Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL23 | 06KS23 | 21TV23 | |
| 100N | 89 | 41 | 94 |
| 200N | 471 | 796 | 012 |
| 400N | 5680 0454 0372 | 3268 0923 4196 | 9039 5453 6550 |
| 1TR | 4741 | 3368 | 7523 |
| 3TR | 10810 43426 95100 34922 49501 29341 48241 | 20479 64548 29831 51027 17401 86350 47850 | 51818 12772 34448 57937 59637 33367 43047 |
| 10TR | 00874 87138 | 32384 07584 | 20661 85269 |
| 15TR | 70466 | 00301 | 22045 |
| 30TR | 07273 | 13019 | 86082 |
| 2TỶ | 801204 | 068550 | 705139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL22 | 06KS22 | 21TV22 | |
| 100N | 82 | 17 | 89 |
| 200N | 679 | 583 | 910 |
| 400N | 4979 6583 5714 | 0266 3789 6801 | 7804 1994 7718 |
| 1TR | 4907 | 3887 | 6673 |
| 3TR | 34590 84567 45617 21745 58648 77319 01675 | 14880 69291 29776 27841 82821 40453 30273 | 99597 64802 17863 13997 61516 68004 13279 |
| 10TR | 44325 43659 | 90428 65508 | 23858 60960 |
| 15TR | 79544 | 78640 | 94934 |
| 30TR | 39962 | 89156 | 12467 |
| 2TỶ | 311066 | 860085 | 831025 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL21 | 05KS21 | 21TV21 | |
| 100N | 86 | 07 | 54 |
| 200N | 866 | 702 | 065 |
| 400N | 2535 2007 3876 | 2935 6444 1444 | 0702 8025 7736 |
| 1TR | 0224 | 1871 | 1616 |
| 3TR | 07200 96403 02129 81443 07791 75846 93023 | 52985 81286 85956 06541 22185 37024 67378 | 84368 08524 03430 57550 76905 14698 93613 |
| 10TR | 16081 43363 | 82428 84519 | 99583 50449 |
| 15TR | 93234 | 90705 | 23160 |
| 30TR | 98474 | 50195 | 26735 |
| 2TỶ | 360182 | 366007 | 487607 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL20 | 05KS20 | 21TV20 | |
| 100N | 55 | 66 | 04 |
| 200N | 366 | 582 | 107 |
| 400N | 7455 9516 9871 | 9976 0515 8344 | 2569 3380 2814 |
| 1TR | 9635 | 1850 | 5575 |
| 3TR | 73709 74976 61928 90352 22586 52425 16402 | 80659 02210 84997 64079 34074 08581 89947 | 85000 93260 57361 95661 55120 37384 57634 |
| 10TR | 60475 56041 | 27927 39047 | 85750 61293 |
| 15TR | 30637 | 77021 | 08908 |
| 30TR | 30493 | 77052 | 51394 |
| 2TỶ | 345349 | 023804 | 926501 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL19 | 05KS19 | 21TV19 | |
| 100N | 77 | 54 | 62 |
| 200N | 272 | 970 | 411 |
| 400N | 4372 4393 6192 | 7008 9872 9802 | 7042 7276 2011 |
| 1TR | 6070 | 7452 | 5758 |
| 3TR | 80670 50940 60155 60732 53043 99374 17351 | 33540 20456 07278 18676 61609 50838 85946 | 40142 06170 76950 62554 49564 12508 41390 |
| 10TR | 56285 52212 | 16507 88225 | 05194 13450 |
| 15TR | 17305 | 13573 | 93148 |
| 30TR | 71353 | 88566 | 85098 |
| 2TỶ | 805670 | 798450 | 064775 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL18 | 05KS18 | 21TV18 | |
| 100N | 94 | 26 | 37 |
| 200N | 028 | 273 | 011 |
| 400N | 7838 3532 3745 | 1098 4990 5438 | 5184 5578 3351 |
| 1TR | 2908 | 8228 | 6529 |
| 3TR | 73775 12548 84715 42305 51929 42364 87876 | 68720 89533 87197 14144 52237 85934 06277 | 42453 01365 82850 71801 92243 95264 25382 |
| 10TR | 56217 14142 | 15620 87424 | 13225 72894 |
| 15TR | 28554 | 97318 | 77683 |
| 30TR | 38841 | 59230 | 00998 |
| 2TỶ | 159213 | 495554 | 924661 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL17 | 04KS17 | 21TV17 | |
| 100N | 51 | 54 | 66 |
| 200N | 170 | 742 | 008 |
| 400N | 7498 3537 0628 | 8404 7675 3674 | 7753 9370 6770 |
| 1TR | 5131 | 6295 | 8553 |
| 3TR | 48725 95398 35250 25301 40893 65065 12791 | 78394 05458 19690 58382 90074 72762 77416 | 19166 70735 40067 98699 61211 39449 36709 |
| 10TR | 27442 47581 | 53685 36393 | 51211 33124 |
| 15TR | 08578 | 13682 | 01709 |
| 30TR | 72615 | 19355 | 65716 |
| 2TỶ | 679791 | 266478 | 966740 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










