Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T6 | |
| 100N | 78 | 45 | 62 |
| 200N | 944 | 734 | 013 |
| 400N | 3776 7703 0399 | 3423 2763 1002 | 5614 6149 9072 |
| 1TR | 3754 | 3931 | 7060 |
| 3TR | 64299 03788 24289 31042 16232 37796 73137 | 00032 44793 60999 87437 70957 32787 61376 | 91090 29334 98714 79115 39225 55406 39857 |
| 10TR | 17710 59107 | 25452 69655 | 44115 19137 |
| 15TR | 05172 | 39641 | 07569 |
| 30TR | 99765 | 46520 | 45769 |
| 2TỶ | 194969 | 164676 | 848623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 80 | 93 | 74 |
| 200N | 139 | 506 | 236 |
| 400N | 5422 4591 3339 | 7773 8152 4636 | 5165 0425 8715 |
| 1TR | 4597 | 5011 | 6608 |
| 3TR | 04232 63502 65432 45674 91232 54329 42504 | 99553 51427 04121 18391 75480 77121 27719 | 13759 71657 20206 68430 67848 21739 28847 |
| 10TR | 77808 51381 | 25635 08352 | 03597 44634 |
| 15TR | 48094 | 69010 | 93925 |
| 30TR | 23237 | 16933 | 93533 |
| 2TỶ | 132631 | 103381 | 891450 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T5 | |
| 100N | 28 | 38 | 78 |
| 200N | 123 | 665 | 639 |
| 400N | 2714 9359 1201 | 4379 4419 5574 | 6337 4684 8829 |
| 1TR | 2166 | 3929 | 2934 |
| 3TR | 09564 67868 95173 86984 84203 26443 65379 | 01007 78125 38208 71801 79005 05495 62354 | 66712 54933 35215 31952 67870 65341 24135 |
| 10TR | 34933 03935 | 17811 34357 | 49415 08248 |
| 15TR | 98646 | 75006 | 06537 |
| 30TR | 54161 | 72088 | 36802 |
| 2TỶ | 600684 | 222078 | 953505 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T5 | |
| 100N | 72 | 24 | 51 |
| 200N | 295 | 271 | 022 |
| 400N | 8240 9182 1077 | 1348 5499 8819 | 3533 7340 2641 |
| 1TR | 6610 | 8786 | 8944 |
| 3TR | 67693 56647 73532 34943 92400 07377 62766 | 69195 14031 64243 29835 73642 89091 05758 | 57388 56852 49939 31029 32541 06859 88455 |
| 10TR | 94073 76432 | 71041 19882 | 48904 93436 |
| 15TR | 84947 | 06835 | 61554 |
| 30TR | 09770 | 00781 | 50192 |
| 2TỶ | 003371 | 098256 | 574049 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K2 | K2T5 | K2T5 | |
| 100N | 63 | 18 | 45 |
| 200N | 399 | 953 | 923 |
| 400N | 4321 3893 7850 | 1147 4419 2008 | 3679 3482 5530 |
| 1TR | 9835 | 9428 | 5621 |
| 3TR | 19544 00584 81232 88404 15439 42777 78586 | 16856 16760 75819 94037 92248 13666 98306 | 16873 30534 90824 29630 90283 39179 60264 |
| 10TR | 22302 67810 | 75277 99075 | 95435 46451 |
| 15TR | 81316 | 14957 | 62104 |
| 30TR | 75227 | 98582 | 47336 |
| 2TỶ | 217647 | 316368 | 966595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | K1T5 | |
| 100N | 93 | 92 | 16 |
| 200N | 818 | 194 | 882 |
| 400N | 6359 6243 2973 | 8337 6184 7183 | 7024 2271 9272 |
| 1TR | 8681 | 0396 | 4830 |
| 3TR | 51055 53613 31637 82402 45126 06256 22477 | 95174 64792 06840 67539 02792 18577 39839 | 60159 95081 42253 52820 47400 75041 85527 |
| 10TR | 42278 83664 | 84387 21066 | 48061 04173 |
| 15TR | 45950 | 89879 | 68282 |
| 30TR | 18819 | 76093 | 84069 |
| 2TỶ | 313147 | 811207 | 315113 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K5 | K5T4 | K5T4 | |
| 100N | 02 | 50 | 49 |
| 200N | 602 | 154 | 545 |
| 400N | 1682 2628 9411 | 3178 6827 0753 | 2921 4910 0019 |
| 1TR | 8076 | 2409 | 5137 |
| 3TR | 42149 37270 15372 60574 67714 45735 46371 | 69480 73461 67992 38338 00443 21741 42174 | 10987 07850 63272 24514 85769 14072 52993 |
| 10TR | 23685 79011 | 65670 03297 | 74622 03245 |
| 15TR | 38198 | 23821 | 29880 |
| 30TR | 59078 | 14755 | 68607 |
| 2TỶ | 400476 | 721793 | 180905 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











