Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL14 | 04KS14 | 22TV14 | |
| 100N | 17 | 93 | 47 |
| 200N | 856 | 545 | 999 |
| 400N | 5540 9743 8944 | 8665 8393 1626 | 6841 5007 7182 |
| 1TR | 4322 | 2242 | 3381 |
| 3TR | 59616 05013 05220 42751 89883 22919 12279 | 85629 61899 20763 89899 47287 85286 65794 | 26159 17826 98854 92997 40303 41616 03889 |
| 10TR | 50291 14650 | 69350 19714 | 70533 92624 |
| 15TR | 57268 | 42339 | 04419 |
| 30TR | 71716 | 91089 | 31044 |
| 2TỶ | 277990 | 860188 | 754287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL13 | 03KS13 | 22TV13 | |
| 100N | 74 | 82 | 40 |
| 200N | 563 | 744 | 902 |
| 400N | 9752 3908 5826 | 4418 1085 7307 | 2105 0834 7607 |
| 1TR | 7767 | 6171 | 1542 |
| 3TR | 42308 61204 28707 08207 87448 12780 18835 | 24863 07017 39210 64612 41766 06963 69451 | 26771 48929 39400 54819 63655 78613 73644 |
| 10TR | 55508 33925 | 05584 07371 | 41393 64214 |
| 15TR | 92525 | 14687 | 67028 |
| 30TR | 54082 | 96004 | 35270 |
| 2TỶ | 637774 | 757850 | 138592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL12 | 03KS12 | 22TV12 | |
| 100N | 27 | 54 | 97 |
| 200N | 411 | 119 | 773 |
| 400N | 1134 1435 8141 | 1526 2319 3183 | 3920 5108 3310 |
| 1TR | 8691 | 3506 | 2928 |
| 3TR | 72322 56169 47100 08103 13588 59700 71645 | 87327 00590 33670 50712 60383 58499 56602 | 47677 94938 55555 31919 96998 76025 82969 |
| 10TR | 59560 32008 | 18183 36844 | 37355 55203 |
| 15TR | 36553 | 26717 | 29832 |
| 30TR | 87577 | 22880 | 55140 |
| 2TỶ | 906750 | 030973 | 512390 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL11 | 03KS11 | 22TV11 | |
| 100N | 37 | 16 | 75 |
| 200N | 181 | 636 | 966 |
| 400N | 6293 5167 6387 | 8113 2580 9879 | 0543 1254 6186 |
| 1TR | 9637 | 2090 | 5712 |
| 3TR | 61988 73664 92426 48372 83189 89119 60670 | 16009 74722 57572 41840 43030 87071 63252 | 53970 20716 98010 44649 30652 30157 29069 |
| 10TR | 87367 08426 | 48270 29831 | 55807 69233 |
| 15TR | 58367 | 72614 | 64081 |
| 30TR | 43590 | 67187 | 34127 |
| 2TỶ | 810409 | 325208 | 275945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL10 | 03KS10 | 22TV10 | |
| 100N | 59 | 35 | 30 |
| 200N | 616 | 712 | 427 |
| 400N | 4201 9010 6716 | 7464 4115 9552 | 6465 8762 3846 |
| 1TR | 1581 | 5478 | 0086 |
| 3TR | 48946 78588 47919 11534 68144 50405 56241 | 20699 49981 16382 27235 94382 24725 09151 | 55591 01271 47771 65066 41706 47897 03840 |
| 10TR | 07919 46311 | 07019 61915 | 77778 93377 |
| 15TR | 63898 | 86454 | 83831 |
| 30TR | 28620 | 19739 | 37678 |
| 2TỶ | 139233 | 374187 | 349702 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL09 | 03KS09 | 22TV09 | |
| 100N | 05 | 35 | 29 |
| 200N | 820 | 618 | 337 |
| 400N | 9574 7611 1569 | 1701 0162 6674 | 2340 8395 2452 |
| 1TR | 3051 | 1916 | 3882 |
| 3TR | 13314 42488 91085 99055 53237 38762 00267 | 37894 86246 63585 09082 57687 63364 13391 | 95520 97957 07734 72113 74836 23945 08744 |
| 10TR | 03542 14838 | 77632 99283 | 21930 94490 |
| 15TR | 79215 | 69202 | 26833 |
| 30TR | 54447 | 76078 | 75630 |
| 2TỶ | 591064 | 713568 | 599796 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL08 | 02KS08 | 22TV08 | |
| 100N | 84 | 29 | 57 |
| 200N | 944 | 031 | 037 |
| 400N | 7773 5225 8651 | 8832 3920 1998 | 5480 4514 2261 |
| 1TR | 5778 | 0425 | 0628 |
| 3TR | 13663 14136 58429 57695 80911 87270 31736 | 19786 10773 19572 78311 09322 90581 97772 | 08568 62711 83269 39945 48943 93162 46790 |
| 10TR | 34823 45128 | 71251 95558 | 12838 93886 |
| 15TR | 84842 | 03061 | 49369 |
| 30TR | 63614 | 41355 | 68498 |
| 2TỶ | 492223 | 482243 | 929995 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










