Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K5 | K5T7 | K5T7 | |
| 100N | 58 | 81 | 92 |
| 200N | 494 | 081 | 964 |
| 400N | 8662 5879 4330 | 9610 0758 9140 | 1950 2679 8244 |
| 1TR | 9535 | 8463 | 6077 |
| 3TR | 73567 40214 99553 86933 51670 81467 97668 | 69558 99937 01931 50591 47638 52790 51127 | 73309 15570 20176 90301 09639 72715 73668 |
| 10TR | 79255 73681 | 67635 16237 | 18868 98286 |
| 15TR | 21983 | 74378 | 69202 |
| 30TR | 17215 | 21988 | 10219 |
| 2TỶ | 963268 | 990341 | 668869 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | K4T07 | |
| 100N | 37 | 81 | 34 |
| 200N | 481 | 343 | 240 |
| 400N | 8478 7260 7739 | 7245 8059 4687 | 1867 0790 6182 |
| 1TR | 6627 | 4521 | 2185 |
| 3TR | 61983 30174 73570 36014 81977 05574 29657 | 77916 98422 69361 17923 13643 30871 66041 | 12120 18699 54397 57033 54058 21915 87642 |
| 10TR | 22670 97851 | 16365 17512 | 64256 35406 |
| 15TR | 63769 | 77453 | 42222 |
| 30TR | 19220 | 09929 | 67697 |
| 2TỶ | 642913 | 768419 | 332800 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K3 | K3T7 | K3T7 | |
| 100N | 47 | 20 | 10 |
| 200N | 108 | 571 | 018 |
| 400N | 6868 6624 9082 | 6898 3125 8927 | 9648 8119 4772 |
| 1TR | 5819 | 5062 | 0750 |
| 3TR | 78942 44412 37261 93625 66355 81976 73241 | 95356 83236 66799 82664 64325 24677 14056 | 81741 53711 39456 24128 19018 66950 91617 |
| 10TR | 23636 76527 | 27333 43926 | 48157 31648 |
| 15TR | 57763 | 33948 | 71815 |
| 30TR | 08799 | 91733 | 41107 |
| 2TỶ | 841658 | 501201 | 692169 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K2 | K2T7 | K2T7 | |
| 100N | 40 | 42 | 91 |
| 200N | 686 | 299 | 507 |
| 400N | 8352 5098 2724 | 1380 6311 1558 | 6200 4783 8581 |
| 1TR | 6277 | 3992 | 4250 |
| 3TR | 65523 43080 72026 46981 14224 01185 62322 | 94448 50989 86484 85519 15378 61505 55760 | 86077 44030 13874 51593 18837 80008 18309 |
| 10TR | 04555 93001 | 69397 40059 | 77794 74215 |
| 15TR | 16063 | 49312 | 94252 |
| 30TR | 29807 | 87075 | 35487 |
| 2TỶ | 147569 | 942295 | 698623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T7 | |
| 100N | 89 | 85 | 86 |
| 200N | 615 | 464 | 470 |
| 400N | 2196 8220 4879 | 1564 3449 8244 | 7911 0540 1600 |
| 1TR | 1187 | 2514 | 8985 |
| 3TR | 50074 71482 28615 17130 40147 23581 66429 | 39502 62330 62376 01802 97119 62221 06331 | 65465 10345 55150 67388 86071 49186 38240 |
| 10TR | 70633 67970 | 53121 14202 | 27423 06504 |
| 15TR | 32466 | 69651 | 02015 |
| 30TR | 15635 | 92211 | 70285 |
| 2TỶ | 360392 | 262233 | 940707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K4 | K4T6 | K4T6 | |
| 100N | 54 | 34 | 86 |
| 200N | 957 | 822 | 567 |
| 400N | 2902 6284 8905 | 8016 4518 5159 | 0873 6823 2271 |
| 1TR | 5985 | 1691 | 3643 |
| 3TR | 74563 47295 39203 15020 40586 05187 24527 | 75842 03668 97482 43525 39678 51593 09790 | 38555 87994 36004 08665 45221 73793 37408 |
| 10TR | 49591 06011 | 79579 33597 | 81154 59741 |
| 15TR | 21033 | 19180 | 26804 |
| 30TR | 84213 | 76253 | 19765 |
| 2TỶ | 611275 | 627365 | 367171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K3 | K3T6 | K3T6 | |
| 100N | 85 | 18 | 32 |
| 200N | 560 | 494 | 438 |
| 400N | 9186 3416 3465 | 1505 6718 0480 | 6190 3509 1769 |
| 1TR | 5300 | 2966 | 3821 |
| 3TR | 59716 80791 31608 65517 30265 91736 48297 | 22528 02806 84113 95740 97379 34008 09888 | 50526 05281 56130 24373 48590 62186 74709 |
| 10TR | 29878 88715 | 14903 61695 | 13495 03953 |
| 15TR | 03442 | 09158 | 70789 |
| 30TR | 32870 | 50798 | 11156 |
| 2TỶ | 312045 | 209551 | 417723 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











