Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K1 | K1T3 | K1T03 | |
| 100N | 80 | 34 | 85 |
| 200N | 902 | 423 | 212 |
| 400N | 5923 0881 5830 | 1288 8131 7810 | 4228 2187 8936 |
| 1TR | 1546 | 5545 | 5834 |
| 3TR | 65925 98361 66334 95193 58262 80462 13698 | 58819 83422 48701 47725 49815 28192 80581 | 20732 46781 32873 23413 80172 66916 16055 |
| 10TR | 75079 50827 | 26367 71649 | 72153 70492 |
| 15TR | 23296 | 59620 | 64102 |
| 30TR | 45407 | 98446 | 13956 |
| 2TỶ | 208162 | 690020 | 883005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K4 | K4T2 | K4T02 | |
| 100N | 75 | 18 | 19 |
| 200N | 792 | 979 | 599 |
| 400N | 0029 2960 4776 | 8987 3599 3134 | 7346 9941 5146 |
| 1TR | 3053 | 9893 | 3560 |
| 3TR | 92825 68992 40614 25047 11923 48810 94456 | 57143 54273 09817 42851 62304 17658 49739 | 06133 60733 66952 97870 71268 07685 56650 |
| 10TR | 10733 36507 | 88411 48651 | 25904 66837 |
| 15TR | 22104 | 60324 | 24575 |
| 30TR | 00460 | 46546 | 52691 |
| 2TỶ | 582942 | 340539 | 068803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K3 | K3T2 | K3T02 | |
| 100N | 53 | 36 | 59 |
| 200N | 180 | 947 | 548 |
| 400N | 2467 7750 4333 | 8599 3423 2839 | 7311 6372 8153 |
| 1TR | 1631 | 5665 | 9743 |
| 3TR | 89200 33263 40921 98102 64089 06400 77861 | 65529 96949 92675 41339 48910 81594 74598 | 32145 21981 91834 98038 61342 47446 17297 |
| 10TR | 24680 69828 | 91286 49827 | 78235 44185 |
| 15TR | 37735 | 97877 | 04173 |
| 30TR | 72045 | 14287 | 56942 |
| 2TỶ | 576204 | 764365 | 649184 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K2 | K2T2 | K2T02 | |
| 100N | 26 | 19 | 57 |
| 200N | 568 | 198 | 038 |
| 400N | 8397 4618 4472 | 2258 2764 1716 | 8603 9243 0822 |
| 1TR | 6615 | 3921 | 2643 |
| 3TR | 27660 23873 34190 50102 07084 15307 14814 | 69067 35526 01073 37854 95417 87750 89889 | 44854 12226 20256 62371 86186 91292 27797 |
| 10TR | 89833 83028 | 80553 55356 | 65121 89663 |
| 15TR | 52028 | 27204 | 95696 |
| 30TR | 70467 | 27401 | 65300 |
| 2TỶ | 513419 | 659906 | 020678 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T02 | |
| 100N | 42 | 43 | 68 |
| 200N | 838 | 964 | 082 |
| 400N | 9432 2134 2643 | 7935 8357 7766 | 2258 0152 5138 |
| 1TR | 1850 | 0815 | 8527 |
| 3TR | 35928 89622 00515 73765 59183 82455 32595 | 94002 19823 58506 51416 34351 20503 82076 | 91751 05489 91137 26503 45149 70155 58047 |
| 10TR | 85654 21646 | 57565 56618 | 68615 86950 |
| 15TR | 34998 | 71789 | 12743 |
| 30TR | 72684 | 16731 | 75572 |
| 2TỶ | 779235 | 071159 | 191654 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K4 | K4T1 | K4T01 | |
| 100N | 76 | 74 | 66 |
| 200N | 396 | 516 | 585 |
| 400N | 5315 8845 3868 | 0071 4122 1901 | 4433 2445 5046 |
| 1TR | 6877 | 2564 | 0546 |
| 3TR | 81418 08242 98406 76455 82382 62054 14318 | 55107 02887 41726 41809 39921 89331 77635 | 69952 09222 58961 11027 75824 21325 11571 |
| 10TR | 96754 89342 | 08912 54839 | 25596 52178 |
| 15TR | 67615 | 64892 | 75367 |
| 30TR | 28717 | 95040 | 17212 |
| 2TỶ | 053452 | 140478 | 140022 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K3 | K3T1 | K3T01 | |
| 100N | 23 | 06 | 25 |
| 200N | 881 | 776 | 667 |
| 400N | 4803 9796 1338 | 5388 8587 2414 | 8363 2949 8280 |
| 1TR | 2973 | 6865 | 6979 |
| 3TR | 98732 37276 48629 64398 37432 31938 84051 | 68166 75071 23554 80526 96640 08822 20560 | 97893 06746 72288 89442 13539 23953 88564 |
| 10TR | 79686 75139 | 18568 58096 | 34833 99039 |
| 15TR | 57308 | 97595 | 14423 |
| 30TR | 14277 | 69648 | 68318 |
| 2TỶ | 659098 | 076967 | 651238 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











