Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 39 | 49 |
| 200N | 028 | 751 | 984 |
| 400N | 6624 9335 5285 | 7338 6875 2966 | 8241 2299 2110 |
| 1TR | 4579 | 0277 | 0006 |
| 3TR | 25498 35090 16400 16004 33300 81381 54088 | 00396 86911 19958 92150 99557 33692 19761 | 09088 95330 26335 56857 55899 06155 77964 |
| 10TR | 40968 95804 | 24821 39126 | 93757 06984 |
| 15TR | 59000 | 09266 | 54891 |
| 30TR | 72485 | 22280 | 38749 |
| 2TỶ | 865813 | 974352 | 668489 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 44 | 35 | 73 |
| 200N | 882 | 211 | 903 |
| 400N | 5088 0835 9201 | 7926 2611 5692 | 3927 4192 2191 |
| 1TR | 2985 | 5680 | 4253 |
| 3TR | 78298 39753 29060 92258 75041 80725 03708 | 76544 36643 84434 99590 92654 53437 20142 | 24822 92096 13293 36806 21389 45188 91842 |
| 10TR | 11476 70292 | 36308 81731 | 05775 50512 |
| 15TR | 72987 | 73324 | 20743 |
| 30TR | 74534 | 53415 | 75469 |
| 2TỶ | 002451 | 506786 | 848497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 55 | 70 | 93 |
| 200N | 252 | 066 | 728 |
| 400N | 5677 1815 4026 | 7083 6469 4992 | 9382 5086 1435 |
| 1TR | 1658 | 8490 | 5465 |
| 3TR | 66836 09497 68681 91823 18980 94953 20963 | 66670 51421 39345 12288 72593 96894 96799 | 51370 03908 98492 51166 29880 03739 99721 |
| 10TR | 98288 29909 | 97499 10894 | 98288 20063 |
| 15TR | 00532 | 95705 | 85776 |
| 30TR | 80906 | 46276 | 35040 |
| 2TỶ | 921411 | 619964 | 424060 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 07 | 67 | 00 |
| 200N | 314 | 505 | 459 |
| 400N | 5299 6972 5100 | 8972 0347 4845 | 4110 3200 2802 |
| 1TR | 5174 | 5522 | 2719 |
| 3TR | 04191 47321 17921 52591 49175 75100 70329 | 99017 06051 55396 66122 60801 03976 16033 | 65486 77279 00925 97889 77106 57452 03999 |
| 10TR | 08222 71470 | 45443 58662 | 36225 40645 |
| 15TR | 99972 | 36736 | 84469 |
| 30TR | 12695 | 83568 | 28990 |
| 2TỶ | 673111 | 034655 | 657706 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 03 | 95 |
| 200N | 207 | 609 | 331 |
| 400N | 1337 4543 7812 | 2491 0901 4951 | 2205 9669 5390 |
| 1TR | 4878 | 4166 | 6792 |
| 3TR | 67218 54824 29764 60053 14206 88088 55019 | 64361 76697 75289 97013 91664 07419 81448 | 16448 64156 35734 71479 16306 14414 66513 |
| 10TR | 46630 87277 | 05593 02537 | 25411 13464 |
| 15TR | 67212 | 67950 | 15397 |
| 30TR | 36584 | 18592 | 60044 |
| 2TỶ | 701448 | 165164 | 662815 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 56 | 27 | 57 |
| 200N | 234 | 937 | 278 |
| 400N | 9121 9407 5113 | 9501 8710 3130 | 4867 5669 6188 |
| 1TR | 1590 | 4869 | 9849 |
| 3TR | 51340 48217 04957 71029 87270 24652 44620 | 40580 19028 75604 65087 89156 97134 52211 | 66916 45748 94846 98414 42044 78794 20468 |
| 10TR | 19918 55320 | 09950 75054 | 34520 93937 |
| 15TR | 81018 | 10072 | 61906 |
| 30TR | 58397 | 28789 | 35505 |
| 2TỶ | 368314 | 912264 | 716530 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 23 | 41 | 25 |
| 200N | 236 | 576 | 324 |
| 400N | 0150 8769 4930 | 7743 2076 2423 | 8519 7202 2996 |
| 1TR | 0322 | 7309 | 4660 |
| 3TR | 34386 10702 46269 06703 42950 44887 75783 | 27410 81339 49186 96226 70083 36151 40604 | 10359 28260 10054 02990 06633 35801 90297 |
| 10TR | 59966 67716 | 15171 85029 | 21953 25773 |
| 15TR | 16964 | 05394 | 49862 |
| 30TR | 20255 | 45280 | 92916 |
| 2TỶ | 334414 | 328779 | 801165 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











