Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL30 | 07KS30 | 21TV30 | |
| 100N | 89 | 87 | 66 |
| 200N | 667 | 048 | 637 |
| 400N | 7574 8785 1491 | 3345 3058 9681 | 9781 1759 7257 |
| 1TR | 1169 | 4980 | 5468 |
| 3TR | 17388 44417 60588 77679 07244 22302 32621 | 73983 87262 93072 17015 62681 40382 22816 | 93304 85353 23239 42928 86512 64434 59899 |
| 10TR | 42583 88648 | 54895 64743 | 15514 42005 |
| 15TR | 53603 | 44543 | 67539 |
| 30TR | 18247 | 23731 | 24966 |
| 2TỶ | 681690 | 986625 | 570545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL29 | 07KS29 | 21TV29 | |
| 100N | 79 | 93 | 67 |
| 200N | 732 | 779 | 499 |
| 400N | 1536 5067 2148 | 8497 4075 8249 | 3040 5598 9804 |
| 1TR | 4251 | 4901 | 4954 |
| 3TR | 61510 83328 81069 30668 95397 44005 77895 | 87890 22893 29333 24696 63615 34576 33302 | 87356 38192 37001 64337 73162 70902 54917 |
| 10TR | 84884 57081 | 84783 66758 | 79899 05017 |
| 15TR | 96174 | 01156 | 36423 |
| 30TR | 74806 | 55395 | 20068 |
| 2TỶ | 237161 | 186796 | 559940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL28 | 07KS28 | 21TV28 | |
| 100N | 07 | 27 | 13 |
| 200N | 548 | 274 | 902 |
| 400N | 1036 6142 7719 | 5516 8511 5126 | 6559 1902 6494 |
| 1TR | 3052 | 8271 | 9241 |
| 3TR | 17810 78938 04233 28911 46844 33229 87992 | 89801 70599 18132 96554 90026 04570 46931 | 68792 33597 27885 80891 17625 18038 58714 |
| 10TR | 49565 16366 | 95610 00010 | 41193 93821 |
| 15TR | 06345 | 93163 | 06977 |
| 30TR | 86987 | 34652 | 71098 |
| 2TỶ | 583148 | 402815 | 637428 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL27 | 07KS27 | 21TV27 | |
| 100N | 21 | 64 | 02 |
| 200N | 014 | 873 | 808 |
| 400N | 3841 8170 7549 | 7934 2444 7588 | 7311 3976 7724 |
| 1TR | 2805 | 4403 | 7901 |
| 3TR | 20521 51816 27612 36387 67024 82487
39243 | 28575 96249 90896 90808 83076 69394 19841 | 48442 94353 03947 68262 80714 10778 13795 |
| 10TR | 55968 69926 | 82089 94506 | 17660 88212 |
| 15TR | 75140 | 95638 | 91771 |
| 30TR | 08143 | 10172 | 94923 |
| 2TỶ | 363794 | 291964 | 147227 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL26 | 06KS26 | 21TV26 | |
| 100N | 14 | 73 | 12 |
| 200N | 247 | 575 | 739 |
| 400N | 8513 9767 4816 | 8594 6002 7439 | 0191 8927 3220 |
| 1TR | 4911 | 7598 | 2380 |
| 3TR | 15724 08522 62958 98805 63481 43467 04494 | 76172 85708 31521 78011 44416 16264 81856 | 47006 84427 91467 20989 71471 94175 54549 |
| 10TR | 58218 64246 | 42308 58152 | 71802 94484 |
| 15TR | 35669 | 80244 | 02777 |
| 30TR | 15198 | 02024 | 33165 |
| 2TỶ | 923937 | 210832 | 061735 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL25 | 06KS25 | 21TV25 | |
| 100N | 22 | 57 | 01 |
| 200N | 967 | 464 | 981 |
| 400N | 0877 9662 6641 | 7301 3582 8845 | 1741 0468 0151 |
| 1TR | 3838 | 6026 | 2337 |
| 3TR | 70186 99039 41526 81981 81929 88548 04124 | 90836 93908 47569 66693 45379 08244 05677 | 29524 68575 10244 32218 64421 19904 59438 |
| 10TR | 33181 19750 | 41005 32535 | 29159 00533 |
| 15TR | 00035 | 23471 | 84714 |
| 30TR | 84207 | 40026 | 41386 |
| 2TỶ | 165997 | 182668 | 430665 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL24 | 06KS24 | 21TV24 | |
| 100N | 24 | 85 | 55 |
| 200N | 208 | 255 | 649 |
| 400N | 1157 8836 6265 | 9071 0095 2494 | 6485 7102 0463 |
| 1TR | 5667 | 3212 | 2682 |
| 3TR | 63694 61775 66618 84174 14951 94994 00351 | 38537 53275 06432 15738 47997 11883 21900 | 79290 05320 07597 16467 68149 71554 78633 |
| 10TR | 92668 98151 | 81736 00740 | 79830 36633 |
| 15TR | 05434 | 54603 | 36802 |
| 30TR | 75069 | 99918 | 16386 |
| 2TỶ | 704807 | 753978 | 157874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










