Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL51 | 12KS51 | 22TV51 | |
| 100N | 45 | 64 | 74 |
| 200N | 684 | 190 | 321 |
| 400N | 8737 5413 8317 | 6221 6051 1422 | 8536 5406 0242 |
| 1TR | 8116 | 0626 | 3964 |
| 3TR | 81315 94643 24379 38828 18941 92052 22775 | 80361 95028 35484 97585 21768 64129 59170 | 07183 62848 35152 01539 36887 38139 32155 |
| 10TR | 46672 64918 | 34353 72238 | 17190 80017 |
| 15TR | 60736 | 23708 | 75456 |
| 30TR | 24726 | 00159 | 78447 |
| 2TỶ | 525162 | 360332 | 580377 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL50 | 12KS50 | 22TV50 | |
| 100N | 24 | 29 | 46 |
| 200N | 402 | 938 | 593 |
| 400N | 1616 1558 9248 | 1381 4410 1690 | 5164 3806 4287 |
| 1TR | 3755 | 3852 | 0215 |
| 3TR | 84226 65882 55652 79583 58107 30737 45365 | 41079 02245 14353 02196 32525 71664 04783 | 42040 79346 06244 44243 81958 72382 11938 |
| 10TR | 37401 80462 | 41117 87540 | 90762 12878 |
| 15TR | 53246 | 84361 | 64990 |
| 30TR | 29475 | 93890 | 91889 |
| 2TỶ | 877941 | 661379 | 668885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL49 | 12KS49 | 22TV49 | |
| 100N | 51 | 87 | 42 |
| 200N | 438 | 686 | 854 |
| 400N | 4940 9139 2794 | 7267 8830 6787 | 1276 6637 1297 |
| 1TR | 4720 | 5823 | 0150 |
| 3TR | 27156 86266 52685 28053 71524 07631 69041 | 96181 61754 28349 37587 94354 09770 04106 | 21263 05970 86926 30083 34044 34643 99891 |
| 10TR | 22394 83293 | 06481 47643 | 60423 72639 |
| 15TR | 01151 | 36327 | 40332 |
| 30TR | 87810 | 47915 | 57164 |
| 2TỶ | 797277 | 610815 | 456390 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL48 | 11KS48 | 22TV48 | |
| 100N | 93 | 34 | 71 |
| 200N | 296 | 330 | 025 |
| 400N | 0001 9828 0280 | 4664 0078 1554 | 0932 6987 5946 |
| 1TR | 9250 | 6184 | 1334 |
| 3TR | 74665 04655 02520 79441 52277 08030 86019 | 10223 38132 42925 90026 12268 60745 79558 | 71964 98196 64347 34176 04035 50449 54725 |
| 10TR | 31929 33944 | 55842 33347 | 62049 98061 |
| 15TR | 59518 | 08688 | 14947 |
| 30TR | 38578 | 27986 | 98887 |
| 2TỶ | 721768 | 458498 | 671550 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL47 | 11KS47 | 22TV47 | |
| 100N | 00 | 96 | 33 |
| 200N | 510 | 665 | 672 |
| 400N | 6906 7972 3387 | 7534 3684 4296 | 4000 6308 8222 |
| 1TR | 8048 | 6089 | 6739 |
| 3TR | 14190 62662 50734 98349 56223 73431 09681 | 83992 19654 38486 85816 28685 10514 41144 | 61492 73020 52822 03932 96198 07870 36541 |
| 10TR | 96598 33473 | 14700 98059 | 10837 58709 |
| 15TR | 88221 | 47482 | 12375 |
| 30TR | 09137 | 95312 | 99522 |
| 2TỶ | 553699 | 774544 | 838472 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL46 | 11KS46 | 22TV46 | |
| 100N | 31 | 22 | 44 |
| 200N | 975 | 249 | 465 |
| 400N | 2691 1620 4600 | 2311 5065 3966 | 0623 5296 6865 |
| 1TR | 6878 | 9070 | 1176 |
| 3TR | 65854 19640 65923 27484 71667 04424 79532 | 04392 26262 26110 12120 21911 07275 83605 | 46327 34274 31412 79505 46113 28853 53566 |
| 10TR | 79187 34353 | 76118 39191 | 48997 78840 |
| 15TR | 57967 | 98324 | 18184 |
| 30TR | 37494 | 40480 | 61729 |
| 2TỶ | 059935 | 386194 | 613572 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL45 | 11KS45 | 22TV45 | |
| 100N | 83 | 13 | 11 |
| 200N | 906 | 218 | 752 |
| 400N | 3629 0887 9738 | 0264 1852 6692 | 6341 1547 8248 |
| 1TR | 3904 | 2301 | 6838 |
| 3TR | 13754 57980 53340 06644 00956 63120 80235 | 80969 31347 88419 17279 84893 87423 74298 | 02016 59119 07054 35034 13946 59970 92226 |
| 10TR | 90316 93658 | 04992 90601 | 82182 85894 |
| 15TR | 83562 | 40015 | 38608 |
| 30TR | 18020 | 18849 | 64494 |
| 2TỶ | 855028 | 541014 | 772693 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












