Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL07 | 02KS07 | 22TV07 | |
| 100N | 91 | 04 | 70 |
| 200N | 245 | 187 | 903 |
| 400N | 2762 1889 8666 | 6300 5827 1450 | 7173 7409 0701 |
| 1TR | 7966 | 4250 | 9267 |
| 3TR | 55906 37297 01286 73085 58564 24283 52545 | 09659 67249 17913 18684 28942 10788 22317 | 10817 84116 94463 92053 16236 26416 56748 |
| 10TR | 30492 28023 | 16188 46415 | 09643 40539 |
| 15TR | 98418 | 77035 | 18993 |
| 30TR | 87872 | 58107 | 72510 |
| 2TỶ | 874321 | 441715 | 427684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL06 | 02KS06 | 22TV06 | |
| 100N | 00 | 72 | 49 |
| 200N | 662 | 666 | 102 |
| 400N | 6783 1582 4817 | 6033 0193 2412 | 7894 8095 8885 |
| 1TR | 5003 | 6819 | 5164 |
| 3TR | 63997 11967 37908 61548 82706 79905 55191 | 18666 24390 44815 46930 75408 30815 51414 | 27603 45983 28443 22797 47009 31816 83646 |
| 10TR | 54273 17125 | 17008 57226 | 04696 17544 |
| 15TR | 14381 | 28536 | 43892 |
| 30TR | 31229 | 36036 | 25309 |
| 2TỶ | 508879 | 009053 | 599074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34L05 | 02KS05 | 22TV05 | |
| 100N | 16 | 64 | 04 |
| 200N | 084 | 134 | 182 |
| 400N | 9523 8507 9402 | 7075 0770 0277 | 2611 2290 8819 |
| 1TR | 8047 | 3839 | 3719 |
| 3TR | 05491 31950 41804 34009 89736 41058 59310 | 33414 39675 26745 14589 95753 17463 53052 | 49633 41947 12058 55903 81473 66832 88457 |
| 10TR | 33367 20272 | 53443 38958 | 29782 79295 |
| 15TR | 62588 | 94678 | 90097 |
| 30TR | 29989 | 84215 | 35830 |
| 2TỶ | 831245 | 542142 | 593266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL04 | 01KS04 | 22TV04 | |
| 100N | 22 | 17 | 62 |
| 200N | 155 | 327 | 967 |
| 400N | 4262 4702 2333 | 5197 2644 8071 | 7502 3559 8895 |
| 1TR | 3623 | 1721 | 5594 |
| 3TR | 00807 11230 18111 77923 35668 52348 66063 | 71074 94965 06275 12016 68758 99978 23528 | 55941 26531 37070 41563 74044 84150 53606 |
| 10TR | 63852 49775 | 57063 71212 | 44656 66324 |
| 15TR | 28420 | 67048 | 06668 |
| 30TR | 55842 | 34142 | 75663 |
| 2TỶ | 726669 | 725047 | 295858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL03 | 01KS03 | 22TV03 | |
| 100N | 03 | 60 | 49 |
| 200N | 668 | 506 | 502 |
| 400N | 2762 0664 9682 | 3072 2132 8106 | 5862 9632 8702 |
| 1TR | 7878 | 2021 | 9505 |
| 3TR | 11578 12186 97861 17304 93746 29485 35852 | 06710 07960 00460 93372 83358 96423 23762 | 27557 37891 08283 38474 17309 28804 78869 |
| 10TR | 32325 82199 | 67098 22512 | 22041 86051 |
| 15TR | 42138 | 23241 | 17746 |
| 30TR | 54026 | 07574 | 90197 |
| 2TỶ | 625644 | 103175 | 398307 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL02 | 10KS02 | 22TV02 | |
| 100N | 53 | 47 | 35 |
| 200N | 494 | 018 | 978 |
| 400N | 2679 7126 1281 | 9653 1267 7776 | 6734 5007 9224 |
| 1TR | 5646 | 3214 | 3313 |
| 3TR | 14314 98779 34823 95323 88580 02791 90484 | 53808 49706 06513 76621 14800 27307 14154 | 37588 42500 77500 76388 70591 92609 50258 |
| 10TR | 90974 47098 | 82540 43767 | 54239 98462 |
| 15TR | 22043 | 05186 | 24540 |
| 30TR | 04993 | 39368 | 53806 |
| 2TỶ | 475832 | 338757 | 633603 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL01 | 01KS01 | 22TV01 | |
| 100N | 73 | 26 | 54 |
| 200N | 864 | 041 | 423 |
| 400N | 3309 5689 4522 | 6128 7139 0008 | 7294 7904 2604 |
| 1TR | 8118 | 3108 | 7678 |
| 3TR | 75390 42763 59511 63468 98688 47268 43153 | 69976 04144 83966 59206 87329 83311 65047 | 83315 46703 06185 30071 26206 79462 29577 |
| 10TR | 27613 61147 | 07969 28419 | 24328 61543 |
| 15TR | 12779 | 89110 | 78037 |
| 30TR | 49728 | 17593 | 85364 |
| 2TỶ | 737300 | 451536 | 067191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










