Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K2 | K2T10 | K2T10 | |
| 100N | 30 | 61 | 84 |
| 200N | 838 | 064 | 769 |
| 400N | 3463 9796 0066 | 9952 2861 4617 | 9863 3724 6327 |
| 1TR | 5144 | 8480 | 2787 |
| 3TR | 69271 49473 90181 80160 69613 95066 36371 | 99245 67498 32137 40566 01552 24357 33647 | 83897 77610 68281 02478 00260 10579 01835 |
| 10TR | 02707 88197 | 78468 75154 | 35288 33406 |
| 15TR | 20850 | 27905 | 85472 |
| 30TR | 49848 | 69780 | 56782 |
| 2TỶ | 010192 | 358853 | 370072 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K1 | K1T10 | K1T10 | |
| 100N | 67 | 90 | 75 |
| 200N | 047 | 351 | 949 |
| 400N | 6082 8463 2651 | 1401 6877 5625 | 4834 1576 5889 |
| 1TR | 3579 | 0239 | 1647 |
| 3TR | 21734 46242 79827 34663 43495 03200 94272 | 82874 61391 82218 52835 69467 27345 75089 | 55175 03280 21032 26786 62671 53409 34808 |
| 10TR | 18993 49754 | 84529 46190 | 40373 44454 |
| 15TR | 19800 | 58967 | 02835 |
| 30TR | 37711 | 89323 | 92847 |
| 2TỶ | 585886 | 635528 | 546565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K4 | K4T9 | K4T9 | |
| 100N | 52 | 46 | 97 |
| 200N | 883 | 857 | 520 |
| 400N | 1028 3207 0938 | 5947 9922 6408 | 7581 7530 5041 |
| 1TR | 2526 | 7441 | 7027 |
| 3TR | 15740 19536 86791 64900 97109 69952 08089 | 28125 16543 46120 42029 73995 78657 41285 | 84970 93941 11834 12216 85271 12843 17704 |
| 10TR | 92913 62445 | 43350 07775 | 27675 66564 |
| 15TR | 38491 | 32009 | 53087 |
| 30TR | 22146 | 84669 | 44807 |
| 2TỶ | 843337 | 113335 | 185847 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K3 | K3T9 | K3T9 | |
| 100N | 44 | 86 | 28 |
| 200N | 121 | 941 | 078 |
| 400N | 4415 6930 8632 | 3319 6715 3755 | 2083 6844 0484 |
| 1TR | 5970 | 3315 | 3216 |
| 3TR | 88338 54592 72956 00547 41644 87820 22858 | 34338 07577 98066 35400 30674 67509 90914 | 55576 10790 26315 59509 51482 24107 51704 |
| 10TR | 82380 22967 | 27041 27019 | 35548 25904 |
| 15TR | 08878 | 11902 | 63259 |
| 30TR | 38167 | 03899 | 22036 |
| 2TỶ | 567055 | 416563 | 672768 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K2 | K2T9 | K2T9 | |
| 100N | 71 | 15 | 29 |
| 200N | 852 | 231 | 857 |
| 400N | 6262 1885 9034 | 5948 6744 4745 | 7383 1832 2127 |
| 1TR | 8023 | 2062 | 0429 |
| 3TR | 05301 28629 66169 70198 49355 23193 06644 | 79340 70430 21993 37270 23215 06181 00732 | 82968 77321 39648 63143 40804 78075 25419 |
| 10TR | 61467 64928 | 11927 60911 | 53421 31765 |
| 15TR | 18588 | 78354 | 01691 |
| 30TR | 62321 | 61564 | 81531 |
| 2TỶ | 023647 | 151729 | 415278 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K1 | K1T9 | K1T09 | |
| 100N | 88 | 32 | 25 |
| 200N | 989 | 151 | 821 |
| 400N | 8168 8013 4616 | 8677 9251 2473 | 8867 7430 4515 |
| 1TR | 5668 | 3191 | 4653 |
| 3TR | 83786 74466 88168 61828 14732 02831 13963 | 64905 29846 87090 02714 61662 09498 47821 | 87652 67905 06103 41606 00593 90982 11914 |
| 10TR | 77018 85070 | 55287 05215 | 37545 99325 |
| 15TR | 11067 | 51682 | 42597 |
| 30TR | 51705 | 30546 | 79378 |
| 2TỶ | 119813 | 341422 | 550105 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | K4T08 | |
| 100N | 91 | 45 | 50 |
| 200N | 140 | 416 | 426 |
| 400N | 0451 6896 7697 | 6295 6701 7640 | 7587 6935 2637 |
| 1TR | 8796 | 2442 | 6207 |
| 3TR | 56231 59085 30574 05712 46081 90062 54014 | 77121 74063 13194 54967 24117 52722 38540 | 62380 44688 44576 07236 66765 84787 02209 |
| 10TR | 92005 49161 | 70262 63827 | 90011 84950 |
| 15TR | 02024 | 83437 | 95761 |
| 30TR | 02340 | 81162 | 56677 |
| 2TỶ | 036863 | 261065 | 509012 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











