Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL29 | 07KS29 | 23TV29 | |
| 100N | 12 | 73 | 66 |
| 200N | 246 | 048 | 531 |
| 400N | 6119 6039 3709 | 6080 2691 4763 | 0336 4089 8107 |
| 1TR | 0691 | 5629 | 2368 |
| 3TR | 74449 12550 99531 13049 00722 02034 46894 | 07273 91780 17982 88500 63695 83653 42168 | 12501 74069 10238 11256 00510 68695 03061 |
| 10TR | 22529 37724 | 49809 61847 | 66340 29359 |
| 15TR | 93356 | 97023 | 32774 |
| 30TR | 04724 | 09985 | 86968 |
| 2TỶ | 949475 | 201464 | 008570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL28 | 07KS28 | 23TV28 | |
| 100N | 39 | 68 | 41 |
| 200N | 328 | 262 | 488 |
| 400N | 9674 2887 0802 | 9283 4133 8217 | 5772 0435 4965 |
| 1TR | 3886 | 4232 | 1899 |
| 3TR | 41918 51310 94567 77458 87172 02083 78645 | 81110 84135 45252 19499 12070 79646 12700 | 87360 14206 80778 23805 30239 13130 07715 |
| 10TR | 56906 98192 | 03492 09784 | 22142 82784 |
| 15TR | 58248 | 66738 | 40411 |
| 30TR | 09193 | 12133 | 34463 |
| 2TỶ | 893720 | 826907 | 575290 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL27 | 07KS27 | 23TV27 | |
| 100N | 75 | 69 | 68 |
| 200N | 589 | 484 | 856 |
| 400N | 5264 6454 3978 | 5233 3393 0561 | 9438 6457 8476 |
| 1TR | 1683 | 8875 | 0929 |
| 3TR | 89526 38245 55581 20963 66325 07991 00783 | 32061 31903 35098 40806 86028 43848 94336 | 83928 96931 81830 41009 21705 09913 35030 |
| 10TR | 33417 74348 | 40714 00525 | 22299 53814 |
| 15TR | 81902 | 97093 | 83770 |
| 30TR | 19781 | 52923 | 93586 |
| 2TỶ | 426685 | 608027 | 571783 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL26 | 06KS26 | 23TV26 | |
| 100N | 28 | 45 | 32 |
| 200N | 328 | 842 | 962 |
| 400N | 1107 6554 6467 | 0415 2359 8501 | 5576 1688 3637 |
| 1TR | 4666 | 7778 | 6568 |
| 3TR | 77194 85136 29089 88531 30757 42746 62816 | 80223 02246 86404 50223 06816 90067 07724 | 65345 66963 87790 85115 82743 24348 66410 |
| 10TR | 09799 63542 | 92135 02937 | 46999 33279 |
| 15TR | 45329 | 08375 | 94672 |
| 30TR | 82770 | 47747 | 99795 |
| 2TỶ | 638532 | 181674 | 170675 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL25 | 06KS25 | 23TV25 | |
| 100N | 92 | 43 | 63 |
| 200N | 770 | 196 | 026 |
| 400N | 8946 5004 3167 | 5835 5139 6042 | 6896 0069 7901 |
| 1TR | 9113 | 4684 | 4733 |
| 3TR | 48102 49856 98906 06569 63122 76641 68055 | 36881 13354 17457 48664 55586 16480 94831 | 40943 75950 44200 02635 67524 70269 65705 |
| 10TR | 73963 41719 | 37497 56791 | 22865 26615 |
| 15TR | 03839 | 15840 | 12224 |
| 30TR | 40067 | 36326 | 11942 |
| 2TỶ | 565212 | 283669 | 502640 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL24 | 06KS24 | 23TV24 | |
| 100N | 57 | 02 | 44 |
| 200N | 808 | 576 | 525 |
| 400N | 7203 4762 7904 | 9240 5534 0396 | 4472 5069 1242 |
| 1TR | 1458 | 3249 | 2516 |
| 3TR | 29363 15426 74915 34124 60417 42457 63499 | 86933 60590 96928 31615 08475 40750 87925 | 74133 48903 73953 97123 49261 42773 32461 |
| 10TR | 47215 02884 | 79148 38514 | 88700 23372 |
| 15TR | 44741 | 42245 | 76116 |
| 30TR | 33597 | 55883 | 57363 |
| 2TỶ | 421047 | 778261 | 408006 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL23 | 06KS23 | 23TV23 | |
| 100N | 85 | 76 | 11 |
| 200N | 848 | 187 | 471 |
| 400N | 8737 7417 4154 | 0484 1191 7657 | 2766 0984 4687 |
| 1TR | 1593 | 2849 | 6915 |
| 3TR | 66818 08011 73068 34686 08655 43621 68586 | 99831 78369 69098 29980 68682 84866 83987 | 55561 57509 54386 58290 15311 70361 98626 |
| 10TR | 35180 11831 | 36132 84919 | 12660 03804 |
| 15TR | 03202 | 10114 | 06984 |
| 30TR | 26066 | 72079 | 06565 |
| 2TỶ | 663381 | 526040 | 276638 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












