Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL18 | 05KS18 | 21TV18 | |
| 100N | 94 | 26 | 37 |
| 200N | 028 | 273 | 011 |
| 400N | 7838 3532 3745 | 1098 4990 5438 | 5184 5578 3351 |
| 1TR | 2908 | 8228 | 6529 |
| 3TR | 73775 12548 84715 42305 51929 42364 87876 | 68720 89533 87197 14144 52237 85934 06277 | 42453 01365 82850 71801 92243 95264 25382 |
| 10TR | 56217 14142 | 15620 87424 | 13225 72894 |
| 15TR | 28554 | 97318 | 77683 |
| 30TR | 38841 | 59230 | 00998 |
| 2TỶ | 159213 | 495554 | 924661 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL17 | 04KS17 | 21TV17 | |
| 100N | 51 | 54 | 66 |
| 200N | 170 | 742 | 008 |
| 400N | 7498 3537 0628 | 8404 7675 3674 | 7753 9370 6770 |
| 1TR | 5131 | 6295 | 8553 |
| 3TR | 48725 95398 35250 25301 40893 65065 12791 | 78394 05458 19690 58382 90074 72762 77416 | 19166 70735 40067 98699 61211 39449 36709 |
| 10TR | 27442 47581 | 53685 36393 | 51211 33124 |
| 15TR | 08578 | 13682 | 01709 |
| 30TR | 72615 | 19355 | 65716 |
| 2TỶ | 679791 | 266478 | 966740 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL16 | 04KS16 | 21TV16 | |
| 100N | 60 | 34 | 90 |
| 200N | 356 | 282 | 079 |
| 400N | 4532 5656 8108 | 5569 0682 8888 | 2282 5188 5337 |
| 1TR | 0102 | 3870 | 3716 |
| 3TR | 96094 81200 29319 38744 20655 81621 13049 | 23331 69738 98655 42724 03543 18197 16032 | 95162 13716 20747 05682 26439 19920 36963 |
| 10TR | 89206 47837 | 62123 95863 | 78535 15838 |
| 15TR | 35403 | 57918 | 72967 |
| 30TR | 52719 | 28666 | 91289 |
| 2TỶ | 700845 | 918401 | 239905 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL15 | 04KS15 | 21TV15 | |
| 100N | 14 | 36 | 41 |
| 200N | 309 | 208 | 554 |
| 400N | 1238 0378 6325 | 7228 8506 1911 | 5470 9183 2882 |
| 1TR | 3893 | 8163 | 3642 |
| 3TR | 65334 32658 87574 43023 92170 22824 98081 | 56019 97916 92783 49261 14510 15914 98675 | 40161 23670 31458 20183 06018 11842 22706 |
| 10TR | 08835 92342 | 32184 53222 | 12051 63481 |
| 15TR | 37833 | 97303 | 48801 |
| 30TR | 75883 | 40690 | 33384 |
| 2TỶ | 705732 | 893119 | 462970 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL14 | 04KS14 | 21TV14 | |
| 100N | 61 | 23 | 73 |
| 200N | 521 | 500 | 486 |
| 400N | 2283 2363 0018 | 9031 8805 7620 | 7260 8948 9119 |
| 1TR | 7796 | 2008 | 9856 |
| 3TR | 90769 23853 52248 50971 02364 42792 08488 | 43140 91925 33217 05509 66059 23613 00936 | 25420 43185 60180 33886 42590 38610 18359 |
| 10TR | 37586 44045 | 37854 85476 | 66445 31782 |
| 15TR | 78049 | 65246 | 88542 |
| 30TR | 77777 | 08493 | 94308 |
| 2TỶ | 699326 | 692656 | 311309 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL13 | 03KS13 | 21TV13 | |
| 100N | 77 | 98 | 66 |
| 200N | 916 | 020 | 419 |
| 400N | 7171 9837 8494 | 9309 2150 4334 | 4903 9691 7222 |
| 1TR | 3865 | 5465 | 7783 |
| 3TR | 29784 35328 36190 91364 94573 94660 84359 | 31079 03303 96001 77094 65534 72857 89684 | 83890 00659 93923 92000 09018 78435 96253 |
| 10TR | 03897 03704 | 22474 54679 | 43081 11359 |
| 15TR | 30150 | 97644 | 19807 |
| 30TR | 87414 | 02014 | 26548 |
| 2TỶ | 420027 | 220952 | 410551 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL12 | 03KS12 | 21TV12 | |
| 100N | 15 | 97 | 94 |
| 200N | 273 | 488 | 504 |
| 400N | 2579 3568 1373 | 6515 5238 2927 | 4020 6913 8377 |
| 1TR | 2625 | 2873 | 0096 |
| 3TR | 07860 91502 99631 20305 61596 56146 29002 | 32042 19915 96891 91606 75687 11035 02382 | 47903 51421 27735 59122 24861 36097 88234 |
| 10TR | 16514 48104 | 49793 67072 | 73557 65161 |
| 15TR | 66402 | 75274 | 72937 |
| 30TR | 05008 | 05781 | 71746 |
| 2TỶ | 705395 | 561861 | 344552 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep

















