Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL37 | 09KS37 | 21TV37 | |
| 100N | 93 | 73 | 94 |
| 200N | 245 | 248 | 413 |
| 400N | 4353 2273 6588 | 6704 7679 0228 | 0283 8237 0726 |
| 1TR | 9857 | 3206 | 0679 |
| 3TR | 31739 06747 72135 92265 34607 87262 85607 | 36433 37412 73219 24258 47657 34728 22951 | 05435 54346 23918 70566 76296 27356 25208 |
| 10TR | 10070 01326 | 44480 33453 | 56489 00862 |
| 15TR | 82029 | 23039 | 39343 |
| 30TR | 05985 | 89614 | 21391 |
| 2TỶ | 853191 | 289794 | 839654 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL36 | 09KS36 | 21TV36 | |
| 100N | 23 | 24 | 94 |
| 200N | 944 | 561 | 527 |
| 400N | 4480 3678 2805 | 8333 7875 2052 | 6418 7688 6523 |
| 1TR | 9398 | 3147 | 0029 |
| 3TR | 75414 32021 39149 75214 25032 24216 82987 | 61862 83427 61733 10912 65985 11862 90292 | 12672 00900 37047 68354 82142 62268 86732 |
| 10TR | 71439 55241 | 81559 53591 | 52505 15596 |
| 15TR | 85944 | 74791 | 32904 |
| 30TR | 67622 | 18869 | 05904 |
| 2TỶ | 185939 | 154092 | 884694 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL35 | 08KS35 | 21TV35 | |
| 100N | 39 | 06 | 49 |
| 200N | 127 | 229 | 291 |
| 400N | 1491 5159 1426 | 2339 8874 0035 | 5146 7333 6852 |
| 1TR | 5934 | 3570 | 2634 |
| 3TR | 56752 04125 44861 80665 19438 48456 87619 | 20289 59050 03290 35677 84883 35009 34555 | 94124 31569 76647 74983 45902 71187 10184 |
| 10TR | 59520 82329 | 39340 58487 | 20981 65917 |
| 15TR | 83720 | 64937 | 86106 |
| 30TR | 31321 | 70640 | 20151 |
| 2TỶ | 663327 | 834683 | 872417 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL34 | 08KS34 | 21TV34 | |
| 100N | 07 | 71 | 27 |
| 200N | 912 | 484 | 923 |
| 400N | 1263 6490 3792 | 5382 0846 8387 | 5821 6967 4771 |
| 1TR | 4914 | 5134 | 8379 |
| 3TR | 15555 42002 27195 74014 66391 13232 82921 | 33706 05173 19738 64374 62325 44640 46581 | 82353 42134 09448 84098 18189 68511 07420 |
| 10TR | 48275 32269 | 09262 36382 | 46493 93701 |
| 15TR | 30327 | 13884 | 71717 |
| 30TR | 31343 | 39873 | 27864 |
| 2TỶ | 615446 | 177719 | 629021 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL33 | 08KS33 | 21TV33 | |
| 100N | 36 | 23 | 61 |
| 200N | 617 | 132 | 002 |
| 400N | 9771 2203 1134 | 0801 4858 2405 | 2210 6086 5091 |
| 1TR | 5002 | 7277 | 2476 |
| 3TR | 55110 99179 76926 38398 40986 82383 77023 | 77936 94081 32344 42135 68098 96029 36333 | 73675 23331 73104 70621 90552 73525 87867 |
| 10TR | 93324 39794 | 17596 77856 | 38943 09588 |
| 15TR | 92393 | 68813 | 10477 |
| 30TR | 49832 | 57191 | 67680 |
| 2TỶ | 409926 | 459891 | 013617 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL32 | 08KS32 | 21TV32 | |
| 100N | 98 | 86 | 62 |
| 200N | 053 | 476 | 681 |
| 400N | 5821 1639 9340 | 0344 3019 8461 | 6327 3241 0318 |
| 1TR | 7392 | 6526 | 0452 |
| 3TR | 22073 92992 78915 47571 46070 94067 09997 | 21455 21613 87539 98381 53450 38043 43077 | 29201 16593 43155 12720 97313 51645 95923 |
| 10TR | 35216 16900 | 72954 02853 | 89713 77014 |
| 15TR | 07620 | 91637 | 25166 |
| 30TR | 69815 | 61820 | 99882 |
| 2TỶ | 606093 | 068327 | 336784 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL31 | 08KS31 | 21TV31 | |
| 100N | 83 | 20 | 79 |
| 200N | 762 | 504 | 532 |
| 400N | 3348 6772 6355 | 4482 8565 9383 | 6858 7413 4003 |
| 1TR | 3892 | 9475 | 3888 |
| 3TR | 40862 94898 74545 15435 38676 82193 71009 | 07995 86411 74941 89816 59043 26121 81476 | 78550 09597 71439 04403 02354 27286 01668 |
| 10TR | 23023 86254 | 45518 88028 | 10688 88013 |
| 15TR | 23940 | 52484 | 56596 |
| 30TR | 86891 | 87366 | 04768 |
| 2TỶ | 413466 | 356891 | 110416 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










