Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL52 | 12KS52 | 21TV52 | |
| 100N | 42 | 53 | 52 |
| 200N | 287 | 774 | 391 |
| 400N | 3785 2876 4329 | 6845 8831 3229 | 9806 9938 4745 |
| 1TR | 6334 | 2104 | 0521 |
| 3TR | 61864 64658 29005 67242 28705 43251 80068 | 59724 30054 25291 62208 79875 67863 68415 | 77879 17446 74585 00049 75004 89364 35767 |
| 10TR | 27447 17735 | 75992 80940 | 17577 28188 |
| 15TR | 49679 | 16931 | 89354 |
| 30TR | 28350 | 59662 | 45427 |
| 2TỶ | 713983 | 571802 | 999287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL51 | 12KS51 | 21TV51 | |
| 100N | 79 | 68 | 70 |
| 200N | 911 | 445 | 584 |
| 400N | 2733 1034 5567 | 5667 2884 0223 | 0971 1350 6799 |
| 1TR | 7401 | 2417 | 1168 |
| 3TR | 34472 48058 15652 70040 66878 26708 64776 | 11575 73625 02378 66542 70916 29311 64517 | 74679 46220 48789 72874 32587 21858 44446 |
| 10TR | 69856 96484 | 53822 23658 | 23727 27134 |
| 15TR | 00142 | 28786 | 73416 |
| 30TR | 71875 | 89961 | 58462 |
| 2TỶ | 405517 | 429126 | 263198 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL50 | 12KS50 | 21TV50 | |
| 100N | 43 | 54 | 93 |
| 200N | 247 | 114 | 267 |
| 400N | 7410 3121 1004 | 3749 8953 2210 | 9551 4753 5018 |
| 1TR | 3335 | 8584 | 3939 |
| 3TR | 11274 99225 72151 56892 34312 26085 04170 | 26582 60682 64796 10830 96511 17645 61735 | 91705 03397 37112 12824 38639 07665 05605 |
| 10TR | 93119 78157 | 33095 39829 | 76358 58608 |
| 15TR | 59972 | 72455 | 68660 |
| 30TR | 89606 | 58854 | 20754 |
| 2TỶ | 828681 | 883866 | 899814 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL49 | 12KS49 | 21TV49 | |
| 100N | 54 | 77 | 05 |
| 200N | 076 | 913 | 883 |
| 400N | 4684 0705 5395 | 9065 1874 1645 | 2193 7219 9567 |
| 1TR | 3738 | 8352 | 8292 |
| 3TR | 77709 76679 43724 49401 78706 89914 29048 | 83755 23824 28713 33808 89794 63182 71977 | 82282 92854 00140 93434 00698 33264 29225 |
| 10TR | 29544 48471 | 70439 53997 | 01464 23072 |
| 15TR | 04807 | 23245 | 07222 |
| 30TR | 05452 | 37137 | 56325 |
| 2TỶ | 665825 | 856186 | 206757 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL48 | 11KS48 | 21TV48 | |
| 100N | 62 | 78 | 33 |
| 200N | 895 | 275 | 729 |
| 400N | 8108 7439 3380 | 5114 3794 8515 | 6348 8713 8021 |
| 1TR | 1898 | 8465 | 5611 |
| 3TR | 27489 15743 46586 83640 63047 31859 95730 | 69412 92616 86856 34076 92929 93125 07464 | 29119 72652 21214 65390 29276 61319 79203 |
| 10TR | 34811 17182 | 30715 48657 | 27388 05620 |
| 15TR | 85445 | 54868 | 25488 |
| 30TR | 16411 | 62303 | 26787 |
| 2TỶ | 845733 | 809488 | 656951 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL47 | 11KS47 | 21TV47 | |
| 100N | 58 | 81 | 21 |
| 200N | 380 | 921 | 777 |
| 400N | 5428 1333 4642 | 1245 7887 3901 | 2755 6585 9939 |
| 1TR | 8965 | 8315 | 6376 |
| 3TR | 04322 53852 27993 05374 56507 86204 25667 | 52632 15174 33273 93214 41626 20544 62925 | 30498 49060 93937 44660 47859 54410 79189 |
| 10TR | 10624 52247 | 01028 06330 | 59495 23466 |
| 15TR | 57158 | 38454 | 06047 |
| 30TR | 88405 | 30599 | 95963 |
| 2TỶ | 003584 | 032100 | 854764 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL46 | 11KS46 | 21TV46 | |
| 100N | 10 | 28 | 95 |
| 200N | 815 | 186 | 093 |
| 400N | 7064 8737 7332 | 9210 9889 2359 | 1380 4799 8513 |
| 1TR | 5244 | 9482 | 9811 |
| 3TR | 72703 08583 07850 79196 85521 30126 74127 | 22185 01941 21946 68873 69610 62638 93654 | 84253 33256 55146 31545 41556 62527 83981 |
| 10TR | 29845 97600 | 08079 41311 | 61171 41819 |
| 15TR | 95543 | 61267 | 96901 |
| 30TR | 69908 | 87422 | 42340 |
| 2TỶ | 859368 | 620735 | 992607 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










