Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K2 | K2T1 | K2T01 | |
| 100N | 94 | 04 | 76 |
| 200N | 146 | 009 | 358 |
| 400N | 5263 7073 4030 | 0047 7573 2600 | 5271 5267 9511 |
| 1TR | 5951 | 0212 | 2822 |
| 3TR | 01130 53614 60419 95142 70531 03398 77663 | 17121 91717 03202 30059 05845 58757 57042 | 53463 95161 99297 25964 65650 99084 40926 |
| 10TR | 04955 04881 | 09067 31329 | 60294 79488 |
| 15TR | 87978 | 98782 | 44074 |
| 30TR | 83661 | 43861 | 85737 |
| 2TỶ | 968252 | 194138 | 811771 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K1 | K1T1 | K1T01 | |
| 100N | 84 | 47 | 70 |
| 200N | 375 | 008 | 461 |
| 400N | 5030 5747 8133 | 3818 1530 0251 | 0200 6233 1593 |
| 1TR | 0204 | 4430 | 6292 |
| 3TR | 24072 57072 95548 37972 35861 10137 62420 | 88920 05356 77778 77065 70013 56594 58737 | 57756 76470 05845 66244 57223 63034 17065 |
| 10TR | 04403 66058 | 27761 61015 | 70628 51072 |
| 15TR | 23596 | 22947 | 52265 |
| 30TR | 04487 | 95486 | 84335 |
| 2TỶ | 348665 | 985554 | 471015 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K5 | K5T12 | K5T12 | |
| 100N | 79 | 74 | 63 |
| 200N | 941 | 223 | 287 |
| 400N | 9093 6048 8123 | 9914 7064 0279 | 3733 2761 7278 |
| 1TR | 6550 | 0569 | 2903 |
| 3TR | 08787 56666 49756 93388 80787 84702 30372 | 75183 36692 17431 50449 67578 60560 14401 | 87098 61168 14441 68466 15655 05583 98726 |
| 10TR | 02906 03028 | 27861 23107 | 25923 54170 |
| 15TR | 14045 | 90455 | 38301 |
| 30TR | 22399 | 02488 | 00728 |
| 2TỶ | 130539 | 099887 | 384893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 51 | 19 | 09 |
| 200N | 271 | 157 | 495 |
| 400N | 2938 0196 0488 | 8617 5112 1802 | 9775 0813 8810 |
| 1TR | 0720 | 0666 | 3745 |
| 3TR | 91496 81989 92536 78376 19073 39958 77805 | 08353 53446 39019 69013 08935 16609 18967 | 43254 58356 95327 72965 24350 31665 16561 |
| 10TR | 50282 31374 | 01675 41742 | 88853 40333 |
| 15TR | 24757 | 09134 | 96931 |
| 30TR | 22146 | 82075 | 49024 |
| 2TỶ | 859821 | 063827 | 676202 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K3 | K3T12 | K3T12 | |
| 100N | 24 | 43 | 03 |
| 200N | 338 | 453 | 709 |
| 400N | 5192 6436 7658 | 5032 7325 5137 | 7406 2393 0704 |
| 1TR | 4891 | 3750 | 7284 |
| 3TR | 98498 27461 67880 49206 47471 82667 07507 | 87326 69380 63745 84019 70400 43367 29191 | 44673 78142 75118 98032 79109 46874 40582 |
| 10TR | 55302 54292 | 20975 08310 | 74461 91882 |
| 15TR | 51168 | 42134 | 42605 |
| 30TR | 42724 | 27927 | 62751 |
| 2TỶ | 461522 | 408952 | 412652 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K2 | K2T12 | K2T12 | |
| 100N | 68 | 42 | 63 |
| 200N | 270 | 079 | 498 |
| 400N | 2357 2169 1208 | 7552 2765 2051 | 0033 7254 3030 |
| 1TR | 4343 | 8043 | 6090 |
| 3TR | 06478 70203 34555 42257 45138 05051 39677 | 26161 50482 18552 94627 06057 84525 33648 | 16214 18972 62731 74633 43704 70256 45062 |
| 10TR | 53463 31981 | 86126 47657 | 59809 68557 |
| 15TR | 31565 | 03356 | 02491 |
| 30TR | 00289 | 05049 | 95438 |
| 2TỶ | 269736 | 601328 | 758632 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K1 | K1T12 | K1T12 | |
| 100N | 62 | 10 | 15 |
| 200N | 781 | 887 | 879 |
| 400N | 8655 1490 1598 | 3324 1348 1423 | 8547 9065 0713 |
| 1TR | 0321 | 4378 | 7196 |
| 3TR | 87922 77540 28235 83022 71502 55923 43820 | 29499 77154 03248 27807 94331 37385 95453 | 11636 72613 81142 82777 87305 34932 78622 |
| 10TR | 30740 61066 | 37016 02093 | 07777 18918 |
| 15TR | 12987 | 51085 | 40185 |
| 30TR | 23880 | 31481 | 30079 |
| 2TỶ | 463593 | 072699 | 740382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











