Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K4 | K4T11 | K4T11 | |
| 100N | 06 | 15 | 22 |
| 200N | 851 | 218 | 730 |
| 400N | 7359 5111 6523 | 3702 4553 0495 | 2206 7017 4694 |
| 1TR | 1382 | 8333 | 0604 |
| 3TR | 36952 25587 84440 16289 40238 09516 10406 | 39204 91550 36198 45963 20608 77805 68239 | 00788 38905 92727 69497 20092 53334 91917 |
| 10TR | 52862 52473 | 22846 29760 | 32100 22709 |
| 15TR | 01929 | 41299 | 69980 |
| 30TR | 93368 | 21980 | 88731 |
| 2TỶ | 858577 | 542595 | 794021 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K3 | K3T11 | K3T11 | |
| 100N | 77 | 04 | 46 |
| 200N | 342 | 890 | 653 |
| 400N | 8853 2534 9596 | 0887 8025 6237 | 0617 6671 9820 |
| 1TR | 3390 | 0222 | 8092 |
| 3TR | 69867 32915 18640 04031 66011 81069 49119 | 21755 57932 26435 31306 02951 26282 58107 | 49527 49622 96736 12622 77158 92624 03638 |
| 10TR | 05752 66342 | 37443 88961 | 15491 35399 |
| 15TR | 24823 | 28089 | 11904 |
| 30TR | 29289 | 67464 | 76183 |
| 2TỶ | 018281 | 969492 | 235734 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K2 | K2T11 | K2T11 | |
| 100N | 75 | 56 | 55 |
| 200N | 475 | 104 | 219 |
| 400N | 0865 0072 0506 | 5626 4151 2614 | 7893 4867 2626 |
| 1TR | 5757 | 3271 | 5055 |
| 3TR | 44390 35143 40838 40567 61555 54525 59425 | 68041 61421 65812 95484 93274 71927 06922 | 11448 83198 81893 07678 74952 40432 55408 |
| 10TR | 50501 97184 | 60283 94210 | 92907 91035 |
| 15TR | 80184 | 51588 | 59195 |
| 30TR | 03683 | 26177 | 85592 |
| 2TỶ | 478177 | 692387 | 457782 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K1 | K1T11 | K1T11 | |
| 100N | 33 | 27 | 00 |
| 200N | 587 | 676 | 116 |
| 400N | 5665 7065 7691 | 8293 0069 0951 | 3200 9993 3661 |
| 1TR | 0476 | 6720 | 6923 |
| 3TR | 13675 42703 39936 78293 00268 38744 12190 | 72509 80808 14435 49171 10797 99935 10189 | 39817 26407 64614 47786 22172 87520 08851 |
| 10TR | 06419 98933 | 83390 28161 | 50889 38638 |
| 15TR | 22552 | 61409 | 51717 |
| 30TR | 19697 | 17466 | 09276 |
| 2TỶ | 952080 | 322311 | 670586 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K5 | K5T10 | K5T10 | |
| 100N | 46 | 92 | 68 |
| 200N | 042 | 390 | 271 |
| 400N | 4087 4636 2093 | 9267 6784 7998 | 9049 4212 7113 |
| 1TR | 3725 | 2450 | 5939 |
| 3TR | 81025 92319 78270 63371 59614 09113 08165 | 79188 29020 94996 25545 69731 78991 02395 | 45170 84355 63736 00585 76633 53331 33521 |
| 10TR | 76225 37137 | 31216 24997 | 09420 96643 |
| 15TR | 49502 | 16954 | 11349 |
| 30TR | 72752 | 51225 | 15054 |
| 2TỶ | 702076 | 531085 | 407097 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K4 | K4T10 | K4T10 | |
| 100N | 44 | 82 | 07 |
| 200N | 171 | 276 | 644 |
| 400N | 6005 8532 8817 | 4885 8931 3083 | 5838 7229 0320 |
| 1TR | 7675 | 3665 | 3177 |
| 3TR | 22472 91158 81232 19607 44555 92918 34311 | 89781 10906 64998 49886 21595 66233 17374 | 90555 02089 87396 12052 86994 03809 50953 |
| 10TR | 94734 87122 | 89902 90823 | 77834 55642 |
| 15TR | 19368 | 51190 | 02420 |
| 30TR | 53936 | 41457 | 12815 |
| 2TỶ | 495988 | 204676 | 152194 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K3 | K3T10 | K3T10 | |
| 100N | 36 | 86 | 07 |
| 200N | 500 | 135 | 344 |
| 400N | 9174 6010 6748 | 6765 9379 6420 | 4982 3219 9442 |
| 1TR | 2327 | 7768 | 2004 |
| 3TR | 96216 91343 29986 20193 48000 47070 19643 | 32462 99279 86101 41128 14526 74178 39503 | 15070 67636 25571 20270 87474 97313 92788 |
| 10TR | 64915 66540 | 08480 68118 | 07587 57314 |
| 15TR | 29361 | 99363 | 11515 |
| 30TR | 27276 | 51634 | 05042 |
| 2TỶ | 168607 | 196147 | 076284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











