037 27413 68764 88182 | 11210 17528 93297 22235 46875 09916 02058 |
| 10TR | 59604 90281 | 75990 32498 | 52963 93535 |
| 15TR | 05403 | 44176 | 95161 |
| 30TR | 68664 | 27712 | 57913 |
| 2TỶ | 662712 | 271970 | 737709 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 79 | 68 | 03 |
| 200N | 150 | 589 | 289 |
| 400N | 6778 7277 5244 | 5132 4253 4617 | 5808 9179 7349 |
| 1TR | 2539 | 3014 | 3262 |
| 3TR | 38050 82986 21715 47091 96068 49355 35423 | 90553 01319 07971 78852 53546 07813 92658 | 68318 54466 63441 93483 87231 60963 69167 |
| 10TR | 60212 43161 | 75628 62067 | 26276 32991 |
| 15TR | 94771 | 31581 | 26826 |
| 30TR | 14927 | 21365 | 43031 |
| 2TỶ | 733031 | 338348 | 349180 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 39 | 49 |
| 200N | 028 | 751 | 984 |
| 400N | 6624 9335 5285 | 7338 6875 2966 | 8241 2299 2110 |
| 1TR | 4579 | 0277 | 0006 |
| 3TR | 25498 35090 16400 16004 33300 81381 54088 | 00396 86911 19958 92150 99557 33692 19761 | 09088 95330 26335 56857 55899 06155 77964 |
| 10TR | 40968 95804 | 24821 39126 | 93757 06984 |
| 15TR | 59000 | 09266 | 54891 |
| 30TR | 72485 | 22280 | 38749 |
| 2TỶ | 865813 | 974352 | 668489 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 44 | 35 | 73 |
| 200N | 882 | 211 | 903 |
| 400N | 5088 0835 9201 | 7926 2611 5692 | 3927 4192 2191 |
| 1TR | 2985 | 5680 | 4253 |
| 3TR | 78298 39753 29060 92258 75041 80725 03708 | 76544 36643 84434 99590 92654 53437 20142 | 24822 92096 13293 36806 21389 45188 91842 |
| 10TR | 11476 70292 | 36308 81731 | 05775 50512 |
| 15TR | 72987 | 73324 | 20743 |
| 30TR | 74534 | 53415 | 75469 |
| 2TỶ | 002451 | 506786 | 848497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 55 | 70 | 93 |
| 200N | 252 | 066 | 728 |
| 400N | 5677 1815 4026 | 7083 6469 4992 | 9382 5086 1435 |
| 1TR | 1658 | 8490 | 5465 |
| 3TR | 66836 09497 68681 91823 18980 94953 20963 | 66670 51421 39345 12288 72593 96894 96799 | 51370 03908 98492 51166 29880 03739 99721 |
| 10TR | 98288 29909 | 97499 10894 | 98288 20063 |
| 15TR | 00532 | 95705 | 85776 |
| 30TR | 80906 | 46276 | 35040 |
| 2TỶ | 921411 | 619964 | 424060 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












